Mitsuba Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,268 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITSUBA VIệT NAM

7,178
进口笔数
8,268
出口笔数
$209.66M
进口金额
$405.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
170
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 59 笔出口 $4.93M · 116 笔2023-09进口 $5.61M · 185 笔出口 $12.09M · 248 笔2023-10进口 $6.11M · 254 笔出口 $12.51M · 270 笔2023-11进口 $7.61M · 209 笔出口 $11.91M · 267 笔2023-12进口 $7.87M · 226 笔出口 $12.01M · 239 笔2024-01进口 $5.46M · 259 笔出口 $14.33M · 268 笔2024-02进口 $4.16M · 138 笔出口 $8.76M · 145 笔2024-03进口 $4.34M · 182 笔出口 $12.11M · 219 笔2024-04进口 $5.81M · 153 笔出口 $11.93M · 171 笔2024-05进口 $5.31M · 256 笔出口 $14.95M · 224 笔2024-06进口 $5.21M · 148 笔出口 $9.14M · 181 笔2024-07进口 $6.21M · 213 笔出口 $11.24M · 209 笔2024-08进口 $6.41M · 190 笔出口 $11.01M · 211 笔2024-09进口 $5.47M · 206 笔出口 $10.04M · 179 笔2024-10进口 $4.47M · 166 笔出口 $10.28M · 193 笔2024-11进口 $5.55M · 194 笔出口 $9.58M · 173 笔2024-12进口 $7.07M · 253 笔出口 $12.15M · 253 笔2025-01进口 $4.85M · 126 笔出口 $8.43M · 143 笔2025-02进口 $4.58M · 162 笔出口 $11.58M · 187 笔2025-03进口 $4.11M · 159 笔出口 $9.59M · 168 笔2025-04进口 $5.94M · 154 笔出口 $8.80M · 187 笔2025-05进口 $5.47M · 190 笔出口 $10.64M · 240 笔2025-06进口 $5.48M · 178 笔出口 $10.28M · 245 笔2025-07进口 $5.57M · 169 笔出口 $11.35M · 230 笔2025-08进口 $4.12M · 165 笔出口 $9.35M · 174 笔2025-09进口 $4.04M · 158 笔出口 $9.52M · 207 笔2025-10进口 $5.16M · 159 笔出口 $8.86M · 231 笔2025-11进口 $4.43M · 167 笔出口 $9.21M · 210 笔2025-12进口 $5.24M · 195 笔出口 $8.94M · 216 笔2026-01进口 $5.40M · 182 笔出口 $8.16M · 213 笔2026-02进口 $3.45M · 127 笔出口 $5.29M · 102 笔2026-03进口 $4.94M · 202 笔出口 $8.49M · 187 笔2026-04进口 $10.66M · 151 笔出口 $7.16M · 203 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 59 笔出口 $4.93M · 116 笔2023-09进口 $5.61M · 185 笔出口 $12.09M · 248 笔2023-10进口 $6.11M · 254 笔出口 $12.51M · 270 笔2023-11进口 $7.61M · 209 笔出口 $11.91M · 267 笔2023-12进口 $7.87M · 226 笔出口 $12.01M · 239 笔2024-01进口 $5.46M · 259 笔出口 $14.33M · 268 笔2024-02进口 $4.16M · 138 笔出口 $8.76M · 145 笔2024-03进口 $4.34M · 182 笔出口 $12.11M · 219 笔2024-04进口 $5.81M · 153 笔出口 $11.93M · 171 笔2024-05进口 $5.31M · 256 笔出口 $14.95M · 224 笔2024-06进口 $5.21M · 148 笔出口 $9.14M · 181 笔2024-07进口 $6.21M · 213 笔出口 $11.24M · 209 笔2024-08进口 $6.41M · 190 笔出口 $11.01M · 211 笔2024-09进口 $5.47M · 206 笔出口 $10.04M · 179 笔2024-10进口 $4.47M · 166 笔出口 $10.28M · 193 笔2024-11进口 $5.55M · 194 笔出口 $9.58M · 173 笔2024-12进口 $7.07M · 253 笔出口 $12.15M · 253 笔2025-01进口 $4.85M · 126 笔出口 $8.43M · 143 笔2025-02进口 $4.58M · 162 笔出口 $11.58M · 187 笔2025-03进口 $4.11M · 159 笔出口 $9.59M · 168 笔2025-04进口 $5.94M · 154 笔出口 $8.80M · 187 笔2025-05进口 $5.47M · 190 笔出口 $10.64M · 240 笔2025-06进口 $5.48M · 178 笔出口 $10.28M · 245 笔2025-07进口 $5.57M · 169 笔出口 $11.35M · 230 笔2025-08进口 $4.12M · 165 笔出口 $9.35M · 174 笔2025-09进口 $4.04M · 158 笔出口 $9.52M · 207 笔2025-10进口 $5.16M · 159 笔出口 $8.86M · 231 笔2025-11进口 $4.43M · 167 笔出口 $9.21M · 210 笔2025-12进口 $5.24M · 195 笔出口 $8.94M · 216 笔2026-01进口 $5.40M · 182 笔出口 $8.16M · 213 笔2026-02进口 $3.45M · 127 笔出口 $5.29M · 102 笔2026-03进口 $4.94M · 202 笔出口 $8.49M · 187 笔2026-04进口 $10.66M · 151 笔出口 $7.16M · 203 笔

工商档案

企业注册号3600241066
企查查编码QVNV1P67V7
成立日期1997-08-06
联系地址Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUBA VIỆT NAM
企业英文名称MITSUBA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513892224
邮箱oanh-nguyen@mvc.mitsuba-gr.com
传真+842513892223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.386万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
841391泵零件
851290车辆照明信号零件
732020钢铁弹簧
401699其他硫化橡胶制品
392350塑料封口件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
851290车辆照明信号零件
392350塑料封口件
851240车辆电动雨刷
392390其他塑料包装制品
850300电动机及零件
85364160伏以下继电器
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
841330发动机泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,345$107.36M
越南2,184$52.81M
泰国809$18.64M
中国819$11.71M
马来西亚334$4.42M
菲律宾324$3.74M
斯洛文尼亚64$2.39M
巴西94$1.98M
英国134$1.76M
韩国151$1.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1,296$164.63M
日本3,351$104.62M
美国1,816$55.70M
印度尼西亚284$17.46M
中国365$17.10M
匈牙利123$13.04M
菲律宾234$10.54M
泰国301$10.07M
印度207$5.56M
巴西82$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsuba Corp.日本765$74.54M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Siam Fukoku Co., Ltd.越南209$11.09M其他硫化橡胶制品、车辆照明信号零件
Advanex (Vietnam) Ltd.越南493$8.67M钢铁弹簧、其他钢弹簧
MITSUBA CHINA (HONG KONG) LTD中国香港326$7.90M其他电感器、传动轴及曲柄
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南287$4.30M其他钢铁制品、其他电路开关装置
TDK Components Pte. Ltd.新加坡162$2.28M可变电阻器、其他电感器
Kyoshin Vietnam Co., Ltd.越南172$2.05M电器装置零件、冷轧合金钢
Mitsuba Corp.印度尼西亚261$1.03M其他硫化橡胶制品、车辆照明信号零件
Vina Showa Co., Ltd.越南155$784.3K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
7b804841cb8e9860ed85018d2233233b348$193.2K

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥930$127.78M车辆照明信号零件、塑料封口件
Mitsuba Corp.日本2,651$76.08M塑料包装箱、其他塑料包装制品
American Mitsuba Corp.美国1,056$28.13M塑料包装箱、塑料封口件
MITSUBA CORP日本587$27.68M塑料包装箱、车辆照明信号零件
Mitsuba Corp.墨西哥227$22.10M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Mitsuba Corp.美国458$14.93M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico墨西哥170$14.79M塑料包装箱、其他塑料包装制品
MITSUBA CHINA (HONG KONG) LTD中国香港272$13.03M发动机点火零件、发动机泵
American Mitsuba Corp.美国290$12.61M塑料包装箱、电动机及零件
Mitsuba Corp.印度尼西亚167$7.57M车辆电动雨刷、车辆照明信号零件

近期贸易明细

进口(共 7,178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料封口件MITSUBA CORP菲律宾$8.5K
2026-04-28钢铁弹簧ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$25
2026-04-28钢铁弹簧ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$5.5K
2026-04-28塑料封口件MITSUBA PHILIPPINES CORP - MPC2C菲律宾$928
2026-04-28其他玻璃纤维KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-28滚珠轴承PEACE LON CO LTD中国$6.0K
2026-04-28钢铁弹簧ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$1.3K
2026-04-28钢铁弹簧ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$3.2K
2026-04-28车辆照明信号零件JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD中国$175
2026-04-28塑料封口件MITSUBA CORP菲律宾$8.5K

出口(共 8,268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁非螺纹件MITSUBA CORP日本$385
2026-04-29其他铜制品MITSUBA CORP日本$418
2026-04-28其他泵和提升机MITSUBA CORP日本$1.3K
2026-04-28车辆照明信号零件MITSUBA CORP日本$857
2026-04-28其他塑料制品MITSUBA CHINA (HONG KONG) LTD中国香港$2.2K
2026-04-28车辆照明信号零件MITSUBA CORP日本$157
2026-04-28其他塑料制品MITSUBA CHINA (HONG KONG) LTD中国香港$136
2026-04-28车辆照明信号零件MITSUBA CORP日本$204
2026-04-28车辆照明信号零件MITSUBA CORP日本$155
2026-04-28车辆照明信号零件MITSUBA CHINA (HONG KONG) LTD中国香港$255

相关企业 · 同类产品

Mitsuba Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →