Mitsuba Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,692 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSUBA VIệT NAM
- 邮箱177
7,878
进口笔数
9,692
出口笔数
$231.11M
进口金额
$429.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
169
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600241066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1P67V7 |
| 成立日期 | 1997-08-06 |
| 联系地址 | Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSUBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSUBA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513892224 |
| 邮箱 | oanh-nguyen@mvc.mitsuba-gr.com |
| 传真 | +842513892223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.386万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,539 | $116.56M |
| 越南 | 2,361 | $56.62M |
| 泰国 | 857 | $20.54M |
| 中国 | 885 | $12.67M |
| 马来西亚 | 437 | $8.48M |
| 菲律宾 | 346 | $4.37M |
| 斯洛文尼亚 | 74 | $2.71M |
| 巴西 | 101 | $2.12M |
| 英国 | 146 | $1.90M |
| 韩国 | 154 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1,297 | $164.65M |
| 日本 | 3,926 | $126.17M |
| 美国 | 2,181 | $55.70M |
| 印度尼西亚 | 305 | $18.95M |
| 中国 | 365 | $17.10M |
| 匈牙利 | 123 | $13.04M |
| 菲律宾 | 238 | $10.55M |
| 泰国 | 305 | $10.07M |
| 印度 | 212 | $5.56M |
| 巴西 | 82 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsuba Corp. | 日本 | 994 | $90.83M | 其他塑料制品、车辆照明信号零件 |
| Siam Fukoku Co., Ltd. | 越南 | 225 | $12.34M | 其他硫化橡胶制品、车辆照明信号零件 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 553 | $9.35M | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Mitsuba China (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 354 | $8.40M | 其他电感器、传动轴及曲柄 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 320 | $4.61M | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| TDK Components Pte. Ltd. | 匈牙利 | 174 | $2.45M | 可变电阻器、其他电感器 |
| Kyoshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 172 | $2.05M | 电器装置零件、冷轧合金钢 |
| Rhythm Vietnam (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.57M | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Mitsuba Corp. | 印度尼西亚 | 255 | $1.01M | 车辆照明信号零件、其他硫化橡胶制品 |
| Mitsuba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 399 | $198.0K | 塑料包装箱、车辆照明信号零件 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 931 | $127.79M | 车辆照明信号零件、塑料封口件 |
| Mitsuba Corp. | 日本 | 3,768 | $125.23M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| American Mitsuba Corp. | 美国 | 1,715 | $40.74M | 塑料包装箱、车辆照明信号零件 |
| Mitsuba Corp. | 墨西哥 | 227 | $22.10M | 车辆照明信号零件、其他塑料制品 |
| Mitsuba Corp. | 美国 | 458 | $14.93M | 车辆照明信号零件、其他塑料制品 |
| Corporacion Oracion Mitsuba de Mexico | 墨西哥 | 170 | $14.79M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Mitsuba China (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 287 | $13.65M | 发动机点火零件、发动机泵 |
| Mitsuba Corp. | 印度尼西亚 | 167 | $7.57M | 车辆电动雨刷、车辆照明信号零件 |
| MITSUBA PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 147 | $4.09M | 机床零件、其他塑料制品 |
| Mitsuba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 399 | $198.0K | 电器装置零件、车辆照明信号零件 |
近期贸易明细
进口(共 7,878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Tokai Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 纸塑固定电容器 | Tokai Electronics (Thailand) Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 纸塑固定电容器 | Tokai Electronics (Thailand) Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $912 |
| 2026-07-31 | 车辆照明信号零件 | Siam Fukoku Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
出口(共 9,692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS CLIP,U TYPE, CLIP UNIT,U TYPE,, COVER UNIT,, PUMP ASSY,,WASHER,SOP,H1,12V HOLDER ASSY,,BRUSH COMMUTATOR UNIT,, | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS CONT.ASSY,,BLMFAN DRIVER HOLDER UNIT,,BRG BRKT.UNIT,, | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS BLADE ASSY,,WIPER ARM&BLADE ASSY,,WIPER ARM ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM RELAY ASSY,POWER,ECU RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMP | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPER BLADE ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM COVER,,WIPER ARM SHANK,,WIPER ARM RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMP RELAY ASSY,POWER,ECU HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE F CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE D | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | COVER, HOLDER, SHAFT ROTOR AND SHANK, NOS BLADE ASSY,,WIPER ARM&BLADE ASSY,,WIPER HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE D | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPER BLADE ASSY,,WIPER SUPPORT UNIT,,ARM COVER,,WIPER ARM SHANK,,WIPER ARM RELAY ASSY,POWER,FUEL PUMP RELAY ASSY,POWER,ECU HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE S HOLDER ASSY,,BRUSH,TYPE F CONNECTOR UNIT,,TYPE I CONNECTOR UNIT,,TYPE D | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSBRKT.UNIT,, | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSARM&BLADE ASSY,,WIPER | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | AUTO PARTS, VIZ:WIPER, UNIT, DRIVER, ARM, NOSCONT.ASSY,,BLMFAN DRIVER HOLDER UNIT,,BRG BRKT.UNIT,, TERMINAL,SLIT,2P SHAFT,,ROTOR | American Mitsuba Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 功能机器零件 | MITSUBA PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $2.4K |