Inus Home Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INUS HOME VINA

839
进口笔数
449
出口笔数
$11.35M
进口金额
$22.99M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
83
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.7K · 12 笔出口 $180.9K · 4 笔2023-09进口 $130.2K · 18 笔出口 $604.2K · 10 笔2023-10进口 $574.5K · 22 笔出口 $525.7K · 12 笔2023-11进口 $230.2K · 23 笔出口 $561.8K · 10 笔2023-12进口 $554.0K · 48 笔出口 $582.3K · 16 笔2024-01进口 $331.2K · 32 笔出口 $661.1K · 13 笔2024-02进口 $379.8K · 32 笔出口 $633.9K · 15 笔2024-03进口 $332.3K · 22 笔出口 $991.8K · 19 笔2024-04进口 $328.1K · 22 笔出口 $680.4K · 19 笔2024-05进口 $333.9K · 32 笔出口 $468.1K · 9 笔2024-06进口 $268.2K · 23 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-07进口 $245.7K · 19 笔出口 $543.8K · 8 笔2024-08进口 $234.7K · 19 笔出口 $453.7K · 12 笔2024-09进口 $267.2K · 19 笔出口 $470.9K · 13 笔2024-10进口 $584.9K · 12 笔出口 $574.6K · 17 笔2024-11进口 $108.1K · 13 笔出口 $552.5K · 7 笔2024-12进口 $182.1K · 12 笔出口 $519.8K · 8 笔2025-01进口 $189.0K · 12 笔出口 $378.7K · 11 笔2025-02进口 $268.3K · 15 笔出口 $436.9K · 6 笔2025-03进口 $261.9K · 12 笔出口 $798.4K · 18 笔2025-04进口 $383.8K · 23 笔出口 $652.5K · 14 笔2025-05进口 $468.0K · 28 笔出口 $670.7K · 11 笔2025-06进口 $246.9K · 19 笔出口 $547.9K · 8 笔2025-07进口 $278.0K · 25 笔出口 $477.5K · 9 笔2025-08进口 $201.7K · 16 笔出口 $435.1K · 7 笔2025-09进口 $387.4K · 15 笔出口 $327.9K · 6 笔2025-10进口 $72.0K · 12 笔出口 $533.2K · 9 笔2025-11进口 $86.8K · 7 笔出口 $452.4K · 7 笔2025-12进口 $491.8K · 23 笔出口 $571.8K · 10 笔2026-01进口 $305.5K · 21 笔出口 $892.3K · 11 笔2026-02进口 $222.0K · 7 笔出口 $437.2K · 7 笔2026-03进口 $186.4K · 11 笔出口 $582.1K · 9 笔2026-04进口 $94.0K · 2 笔出口 $504.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.7K · 12 笔出口 $180.9K · 4 笔2023-09进口 $130.2K · 18 笔出口 $604.2K · 10 笔2023-10进口 $574.5K · 22 笔出口 $525.7K · 12 笔2023-11进口 $230.2K · 23 笔出口 $561.8K · 10 笔2023-12进口 $554.0K · 48 笔出口 $582.3K · 16 笔2024-01进口 $331.2K · 32 笔出口 $661.1K · 13 笔2024-02进口 $379.8K · 32 笔出口 $633.9K · 15 笔2024-03进口 $332.3K · 22 笔出口 $991.8K · 19 笔2024-04进口 $328.1K · 22 笔出口 $680.4K · 19 笔2024-05进口 $333.9K · 32 笔出口 $468.1K · 9 笔2024-06进口 $268.2K · 23 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-07进口 $245.7K · 19 笔出口 $543.8K · 8 笔2024-08进口 $234.7K · 19 笔出口 $453.7K · 12 笔2024-09进口 $267.2K · 19 笔出口 $470.9K · 13 笔2024-10进口 $584.9K · 12 笔出口 $574.6K · 17 笔2024-11进口 $108.1K · 13 笔出口 $552.5K · 7 笔2024-12进口 $182.1K · 12 笔出口 $519.8K · 8 笔2025-01进口 $189.0K · 12 笔出口 $378.7K · 11 笔2025-02进口 $268.3K · 15 笔出口 $436.9K · 6 笔2025-03进口 $261.9K · 12 笔出口 $798.4K · 18 笔2025-04进口 $383.8K · 23 笔出口 $652.5K · 14 笔2025-05进口 $468.0K · 28 笔出口 $670.7K · 11 笔2025-06进口 $246.9K · 19 笔出口 $547.9K · 8 笔2025-07进口 $278.0K · 25 笔出口 $477.5K · 9 笔2025-08进口 $201.7K · 16 笔出口 $435.1K · 7 笔2025-09进口 $387.4K · 15 笔出口 $327.9K · 6 笔2025-10进口 $72.0K · 12 笔出口 $533.2K · 9 笔2025-11进口 $86.8K · 7 笔出口 $452.4K · 7 笔2025-12进口 $491.8K · 23 笔出口 $571.8K · 10 笔2026-01进口 $305.5K · 21 笔出口 $892.3K · 11 笔2026-02进口 $222.0K · 7 笔出口 $437.2K · 7 笔2026-03进口 $186.4K · 11 笔出口 $582.1K · 9 笔2026-04进口 $94.0K · 2 笔出口 $504.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号3603594824
企查查编码QVNNXQ8BVV
成立日期2018-10-19
联系地址Nhà Xưởng B2, Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Giang Điền , Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INUS HOME VINA
企业英文名称INUS HOME VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà Xưởng B2, Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Giang Điền, Xã Trảng Bom, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84946129077
邮箱ga01.inusvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,310.005亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
391739其他塑料管材
392290其他塑料洁具
851680电热电阻器
842121水净化机械
854442带接头绝缘电线
902690流量压力检测零件

出口

HS 编码产品
851610电热水器
392220塑料马桶座圈
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
842490喷雾机零件
853710电力控制板
392290其他塑料洁具
848180阀门龙头
852692无线电遥控器
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国643$9.04M
越南100$1.43M
中国72$584.9K
捷克13$203.6K
德国6$59.7K
瑞士7$24.9K
马来西亚1$4.1K
奥地利4$3.2K
意大利1$799

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国213$15.64M
德国84$2.45M
日本85$2.35M
意大利26$1.41M
美国26$789.9K
俄罗斯3$139.4K
泰国1$69.5K
中国台湾8$59.1K
巴西3$36.0K
加拿大1$35.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Peace韩国96$4.27M电力控制板、其他塑料制品
INUS Co., Ltd.韩国49$1.17M橡塑模具、其他塑料制品
Gana Energy Co., Ltd.韩国54$705.3K电热电阻器
Sambo Electro Mechanics Co., Ltd.韩国63$682.9K阀门龙头、止回阀
Elensys Co., Ltd.越南45$546.2K其他塑料洁具、其他塑料制品
Daesan Enterprise韩国68$532.2K其他塑料制品、其他塑料管材
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南43$528.9K37.5瓦以下电机、吸尘器零件
Guangzhou Weixin Electronics Technology Co., Ltd.中国30$369.6K无线电遥控器、其他电气设备
Bee Sung Electronics Co., Ltd.韩国39$209.5K电力控制板、其他电气设备
SUN ELECTRON Co., Ltd.韩国46$128.0K带接头绝缘电线

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INUS Co., Ltd.韩国222$16.13M电热水器、塑料马桶座圈
INUS Co., Ltd.德国77$1.95M塑料马桶座圈、电热水器
Inus Co., Ltd.日本76$1.80M电热水器、其他塑料洁具
INUS Co., Ltd.意大利24$1.19M电热水器、其他塑料制品
Inus Co., Ltd.美国24$785.1K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
Coway Co., Ltd.韩国6$760.7K活性碳、过滤净化器零件
INUS Co., Ltd.俄罗斯3$139.4K电热水器、塑料马桶座圈
INUS CO.,LTD中国台湾6$43.9K塑料马桶座圈、电力控制板
Dae Sang Techroll Co., Ltd.韩国2$42.7K塑料马桶座圈、电热水器
INUS Co., Ltd.越南7$8.5K铜合金管件、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 839)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16ABS共聚物WIDECHEM CO LTD越南$32.4K
2026-04-16ABS共聚物WIDECHEM CO LTD越南$32.4K
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$4.7K
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$764
2026-04-02喷雾机零件CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$2.9K
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$4.7K
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$4.7K
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$764
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$838
2026-04-02其他塑料洁具CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$769

出口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20铜合金管件INUS CO LTD中国台湾$140
2026-04-20其他印刷品INUS CO LTD中国台湾$23
2026-04-20其他印刷品INUS CO LTD中国台湾$7
2026-04-20室内香水INUS CO LTD中国台湾$51
2026-04-20喷雾机零件INUS CO LTD德国$4.0K
2026-04-19喷雾机零件INUS CO LTD美国$402
2026-04-19LED照明装置INUS CO LTD美国$21
2026-04-19其他气泵INUS CO LTD美国$25
2026-04-19电热器具零件INUS CO LTD美国$804
2026-04-19阀门龙头INUS CO LTD美国$137

相关企业 · 同类产品

Inus Home Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →