Newtechco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

2
进口笔数
56
出口笔数
$82
进口金额
$277.3K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2025-05-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $41 · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $41 · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317385052
企查查编码QVN5KVNA0J
成立日期2022-07-14
联系地址43 đường A8, khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEWTECHCO
企业英文名称NEWTECHCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193 đường Linh Trung, Khu Phố 40, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây
电话+84986234730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
340319非纺织润滑剂
901730测量仪器
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$277.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEXQO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国2$82智能卡、信号装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seebest Co., Ltd.越南23$168.2K可互换车削工具、可互换钻具
Jone Tech Co., Ltd.越南23$104.9K金属加工机刀、可互换钻具
OT Motor Vina Co., Ltd.越南10$4.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05智能卡NEXQO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国$41
2024-07-02智能卡NEXQO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国$41

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23非纺织润滑剂OT Motor Vina Co., Ltd.越南$396
2025-03-20非纺织润滑剂OT Motor Vina Co., Ltd.越南$402
2024-11-20非纺织润滑剂OT Motor Vina Co., Ltd.越南$405
2024-10-30可互换车削工具Seebest Co., Ltd.越南$1.0K
2024-10-30螺纹加工工具Seebest Co., Ltd.越南$253
2024-10-30可互换车削工具Seebest Co., Ltd.越南$1.1K
2024-10-28可互换工具Jone Tech Co., Ltd.越南$227
2024-10-28可互换钻具Jone Tech Co., Ltd.越南$52
2024-10-28金属加工机刀Jone Tech Co., Ltd.越南$487
2024-10-28可互换钻孔工具Jone Tech Co., Ltd.越南$190

相关企业 · 同类产品

Newtechco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →