World Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Thế Giới
865
进口笔数
1
出口笔数
$120.76M
进口金额
$179.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2023-04-27
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305455026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVEC9GU |
| 成立日期 | 2008-11-13 |
| 联系地址 | Phòng 306, Lầu 3, Tòa nhà New City, số 216-218 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | WORLD AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 306, Lầu 3, Tòa nhà New City, số 216-218 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842862988899 |
| 传真 | 62988999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 477 | $87.51M |
| 美国 | 377 | $17.20M |
| 斯洛伐克 | 201 | $6.76M |
| 墨西哥 | 464 | $3.50M |
| 印度 | 365 | $3.39M |
| 德国 | 529 | $1.36M |
| 捷克 | 349 | $200.5K |
| 奥地利 | 127 | $161.0K |
| 意大利 | 386 | $103.3K |
| 罗马尼亚 | 219 | $88.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $179.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volkswagen Group Import Co., Ltd. | 中国 | 192 | $87.35M | 车身零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Volkswagen AG | 美国 | 17 | $16.46M | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| Volkswagen Aktiengesellschaft | 德国 | 19 | $6.89M | 其他车辆零件、车身零件 |
| AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 598 | $4.10M | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 | |
| Volkswagen AG | 墨西哥 | 4 | $2.64M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Volkswagen AG | 印度 | 9 | $2.24M | 其他车辆零件、千毫升以下汽车 |
| SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $1.02M | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| VOLKSWAGEN GROUP IMPORT COMPANY LTD | 加拿大 | 4 | $19.0K | 发动机空气滤清器、火花点火发动机零件 |
| Volkswagen Zubehör GmbH | 德国 | 10 | $3.5K | 其他车辆零件、硫化橡胶地板 |
| Arvato SE | 德国 | 3 | $384 | 8472机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volkswagen Aktiengesellschaft | 德国 | 1 | $179.0K | 电力控制板、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 865)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 硫化橡胶地板 | Volkswagen Zubehör GmbH | 德国 | $239 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 匈牙利 | $65 |
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $14 |
| 2026-07-28 | 滑轮飞轮 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 土耳其 | $65 |
| 2026-07-28 | 空调机零件 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $59 |
| 2026-07-28 | 塑料配件 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $25 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $4 |
| 2026-07-28 | 纺织增强橡胶管 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 罗马尼亚 | $17 |
| 2026-07-28 | 纺织增强橡胶管 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 匈牙利 | $54 |
| 2026-07-28 | 其他手工工具 | AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $102 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Volkswagen Aktiengesellschaft | 德国 | $127.0K |
| 2023-04-27 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Volkswagen Aktiengesellschaft | 德国 | $52.1K |