Framas Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 9,180 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Framas Việt nam

2,153
进口笔数
9,180
出口笔数
$84.44M
进口金额
$196.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
151
供应商数
210
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $331.0K · 9 笔出口 $188.3K · 15 笔2023-11进口 $1.15M · 61 笔出口 $3.04M · 196 笔2023-12进口 $4.24M · 50 笔出口 $6.51M · 182 笔2024-01进口 $4.27M · 48 笔出口 $8.19M · 242 笔2024-02进口 $758.8K · 28 笔出口 $3.13M · 125 笔2024-03进口 $899.3K · 37 笔出口 $3.45M · 194 笔2024-04进口 $590.5K · 39 笔出口 $2.82M · 170 笔2024-05进口 $4.51M · 51 笔出口 $6.28M · 186 笔2024-06进口 $2.81M · 52 笔出口 $4.19M · 184 笔2024-07进口 $1.40M · 56 笔出口 $4.42M · 227 笔2024-08进口 $1.21M · 48 笔出口 $5.59M · 272 笔2024-09进口 $1.20M · 52 笔出口 $4.71M · 227 笔2024-10进口 $3.01M · 42 笔出口 $6.34M · 218 笔2024-11进口 $1.21M · 54 笔出口 $3.75M · 232 笔2024-12进口 $1.01M · 64 笔出口 $4.04M · 278 笔2025-01进口 $3.08M · 41 笔出口 $6.64M · 198 笔2025-02进口 $1.45M · 52 笔出口 $4.56M · 239 笔2025-03进口 $1.84M · 42 笔出口 $5.09M · 259 笔2025-04进口 $1.31M · 46 笔出口 $3.21M · 249 笔2025-05进口 $2.89M · 64 笔出口 $4.45M · 225 笔2025-06进口 $1.79M · 69 笔出口 $3.22M · 246 笔2025-07进口 $1.46M · 58 笔出口 $5.16M · 277 笔2025-08进口 $1.26M · 48 笔出口 $4.33M · 259 笔2025-09进口 $2.48M · 50 笔出口 $6.00M · 278 笔2025-10进口 $1.61M · 55 笔出口 $5.10M · 260 笔2025-11进口 $688.6K · 42 笔出口 $3.21M · 203 笔2025-12进口 $896.1K · 53 笔出口 $4.01M · 273 笔2026-01进口 $1.96M · 69 笔出口 $4.58M · 218 笔2026-02进口 $509.3K · 37 笔出口 $2.44M · 185 笔2026-03进口 $733.8K · 50 笔出口 $2.88M · 250 笔2026-04进口 $3.10M · 58 笔出口 $2.94M · 206 笔2026-05进口 $1.45M · 45 笔出口 $2.16M · 147 笔2026-06进口 $2.02M · 55 笔出口 $3.29M · 232 笔2026-07进口 $1.29M · 58 笔出口 $3.98M · 264 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $331.0K · 9 笔出口 $188.3K · 15 笔2023-11进口 $1.15M · 61 笔出口 $3.04M · 196 笔2023-12进口 $4.24M · 50 笔出口 $6.51M · 182 笔2024-01进口 $4.27M · 48 笔出口 $8.19M · 242 笔2024-02进口 $758.8K · 28 笔出口 $3.13M · 125 笔2024-03进口 $899.3K · 37 笔出口 $3.45M · 194 笔2024-04进口 $590.5K · 39 笔出口 $2.82M · 170 笔2024-05进口 $4.51M · 51 笔出口 $6.28M · 186 笔2024-06进口 $2.81M · 52 笔出口 $4.19M · 184 笔2024-07进口 $1.40M · 56 笔出口 $4.42M · 227 笔2024-08进口 $1.21M · 48 笔出口 $5.59M · 272 笔2024-09进口 $1.20M · 52 笔出口 $4.71M · 227 笔2024-10进口 $3.01M · 42 笔出口 $6.34M · 218 笔2024-11进口 $1.21M · 54 笔出口 $3.75M · 232 笔2024-12进口 $1.01M · 64 笔出口 $4.04M · 278 笔2025-01进口 $3.08M · 41 笔出口 $6.64M · 198 笔2025-02进口 $1.45M · 52 笔出口 $4.56M · 239 笔2025-03进口 $1.84M · 42 笔出口 $5.09M · 259 笔2025-04进口 $1.31M · 46 笔出口 $3.21M · 249 笔2025-05进口 $2.89M · 64 笔出口 $4.45M · 225 笔2025-06进口 $1.79M · 69 笔出口 $3.22M · 246 笔2025-07进口 $1.46M · 58 笔出口 $5.16M · 277 笔2025-08进口 $1.26M · 48 笔出口 $4.33M · 259 笔2025-09进口 $2.48M · 50 笔出口 $6.00M · 278 笔2025-10进口 $1.61M · 55 笔出口 $5.10M · 260 笔2025-11进口 $688.6K · 42 笔出口 $3.21M · 203 笔2025-12进口 $896.1K · 53 笔出口 $4.01M · 273 笔2026-01进口 $1.96M · 69 笔出口 $4.58M · 218 笔2026-02进口 $509.3K · 37 笔出口 $2.44M · 185 笔2026-03进口 $733.8K · 50 笔出口 $2.88M · 250 笔2026-04进口 $3.10M · 58 笔出口 $2.94M · 206 笔2026-05进口 $1.45M · 45 笔出口 $2.16M · 147 笔2026-06进口 $2.02M · 55 笔出口 $3.29M · 232 笔2026-07进口 $1.29M · 58 笔出口 $3.98M · 264 笔

工商档案

企业注册号3700362748
企查查编码QVNWV14UXP
成立日期2000-12-20
联系地址Số 9 đường số 12, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRAMAS VIỆT NAM
企业英文名称FRAMAS VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 đường số 12, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743790761
传真+842743790762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本289.008亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
320649其他着色制剂
390311可发泡聚苯乙烯
640690鞋靴零件
390190其他乙烯聚合物
390890其他聚酰胺
732690其他钢铁制品
340490人造蜡
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
392640塑料装饰品
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
320649其他着色制剂
390311可发泡聚苯乙烯
320417染料颜料
392690其他塑料制品
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国773$35.26M
越南425$22.57M
德国387$9.45M
中国台湾189$5.79M
马来西亚126$4.63M
美国116$2.68M
法国67$1.37M
韩国88$1.33M
意大利40$540.5K
沙特阿拉伯45$338.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,599$140.06M
中国香港2,236$25.98M
印度尼西亚934$10.89M
中国580$7.30M
柬埔寨332$7.11M
缅甸212$2.99M
印度290$1.40M
德国28$368.1K
巴西10$143.3K
荷兰2$123.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Framas Hong Kong Ltd.中国1,549$45.44M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Framas Vietnam Ltd.越南54$35.59M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南69$534.4K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Framas Korea Vina Co., Ltd.韩国33$364.7K初级形态聚酰胺、塑料包装箱
Framas Korea Vina Co., Ltd.韩国33$364.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
TAISTAR COMPONENTS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾48$180.2K铜合金管件、其他金属锁
MULTIPLAS ENGINERY CO LTD中国台湾20$134.6K8477机器零件、注塑机
Framas Kunststofftechnik GmbH德国35$128.7K其他塑料制品、其他纸及纸板
FRAMAS INDONESIA印度尼西亚36$39.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
CLR Code Ltd.中国17$3.6K其他纺织制品、其他印刷品

下游采购商(共 210)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Framas Hong Kong Ltd.中国1,134$24.29M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Diamond Vietnam Co., Ltd.越南548$18.65M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Champion Glory Trading Ltd.越南478$15.00M鞋靴零件、其他塑料片材
CTY Chi Hung越南361$13.67M橡胶塑料鞋件、塑料装饰品
Macau Xanadu Ltd.420$11.32M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南314$9.37M聚氨酯、其他着色制剂
Can Sports Shoes Co., Ltd.越南188$5.62M染色合成针织布、橡胶塑料鞋件
CTY Pouyuen Vietnam越南283$4.02M橡胶塑料鞋件、塑料装饰品
Smart Well (HK) Trading Ltd中国香港306$3.11M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Yue Yuen (Anfu) Footwear Co. Ltd.中国香港210$713.8K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 2,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他乙烯聚合物Framas Hong Kong Ltd.德国$44.0K
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$1.8K
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$7.5K
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$463
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$7.7K
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$650
2026-07-30其他苯乙烯聚合物TSRC CORP ORATION中国台湾$62
2026-07-30其他苯乙烯聚合物TSRC CORP ORATION中国台湾$53
2026-07-30其他着色制剂Framas Hong Kong Ltd.越南$1.2K
2026-07-29酚羧酸类Framas Hong Kong Ltd.中国台湾$42

出口(共 9,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.中国香港$873
2026-07-31鞋靴零件Smart Well (HK) Trading Ltd中国香港$419
2026-07-31鞋靴零件PT Hwa Seung Indonesia (HWP)中国香港$97
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.中国香港$5.0K
2026-07-31橡胶塑料鞋件PT Panarub Industry中国香港$37
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.中国香港$1.2K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.中国香港$1.7K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.中国香港$529
2026-07-31鞋靴零件Tsang Yih Company Limited中国香港$1.9K
2026-07-31鞋靴零件PT Hwa Seung Indonesia (HWP)中国香港$113

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Framas Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →