Newtechco Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NEWTECHCO

3
进口笔数
58
出口笔数
$13.0K
进口金额
$288.4K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-05-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $580 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $580 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315743591
企查查编码QVNDYP1S3C
成立日期2019-06-18
联系地址63/7/1D Đường 36, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEWTECHCO
企业英文名称NEWTECHCO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/7/1D Đường 36, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84966099298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
340319非纺织润滑剂
901730测量仪器
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$12.4K
保加利亚1$380
奥地利2$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$273.5K
日本3$13.2K
以色列2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
8180de86981e79bdb9d259dc32a054571$12.4K
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国2$580金属加工机刀、岩石钻具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seebest Co., Ltd.越南24$166.9K可互换钻具、金属加工机刀
Jone Tech Co., Ltd.越南22$102.5K金属加工机刀、可互换钻具
Seebest Co., Ltd.日本1$7.7K可互换钻具、可互换钻孔工具
Jone Tech Co., Ltd.日本2$5.5K金属加工机刀、可互换钻具
OT Motor Vina Co., Ltd.越南10$4.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Jone Tech Ltd.以色列2$1.6K金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$52
2025-04-28金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$61
2025-04-02可互换钻具CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA保加利亚$380
2025-04-02金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$87
2024-10-30其他测量仪器RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$148
2024-10-30其他钢铁制品RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$398
2024-10-30其他测量仪器RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$10.3K
2024-10-30其他钢铁制品RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$1.5K
2024-10-30其他测量仪器RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$148

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23非纺织润滑剂OT MOTOR VINA CO LTD越南$396
2025-03-20非纺织润滑剂OT MOTOR VINA CO LTD越南$402
2024-11-19非纺织润滑剂OT MOTOR VINA CO LTD越南$405
2024-10-30螺纹加工工具CONG TY TNHH SEEBEST越南$253
2024-10-30金属加工机刀CONG TY TNHH SEEBEST越南$1.1K
2024-10-30金属加工机刀CONG TY TNHH SEEBEST越南$1.0K
2024-10-25金属加工机刀JONE TECH CO LTD越南$259
2024-10-25可互换工具JONE TECH CO LTD越南$79
2024-10-25可互换钻具JONE TECH CO LTD越南$52
2024-10-25可互换钻具JONE TECH CO LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

Newtechco Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →