Nachi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,718 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NACHI VIệT NAM

1,718
进口笔数
583
出口笔数
$36.72M
进口金额
$17.55M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 10 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-11进口 $542.0K · 35 笔出口 $445.7K · 17 笔2023-12进口 $689.7K · 45 笔出口 $301.3K · 7 笔2024-01进口 $554.3K · 39 笔出口 $351.3K · 10 笔2024-02进口 $653.7K · 30 笔出口 $318.6K · 6 笔2024-03进口 $843.4K · 36 笔出口 $699.6K · 13 笔2024-04进口 $552.1K · 38 笔出口 $802.5K · 17 笔2024-05进口 $606.2K · 40 笔出口 $405.1K · 15 笔2024-06进口 $547.6K · 34 笔出口 $417.8K · 11 笔2024-07进口 $681.6K · 38 笔出口 $467.8K · 12 笔2024-08进口 $564.2K · 46 笔出口 $515.0K · 16 笔2024-09进口 $761.9K · 42 笔出口 $516.0K · 14 笔2024-10进口 $502.3K · 37 笔出口 $427.3K · 12 笔2024-11进口 $624.9K · 38 笔出口 $348.7K · 14 笔2024-12进口 $558.9K · 36 笔出口 $195.7K · 10 笔2025-01进口 $609.2K · 40 笔出口 $420.7K · 9 笔2025-02进口 $718.1K · 39 笔出口 $261.0K · 10 笔2025-03进口 $481.9K · 34 笔出口 $311.3K · 11 笔2025-04进口 $845.8K · 41 笔出口 $212.9K · 14 笔2025-05进口 $678.3K · 45 笔出口 $592.9K · 20 笔2025-06进口 $808.3K · 41 笔出口 $281.7K · 11 笔2025-07进口 $807.4K · 52 笔出口 $613.6K · 16 笔2025-08进口 $1.29M · 52 笔出口 $332.1K · 7 笔2025-09进口 $1.55M · 43 笔出口 $234.9K · 13 笔2025-10进口 $2.63M · 53 笔出口 $559.2K · 21 笔2025-11进口 $914.8K · 47 笔出口 $448.2K · 14 笔2025-12进口 $605.7K · 44 笔出口 $316.2K · 13 笔2026-01进口 $579.5K · 41 笔出口 $261.2K · 23 笔2026-02进口 $1.19M · 39 笔出口 $187.8K · 12 笔2026-03进口 $2.41M · 61 笔出口 $240.0K · 16 笔2026-04进口 $2.07M · 31 笔出口 $528.9K · 17 笔2026-05进口 $1.40M · 53 笔出口 $312.9K · 11 笔2026-06进口 $970.1K · 41 笔出口 $296.0K · 15 笔2026-07进口 $834.2K · 44 笔出口 $469.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 10 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-11进口 $542.0K · 35 笔出口 $445.7K · 17 笔2023-12进口 $689.7K · 45 笔出口 $301.3K · 7 笔2024-01进口 $554.3K · 39 笔出口 $351.3K · 10 笔2024-02进口 $653.7K · 30 笔出口 $318.6K · 6 笔2024-03进口 $843.4K · 36 笔出口 $699.6K · 13 笔2024-04进口 $552.1K · 38 笔出口 $802.5K · 17 笔2024-05进口 $606.2K · 40 笔出口 $405.1K · 15 笔2024-06进口 $547.6K · 34 笔出口 $417.8K · 11 笔2024-07进口 $681.6K · 38 笔出口 $467.8K · 12 笔2024-08进口 $564.2K · 46 笔出口 $515.0K · 16 笔2024-09进口 $761.9K · 42 笔出口 $516.0K · 14 笔2024-10进口 $502.3K · 37 笔出口 $427.3K · 12 笔2024-11进口 $624.9K · 38 笔出口 $348.7K · 14 笔2024-12进口 $558.9K · 36 笔出口 $195.7K · 10 笔2025-01进口 $609.2K · 40 笔出口 $420.7K · 9 笔2025-02进口 $718.1K · 39 笔出口 $261.0K · 10 笔2025-03进口 $481.9K · 34 笔出口 $311.3K · 11 笔2025-04进口 $845.8K · 41 笔出口 $212.9K · 14 笔2025-05进口 $678.3K · 45 笔出口 $592.9K · 20 笔2025-06进口 $808.3K · 41 笔出口 $281.7K · 11 笔2025-07进口 $807.4K · 52 笔出口 $613.6K · 16 笔2025-08进口 $1.29M · 52 笔出口 $332.1K · 7 笔2025-09进口 $1.55M · 43 笔出口 $234.9K · 13 笔2025-10进口 $2.63M · 53 笔出口 $559.2K · 21 笔2025-11进口 $914.8K · 47 笔出口 $448.2K · 14 笔2025-12进口 $605.7K · 44 笔出口 $316.2K · 13 笔2026-01进口 $579.5K · 41 笔出口 $261.2K · 23 笔2026-02进口 $1.19M · 39 笔出口 $187.8K · 12 笔2026-03进口 $2.41M · 61 笔出口 $240.0K · 16 笔2026-04进口 $2.07M · 31 笔出口 $528.9K · 17 笔2026-05进口 $1.40M · 53 笔出口 $312.9K · 11 笔2026-06进口 $970.1K · 41 笔出口 $296.0K · 15 笔2026-07进口 $834.2K · 44 笔出口 $469.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0107785424
企查查编码QVNHCM4J23
成立日期2017-03-31
联系地址Phòng 1502B, tầng 15, Lô A1 Indochina Plaza Hanoi, số 241 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NACHI VIỆT NAM
企业英文名称NACHI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1502B, tầng 15, Lô A1 Indochina Plaza Hanoi, số 241 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842437678605
邮箱phamthu.ha.kf@nachi.com
传真+842437678604
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
848210滚珠轴承
847950工业机器人
820760可互换钻孔工具
848230球面滚子轴承
848120液压气压阀门
853710电力控制板
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
847950工业机器人
731829其他钢铁非螺纹件
848310传动轴及曲柄
401039其他橡胶带
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,340$27.20M
新加坡268$5.11M
泰国130$3.66M
中国台湾33$545.6K
中国52$199.6K
柬埔寨1$40
越南2$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南532$16.65M
日本44$820.5K
泰国4$53.5K
韩国1$33.7K
新加坡2$36

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nachi-Fujikoshi Corp.日本828$12.54M可互换钻具、金属加工机刀
Nachi-Fujikoshi Corp.日本369$9.54M可互换钻具、滚珠轴承
Nachi Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国131$3.66M滚珠轴承、变速箱及零件
NACHI INDUSTRIES PTE. LTD.198$3.25M高速钢棒材、可互换钻具
NKR Co., Ltd.韩国40$2.98M工业机器人、电力控制板
Nachi Singapore Pte. Ltd.新加坡95$1.83M可互换钻具、金属加工机刀
NACHI-FUJIKOSHI CORP.17$899.3K工业机器人、可互换钻具
NACHI C Y CORP中国台湾31$511.5K滚珠轴承、其他轴承
Nachi-Fujikoshi Corp.加拿大6$163.6K滚珠轴承、球面滚子轴承
Nachi-Fujikoshi (China) Co., Ltd.中国4$1.9K工业机器人、工业机器人

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南254$9.10M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南201$7.06M其他钢铁制品、其他铝制品
Nachi-Fujikoshi Corp.日本4$540.3K电力控制板、齿轮及变速器
Nachi-Fujikoshi Corp.日本31$257.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南31$150.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南6$96.6K自粘塑料片、无丝玻璃片
Rorze Robotech Co., Ltd.越南10$69.6K其他钢铁制品、功能机器零件
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南6$44.4K氮、金属模具(非注塑)
Kim May Organ Co., Ltd.越南6$41.6K氮、其他液化石油气
Nachi-Fujikoshi Corp.日本7$14.9K滚珠轴承、可互换钻孔工具

近期贸易明细

进口(共 1,718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Nachi Korea Co., Ltd.日本$29
2026-07-30其他塑料制品Nachi Korea Co., Ltd.日本$150
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Nachi Korea Co., Ltd.日本$78
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Nachi Korea Co., Ltd.日本$10
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Nachi Korea Co., Ltd.日本$192
2026-07-30其他塑料制品Nachi Korea Co., Ltd.日本$107
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Nachi Korea Co., Ltd.日本$405
2026-07-30滚珠轴承Nachi Korea Co., Ltd.日本$355
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Nachi Korea Co., Ltd.日本$206
2026-07-30滚珠轴承Nachi Korea Co., Ltd.日本$64

出口(共 583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31750W以下交流电机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$669
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$713
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$721
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$568
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31传动轴及曲柄Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$25.4K
2026-07-31齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$13.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nachi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →