Nachi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,718 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NACHI VIệT NAM
- 邮箱126
- YouTube1
1,718
进口笔数
583
出口笔数
$36.72M
进口金额
$17.55M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107785424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCM4J23 |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Phòng 1502B, tầng 15, Lô A1 Indochina Plaza Hanoi, số 241 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NACHI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1502B, tầng 15, Lô A1 Indochina Plaza Hanoi, số 241 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437678605 |
| 邮箱 | phamthu.ha.kf@nachi.com |
| 传真 | +842437678604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,340 | $27.20M |
| 新加坡 | 268 | $5.11M |
| 泰国 | 130 | $3.66M |
| 中国台湾 | 33 | $545.6K |
| 中国 | 52 | $199.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $40 |
| 越南 | 2 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 532 | $16.65M |
| 日本 | 44 | $820.5K |
| 泰国 | 4 | $53.5K |
| 韩国 | 1 | $33.7K |
| 新加坡 | 2 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 日本 | 828 | $12.54M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 日本 | 369 | $9.54M | 可互换钻具、滚珠轴承 |
| Nachi Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 131 | $3.66M | 滚珠轴承、变速箱及零件 |
| NACHI INDUSTRIES PTE. LTD. | 198 | $3.25M | 高速钢棒材、可互换钻具 | |
| NKR Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $2.98M | 工业机器人、电力控制板 |
| Nachi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.83M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| NACHI-FUJIKOSHI CORP. | 17 | $899.3K | 工业机器人、可互换钻具 | |
| NACHI C Y CORP | 中国台湾 | 31 | $511.5K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 加拿大 | 6 | $163.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Nachi-Fujikoshi (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 工业机器人、工业机器人 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 254 | $9.10M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 201 | $7.06M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 日本 | 4 | $540.3K | 电力控制板、齿轮及变速器 |
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 日本 | 31 | $257.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $150.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $96.6K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $69.6K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.4K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.6K | 氮、其他液化石油气 |
| Nachi-Fujikoshi Corp. | 日本 | 7 | $14.9K | 滚珠轴承、可互换钻孔工具 |
近期贸易明细
进口(共 1,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $355 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $206 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Nachi Korea Co., Ltd. | 日本 | $64 |
出口(共 583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 750W以下交流电机 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $669 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.4K |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |