Mitsuba Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,692 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITSUBA VIệT NAM

7,878
进口笔数
9,692
出口笔数
$231.11M
进口金额
$429.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
169
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.95M20232024202520262023-11进口 $7.61M · 209 笔出口 $11.91M · 275 笔2023-12进口 $7.87M · 226 笔出口 $12.01M · 252 笔2024-01进口 $5.46M · 259 笔出口 $14.33M · 277 笔2024-02进口 $4.16M · 138 笔出口 $8.76M · 149 笔2024-03进口 $4.34M · 182 笔出口 $12.11M · 229 笔2024-04进口 $5.81M · 153 笔出口 $11.93M · 178 笔2024-05进口 $5.31M · 256 笔出口 $14.95M · 230 笔2024-06进口 $5.21M · 148 笔出口 $9.14M · 190 笔2024-07进口 $6.21M · 213 笔出口 $11.24M · 217 笔2024-08进口 $6.41M · 190 笔出口 $11.02M · 238 笔2024-09进口 $5.47M · 206 笔出口 $10.08M · 222 笔2024-10进口 $4.47M · 166 笔出口 $10.29M · 210 笔2024-11进口 $5.55M · 194 笔出口 $9.59M · 196 笔2024-12进口 $7.07M · 253 笔出口 $12.19M · 318 笔2025-01进口 $5.35M · 131 笔出口 $8.45M · 174 笔2025-02进口 $5.37M · 171 笔出口 $11.58M · 208 笔2025-03进口 $4.47M · 166 笔出口 $9.60M · 194 笔2025-04进口 $6.35M · 160 笔出口 $8.80M · 200 笔2025-05进口 $6.23M · 199 笔出口 $10.64M · 268 笔2025-06进口 $5.83M · 184 笔出口 $10.29M · 265 笔2025-07进口 $5.64M · 175 笔出口 $11.40M · 254 笔2025-08进口 $4.25M · 171 笔出口 $9.41M · 202 笔2025-09进口 $4.10M · 162 笔出口 $9.57M · 238 笔2025-10进口 $5.31M · 166 笔出口 $8.91M · 247 笔2025-11进口 $4.52M · 172 笔出口 $9.25M · 238 笔2025-12进口 $5.35M · 200 笔出口 $8.98M · 233 笔2026-01进口 $5.46M · 190 笔出口 $8.50M · 262 笔2026-02进口 $3.54M · 136 笔出口 $5.49M · 113 笔2026-03进口 $4.95M · 205 笔出口 $8.66M · 221 笔2026-04进口 $10.67M · 157 笔出口 $7.31M · 224 笔2026-05进口 $6.20M · 192 笔出口 $6.04M · 171 笔2026-06进口 $4.95M · 194 笔出口 $8.01M · 220 笔2026-07进口 $6.37M · 213 笔出口 $8.86M · 276 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31820232024202520262023-11进口 $7.61M · 209 笔出口 $11.91M · 275 笔2023-12进口 $7.87M · 226 笔出口 $12.01M · 252 笔2024-01进口 $5.46M · 259 笔出口 $14.33M · 277 笔2024-02进口 $4.16M · 138 笔出口 $8.76M · 149 笔2024-03进口 $4.34M · 182 笔出口 $12.11M · 229 笔2024-04进口 $5.81M · 153 笔出口 $11.93M · 178 笔2024-05进口 $5.31M · 256 笔出口 $14.95M · 230 笔2024-06进口 $5.21M · 148 笔出口 $9.14M · 190 笔2024-07进口 $6.21M · 213 笔出口 $11.24M · 217 笔2024-08进口 $6.41M · 190 笔出口 $11.02M · 238 笔2024-09进口 $5.47M · 206 笔出口 $10.08M · 222 笔2024-10进口 $4.47M · 166 笔出口 $10.29M · 210 笔2024-11进口 $5.55M · 194 笔出口 $9.59M · 196 笔2024-12进口 $7.07M · 253 笔出口 $12.19M · 318 笔2025-01进口 $5.35M · 131 笔出口 $8.45M · 174 笔2025-02进口 $5.37M · 171 笔出口 $11.58M · 208 笔2025-03进口 $4.47M · 166 笔出口 $9.60M · 194 笔2025-04进口 $6.35M · 160 笔出口 $8.80M · 200 笔2025-05进口 $6.23M · 199 笔出口 $10.64M · 268 笔2025-06进口 $5.83M · 184 笔出口 $10.29M · 265 笔2025-07进口 $5.64M · 175 笔出口 $11.40M · 254 笔2025-08进口 $4.25M · 171 笔出口 $9.41M · 202 笔2025-09进口 $4.10M · 162 笔出口 $9.57M · 238 笔2025-10进口 $5.31M · 166 笔出口 $8.91M · 247 笔2025-11进口 $4.52M · 172 笔出口 $9.25M · 238 笔2025-12进口 $5.35M · 200 笔出口 $8.98M · 233 笔2026-01进口 $5.46M · 190 笔出口 $8.50M · 262 笔2026-02进口 $3.54M · 136 笔出口 $5.49M · 113 笔2026-03进口 $4.95M · 205 笔出口 $8.66M · 221 笔2026-04进口 $10.67M · 157 笔出口 $7.31M · 224 笔2026-05进口 $6.20M · 192 笔出口 $6.04M · 171 笔2026-06进口 $4.95M · 194 笔出口 $8.01M · 220 笔2026-07进口 $6.37M · 213 笔出口 $8.86M · 276 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600241066
企查查编码QVNV1P67V7
成立日期1997-08-06
联系地址Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUBA VIỆT NAM
企业英文名称MITSUBA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513892224
邮箱oanh-nguyen@mvc.mitsuba-gr.com
传真+842513892223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.386万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
851290车辆照明信号零件
841391泵零件
732020钢铁弹簧
401699其他硫化橡胶制品
392350塑料封口件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
851290车辆照明信号零件
851240车辆电动雨刷
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
850300电动机及零件
85364160伏以下继电器
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,539$116.56M
越南2,361$56.62M
泰国857$20.54M
中国885$12.67M
马来西亚437$8.48M
菲律宾346$4.37M
斯洛文尼亚74$2.71M
巴西101$2.12M
英国146$1.90M
韩国154$1.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1,297$164.65M
日本3,926$126.17M
美国2,181$55.70M
印度尼西亚305$18.95M
中国365$17.10M
匈牙利123$13.04M
菲律宾238$10.55M
泰国305$10.07M
印度212$5.56M
巴西82$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsuba Corp.日本994$90.83M其他塑料制品、车辆照明信号零件
Siam Fukoku Co., Ltd.越南225$12.34M其他硫化橡胶制品、车辆照明信号零件
Advanex (Vietnam) Ltd.越南553$9.35M钢铁弹簧、其他钢弹簧
Mitsuba China (Hong Kong) Ltd.中国香港354$8.40M其他电感器、传动轴及曲柄
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南320$4.61M其他钢铁制品、其他电路开关装置
TDK Components Pte. Ltd.匈牙利174$2.45M可变电阻器、其他电感器
Kyoshin Vietnam Co., Ltd.越南172$2.05M电器装置零件、冷轧合金钢
Rhythm Vietnam (Saigon) Co., Ltd.越南172$1.57M电器装置零件、其他钢铁制品
Mitsuba Corp.印度尼西亚255$1.01M车辆照明信号零件、其他硫化橡胶制品
Mitsuba Vietnam Co., Ltd.越南399$198.0K塑料包装箱、车辆照明信号零件

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥931$127.79M车辆照明信号零件、塑料封口件
Mitsuba Corp.日本3,768$125.23M塑料包装箱、塑料封口件
American Mitsuba Corp.美国1,715$40.74M塑料包装箱、车辆照明信号零件
Mitsuba Corp.墨西哥227$22.10M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Mitsuba Corp.美国458$14.93M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico墨西哥170$14.79M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Mitsuba China (Hong Kong) Ltd.中国香港287$13.65M发动机点火零件、发动机泵
Mitsuba Corp.印度尼西亚167$7.57M车辆电动雨刷、车辆照明信号零件
MITSUBA PHILIPPINES CORPORATION菲律宾147$4.09M机床零件、其他塑料制品
Mitsuba Vietnam Co., Ltd.越南399$198.0K电器装置零件、车辆照明信号零件

近期贸易明细

进口(共 7,878)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$6.1K
2026-07-31电器装置零件Tokai Electronics (Thailand) Ltd.泰国$4.2K
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-07-31纸塑固定电容器Tokai Electronics (Thailand) Ltd.日本$4.1K
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$3.1K
2026-07-31纸塑固定电容器Tokai Electronics (Thailand) Ltd.日本$10.6K
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$912
2026-07-31车辆照明信号零件Siam Fukoku Co., Ltd.泰国$8.9K

出口(共 9,692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS CLIP,U TYPE, CLIP UNIT,U TYPE,, COVER UNIT,, PUMP ASSY,,WASHER,SOP,H1,12V HOLDER ASSY,,BRUSH COMMUTATOR UNIT,,American Mitsuba Corp.美国$0
2026-10-01COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS CONT.ASSY,,BLMFAN DRIVER HOLDER UNIT,,BRG BRKT.UNIT,,American Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-30COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS BLADE ASSY,,WIPER ARM&BLADE ASSY,,WIPER ARM ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM RELAY ASSY,POWER,ECU RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMPAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-30AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPER BLADE ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM COVER,,WIPER ARM SHANK,,WIPER ARM RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMP RELAY ASSY,POWER,ECU HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE F CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE DAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-30COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS BLADE ASSY,,WIPER ARM&BLADE ASSY,,WIPER HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE DAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-23AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPER BLADE ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM COVER,,WIPER ARM SHANK,,WIPER ARM RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMP RELAY ASSY,POWER,ECU HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE F CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE DAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-23AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSBRKT.UNIT,,American Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-23AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPERAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-23AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSCONT.ASSY,,BLMFAN DRIVER HOLDER UNIT,,BRG BRKT.UNIT,, TERMINAL,SLIT,2P SHAFT,,ROTORAmerican Mitsuba Corp.美国$0
2026-09-22功能机器零件MITSUBA PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$2.4K

相关企业 · 同类产品

Mitsuba Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →