Lien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN NGUYêN LIệU LIêN PHáT VIệT NAM
18
进口笔数
1
出口笔数
$698.5K
进口金额
$354
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702356919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P9N3TS |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Lô 2H2, đường CN7, Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN NGUYÊN LIỆU LIÊN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN PHAT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2H2, đường CN7, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công sản xuất khuôn mẫu (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743800502 |
| 邮箱 | aslly7394@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 529.0132亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $579.0K |
| 中国 | 5 | $114.7K |
| 中国台湾 | 3 | $4.8K |
| 美国 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhu Wang New Material (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $293.3K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Tan Nguyen Lieu Zhu Wang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $285.7K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| GBOS Laser Inc. | 中国 | 1 | $44.0K | 激光机床、其他钢铁制品 |
| BEST PRINTING MACHINE (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.6K | 单功能打印机 |
| BO SHENG PU CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他泡沫塑料 |
| LIAN FA XIE CAI LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他泡沫塑料 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions International | 美国 | 1 | $85 | 200g/m2以下棉布、其他纺织制品 |
| BOSHENG CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $70 | 其他泡沫塑料、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wing Star Shoes | 柬埔寨 | 1 | $354 | 重型无纺布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 鞋靴零件 | WING STAR SHOES | 柬埔寨 | $354 |