D-Tech Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
342
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601194790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSAVQ6R |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Phong Cốc, Xã Tân Khánh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ D-TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phong Cốc, Xã Minh Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84986516386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 342 | $2.24M |
| 中国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.11M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $735.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $93.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $59.8K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $49.0K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $46.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.4K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-27 | 微波炉 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-27 | 非轻质石油 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-27 | 自粘塑料卷 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-27 | 液压气压阀门 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-27 | 木器上光剂 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-27 | 750W以下直流电机 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-27 | 其他眼镜 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |