G Tech Vina Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI G TECH VINA
29
进口笔数
70
出口笔数
$259.7K
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-03-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108688039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TFN1QX |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 19 Ngõ 441 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI G TECH VINA |
| 企业英文名称 | G TECH VINA TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 Ngõ 441 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84947870183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $259.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $141.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.6K | 机床零件附件、机床零件 |
| Shanghai Taiyi Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 螺纹机床、机床零件及夹具 |
| Changzhou Chuangrui Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujian Weijiade Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 机床零件及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $114.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-06-12 | 可互换钻孔工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $373 |
| 2026-06-12 | 可互换钻孔工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-12 | 螺纹加工工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-06-12 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $171 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2025-12-26 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 机床零件附件 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-21 | 机床零件附件 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-21 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2025-11-19 | 机床零件附件 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-19 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |