Tan Phat Hung Yen Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA TâN PHáT HưNG YêN
3
进口笔数
91
出口笔数
$30.0K
进口金额
$396.0K
出口金额
2024-05-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901085383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM2KSCC |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TÂN PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN PHAT HUNG YEN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84969696891 |
| 邮箱 | nhuatanphat.hy2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $396.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Zhongfeng Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $265.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 17 | $83.5K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $38.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| Chuang Sheng Optical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 无丝玻璃片、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他橡塑机械 | LANGFANG MINGKE TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-03 | 其他橡塑机械 | LANGFANG ZHONGFENG MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2023-09-13 | 其他橡塑机械 | LANGFANG ZHONGFENG MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-13 | 其他橡塑机械 | LANGFANG ZHONGFENG MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 聚乙烯袋 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $643 |