Tan Nguyen Lieu Zhu Wang Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,510 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN NGUYêN LIệU ZHU WANG VIệT NAM

382
进口笔数
2,510
出口笔数
$19.13M
进口金额
$31.19M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
22
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $250.0K · 12 笔出口 $541.6K · 38 笔2023-12进口 $512.4K · 11 笔出口 $392.2K · 32 笔2024-01进口 $374.8K · 5 笔出口 $861.3K · 50 笔2024-02进口 $113.3K · 6 笔出口 $412.9K · 22 笔2024-03进口 $549.7K · 11 笔出口 $764.7K · 47 笔2024-04进口 $228.4K · 10 笔出口 $459.2K · 43 笔2024-05进口 $205.7K · 9 笔出口 $390.8K · 50 笔2024-06进口 $313.4K · 5 笔出口 $367.6K · 60 笔2024-07进口 $588.1K · 10 笔出口 $1.04M · 78 笔2024-08进口 $526.9K · 11 笔出口 $1.21M · 74 笔2024-09进口 $97.3K · 9 笔出口 $651.7K · 62 笔2024-10进口 $707.0K · 19 笔出口 $840.1K · 79 笔2024-11进口 $167.6K · 12 笔出口 $1.07M · 71 笔2024-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $1.45M · 70 笔2025-01进口 $912.4K · 10 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-02进口 $651.8K · 9 笔出口 $1.54M · 83 笔2025-03进口 $898.4K · 14 笔出口 $790.1K · 79 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $1.06M · 95 笔2025-05进口 $711.5K · 8 笔出口 $664.2K · 87 笔2025-06进口 $470.6K · 8 笔出口 $807.7K · 88 笔2025-07进口 $637.3K · 11 笔出口 $997.1K · 85 笔2025-08进口 $552.3K · 9 笔出口 $900.1K · 89 笔2025-09进口 $77.9K · 4 笔出口 $836.9K · 66 笔2025-10进口 $958.0K · 13 笔出口 $602.3K · 80 笔2025-11进口 $188.2K · 11 笔出口 $771.3K · 58 笔2025-12进口 $768.9K · 10 笔出口 $931.1K · 76 笔2026-01进口 $512.1K · 14 笔出口 $1.03M · 71 笔2026-02进口 $918.8K · 9 笔出口 $513.5K · 40 笔2026-03进口 $483.8K · 10 笔出口 $968.4K · 76 笔2026-04进口 $793.6K · 10 笔出口 $588.7K · 61 笔2026-05进口 $607.2K · 11 笔出口 $576.0K · 51 笔2026-06进口 $358.4K · 12 笔出口 $632.3K · 78 笔2026-07进口 $606.0K · 7 笔出口 $794.2K · 82 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $250.0K · 12 笔出口 $541.6K · 38 笔2023-12进口 $512.4K · 11 笔出口 $392.2K · 32 笔2024-01进口 $374.8K · 5 笔出口 $861.3K · 50 笔2024-02进口 $113.3K · 6 笔出口 $412.9K · 22 笔2024-03进口 $549.7K · 11 笔出口 $764.7K · 47 笔2024-04进口 $228.4K · 10 笔出口 $459.2K · 43 笔2024-05进口 $205.7K · 9 笔出口 $390.8K · 50 笔2024-06进口 $313.4K · 5 笔出口 $367.6K · 60 笔2024-07进口 $588.1K · 10 笔出口 $1.04M · 78 笔2024-08进口 $526.9K · 11 笔出口 $1.21M · 74 笔2024-09进口 $97.3K · 9 笔出口 $651.7K · 62 笔2024-10进口 $707.0K · 19 笔出口 $840.1K · 79 笔2024-11进口 $167.6K · 12 笔出口 $1.07M · 71 笔2024-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $1.45M · 70 笔2025-01进口 $912.4K · 10 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-02进口 $651.8K · 9 笔出口 $1.54M · 83 笔2025-03进口 $898.4K · 14 笔出口 $790.1K · 79 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $1.06M · 95 笔2025-05进口 $711.5K · 8 笔出口 $664.2K · 87 笔2025-06进口 $470.6K · 8 笔出口 $807.7K · 88 笔2025-07进口 $637.3K · 11 笔出口 $997.1K · 85 笔2025-08进口 $552.3K · 9 笔出口 $900.1K · 89 笔2025-09进口 $77.9K · 4 笔出口 $836.9K · 66 笔2025-10进口 $958.0K · 13 笔出口 $602.3K · 80 笔2025-11进口 $188.2K · 11 笔出口 $771.3K · 58 笔2025-12进口 $768.9K · 10 笔出口 $931.1K · 76 笔2026-01进口 $512.1K · 14 笔出口 $1.03M · 71 笔2026-02进口 $918.8K · 9 笔出口 $513.5K · 40 笔2026-03进口 $483.8K · 10 笔出口 $968.4K · 76 笔2026-04进口 $793.6K · 10 笔出口 $588.7K · 61 笔2026-05进口 $607.2K · 11 笔出口 $576.0K · 51 笔2026-06进口 $358.4K · 12 笔出口 $632.3K · 78 笔2026-07进口 $606.0K · 7 笔出口 $794.2K · 82 笔

工商档案

企业注册号3702728444
企查查编码QVNTYFYKH7
成立日期2018-12-14
联系地址Lô 2H2, đường CN7, khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN NGUYÊN LIỆU ZHU WANG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2H2, đường CN7, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
邮箱aslly7394@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本161亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
392190非泡沫塑料片
392099其他塑料片材
350699其他粘合剂≤1kg
392113聚氨酯泡沫塑料
320649其他着色制剂
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
391990自粘塑料片
320890聚合物基油漆
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
392020聚丙烯塑料
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
590390塑料涂层织物
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$14.52M
中国135$3.95M
日本93$571.2K
韩国19$88.8K
美国1$782
德国1$400
中国台湾2$70
印度尼西亚1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,289$21.87M
印度尼西亚560$2.64M
中国香港181$2.56M
中国218$1.78M
柬埔寨157$1.49M
印度18$108.1K
日本29$34.7K
缅甸10$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joowon Tech Co., Ltd.越南58$9.83M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国262$8.36M非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Joowon Vina Co., Ltd.越南2$586.0K其他塑料片材、其他粘合剂≤1kg
You Chuan Vietnam Co., Ltd.越南13$221.0K聚合物基油漆
Green Alliance Group Co., Ltd.越南5$71.5K非泡沫塑料片、200克以上棉布
Gateway Global Trading Co., Ltd.越南7$38.0K非泡沫塑料片、聚氨酯
Teijin Cordley Ltd.日本14$2.1K塑料涂布纸板(>150g/m²)、聚氨酯泡沫塑料
EVER BRAVE DEV LTD TW BRANCH中国台湾2$1.5K聚氨酯泡沫塑料
TEIJIN CORDLEY LIMITED日本2$1.2K其他着色制剂、聚氨酯纺织物
SMA Co., Ltd.韩国3$94塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他着色制剂

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国1,087$11.98M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Aiknit International Ltd.越南157$4.66M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南92$3.50M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南139$1.37M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Silk Invest International Co., Ltd.越南123$1.36M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Evervan International (Viet Nam) Ltd.越南78$1.10M其他皮革鞋、纺织面料鞋
August Sports Co., Ltd.越南50$725.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Teijin Cordley Ltd印度尼西亚183$573.9K其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Great Ascent Trading Ltd.越南53$499.4K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Teijin Cordley Limited中国香港63$132.1K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他着色制剂Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$2.0K
2026-07-28聚氨酯泡沫塑料Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$85.4K
2026-07-2825-70克非织造布Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$1.0K
2026-07-28其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$4.0K
2026-07-28塑料涂布纸板(>150g/m²)Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$1.2K
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.越南$4.1K
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.越南$8.6K
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.越南$21.2K
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.越南$34.2K
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.越南$8.0K

出口(共 2,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$210
2026-07-28其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$525
2026-07-28其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$307
2026-07-27聚丙烯塑料Janbo Global Limited中国香港$118
2026-07-27其他塑料片材AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$1.4K
2026-07-27聚丙烯塑料Janbo Global Limited中国香港$1.4K
2026-07-27聚丙烯塑料Janbo Global Limited中国香港$226
2026-07-27聚丙烯塑料Janbo Global Limited中国香港$207
2026-07-27其他塑料片材Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国$2.2K
2026-07-27其他塑料片材AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$528

相关企业 · 同类产品

Tan Nguyen Lieu Zhu Wang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →