D-Tech Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
342
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0601194790
企查查编码QVNJSAVQ6R
成立日期2020-02-28
联系地址Thôn Phong Cốc, Xã Tân Khánh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ D-TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phong Cốc, Xã Minh Tân, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84986516386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
611610塑胶涂层手套
731815钢铁螺钉螺栓
621600非针织手套
853690其他电路开关装置
848210滚珠轴承
820320钳子镊子
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$2.24M
中国1$30

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南59$1.11M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南54$735.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南18$93.3K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南44$59.8K其他钨制品、其他钢铁制品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南27$49.0K铜铸件、精炼铜管件
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$46.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$21.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南16$20.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南12$17.4K音频设备零件、其他钢铁制品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南8$7.3K20W以下固定电阻器、处理器及控制器

近期贸易明细

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气开关Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-27微波炉Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-06-27非轻质石油Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-06-27自粘塑料卷Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-27液压气压阀门Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-27木器上光剂Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-27750W以下直流电机Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-27其他眼镜Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-27丙烯酸/乙烯涂料Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$302
2026-06-27钢铁螺钉螺栓Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$96

相关企业 · 同类产品

D-Tech Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →