Inus Home Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INUS HOME VINA
839
进口笔数
449
出口笔数
$11.35M
进口金额
$22.99M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
83
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603594824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXQ8BVV |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Nhà Xưởng B2, Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Giang Điền , Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INUS HOME VINA |
| 企业英文名称 | INUS HOME VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Xưởng B2, Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Giang Điền, Xã Trảng Bom, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84946129077 |
| 邮箱 | ga01.inusvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,310.005亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 643 | $9.04M |
| 越南 | 100 | $1.43M |
| 中国 | 72 | $584.9K |
| 捷克 | 13 | $203.6K |
| 德国 | 6 | $59.7K |
| 瑞士 | 7 | $24.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.1K |
| 奥地利 | 4 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $799 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 213 | $15.64M |
| 德国 | 84 | $2.45M |
| 日本 | 85 | $2.35M |
| 意大利 | 26 | $1.41M |
| 美国 | 26 | $789.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $139.4K |
| 泰国 | 1 | $69.5K |
| 中国台湾 | 8 | $59.1K |
| 巴西 | 3 | $36.0K |
| 加拿大 | 1 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Peace | 韩国 | 96 | $4.27M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| INUS Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $1.17M | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Gana Energy Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $705.3K | 电热电阻器 |
| Sambo Electro Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $682.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 45 | $546.2K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
| Daesan Enterprise | 韩国 | 68 | $532.2K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 43 | $528.9K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
| Guangzhou Weixin Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $369.6K | 无线电遥控器、其他电气设备 |
| Bee Sung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $209.5K | 电力控制板、其他电气设备 |
| SUN ELECTRON Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $128.0K | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INUS Co., Ltd. | 韩国 | 222 | $16.13M | 电热水器、塑料马桶座圈 |
| INUS Co., Ltd. | 德国 | 77 | $1.95M | 塑料马桶座圈、电热水器 |
| Inus Co., Ltd. | 日本 | 76 | $1.80M | 电热水器、其他塑料洁具 |
| INUS Co., Ltd. | 意大利 | 24 | $1.19M | 电热水器、其他塑料制品 |
| Inus Co., Ltd. | 美国 | 24 | $785.1K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Coway Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $760.7K | 活性碳、过滤净化器零件 |
| INUS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $139.4K | 电热水器、塑料马桶座圈 |
| INUS CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $43.9K | 塑料马桶座圈、电力控制板 |
| Dae Sang Techroll Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.7K | 塑料马桶座圈、电热水器 |
| INUS Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.5K | 铜合金管件、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | WIDECHEM CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | WIDECHEM CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $764 |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $764 |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $838 |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $769 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | INUS CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | INUS CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | INUS CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-20 | 室内香水 | INUS CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | INUS CO LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 喷雾机零件 | INUS CO LTD | 美国 | $402 |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | INUS CO LTD | 美国 | $21 |
| 2026-04-19 | 其他气泵 | INUS CO LTD | 美国 | $25 |
| 2026-04-19 | 电热器具零件 | INUS CO LTD | 美国 | $804 |
| 2026-04-19 | 阀门龙头 | INUS CO LTD | 美国 | $137 |