Vinmed Medical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế VINMED
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$251.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315322716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7ER2XP |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | 520/1 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VINMED |
| 企业英文名称 | VINMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà NC Building, 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $251.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $251.3K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-23 | 无机涂布纸 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |