Newtechco Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NEWTECHCO
3
进口笔数
58
出口笔数
$13.0K
进口金额
$288.4K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-05-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315743591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYP1S3C |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 63/7/1D Đường 36, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEWTECHCO |
| 企业英文名称 | NEWTECHCO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/7/1D Đường 36, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966099298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $12.4K |
| 保加利亚 | 1 | $380 |
| 奥地利 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $273.5K |
| 日本 | 3 | $13.2K |
| 以色列 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 1 | $12.4K | ||
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 2 | $580 | 金属加工机刀、岩石钻具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 24 | $166.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $102.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Seebest Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Jone Tech Ltd. | 以色列 | 2 | $1.6K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 奥地利 | $52 |
| 2025-04-28 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 奥地利 | $61 |
| 2025-04-02 | 可互换钻具 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 保加利亚 | $380 |
| 2025-04-02 | 金属加工机刀 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 奥地利 | $87 |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $148 |
| 2024-10-30 | 其他钢铁制品 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $398 |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $10.3K |
| 2024-10-30 | 其他钢铁制品 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.5K |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $148 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 非纺织润滑剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-03-20 | 非纺织润滑剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2024-11-19 | 非纺织润滑剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $405 |
| 2024-10-30 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $253 |
| 2024-10-30 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-30 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-25 | 金属加工机刀 | JONE TECH CO LTD | 越南 | $259 |
| 2024-10-25 | 可互换工具 | JONE TECH CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-10-25 | 可互换钻具 | JONE TECH CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-10-25 | 可互换钻具 | JONE TECH CO LTD | 越南 | $67 |