Ho Chi Minh City Measurement Equipment Business Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 796 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THIếT Bị ĐO LườNG THàNH PHố Hồ CHí MINH

2
进口笔数
796
出口笔数
$3.3K
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 25 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $22.1K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 25 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $22.1K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0314421496
企查查编码QVNU5TP98N
成立日期2017-05-24
联系地址42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称HO CHI MINH CITY MEASUREMENT EQUIPMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838478979
邮箱info@meb-hcmc.com.vn
官网www.meb-hcmc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
901790绘图设备零件
903190测量仪器零件
854442带接头绝缘电线
901190光学显微镜零件
901180复式光学显微镜
850511金属永磁体
900290其他光学元件
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$2.2K
爱尔兰1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南796$1.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南2$3.3K测量仪器零件、其他测量仪器

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南27$185.1K其他钢铁制品、其他纸制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南60$170.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南93$144.1K金属加工机刀、可互换钻具
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南64$107.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南26$46.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南46$42.2K电动机及零件、其他纸制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南30$33.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南28$31.2K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$23.7K塑料包装箱、其他锻钢制品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南35$17.3K其他钢铁制品、黄铜带材

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$2.2K
2023-08-23其他测量仪器Renishaw (Hong Kong) Ltd.爱尔兰$1.1K

出口(共 796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带接头绝缘电线Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$5
2026-06-30光学显微镜零件Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$980
2026-06-30其他测量仪器Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$39
2026-06-30复式光学显微镜Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-29带接头绝缘电线Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南$5
2026-06-29其他测量仪器Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南$39
2026-06-29光学显微镜零件Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南$980
2026-06-29复式光学显微镜Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.5K
2026-06-24其他测量仪器Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$555
2026-06-24绘图设备零件Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$184

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Measurement Equipment Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →