Ho Chi Minh City Measurement Equipment Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 783 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THIếT Bị ĐO LườNG THàNH PHố Hồ CHí MINH
2
进口笔数
783
出口笔数
$3.3K
进口金额
$1.36M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314421496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5TP98N |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY MEASUREMENT EQUIPMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838478979 |
| 邮箱 | info@meb-hcmc.com.vn |
| 官网 | www.meb-hcmc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 783 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $3.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $185.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 59 | $168.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $138.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 59 | $101.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $46.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 46 | $42.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $33.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $31.2K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $23.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $17.3K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $2.2K |
| 2023-08-23 | 其他测量仪器 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 爱尔兰 | $1.1K |
出口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $198 |