Makita Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,461 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MAKITA Việt Nam
2,461
进口笔数
303
出口笔数
$90.01M
进口金额
$632.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
54
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701648394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFWPJX4 |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | Kho 4-5-6, Block 16, 18L1-2, đường số 3, Khu công nghiệp VSIP II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAKITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKITA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho 4-5-6, Block 16, 18L1-2, đường số 3, Khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743628338 |
| 邮箱 | salesassist6@makitavn.com |
| 传真 | +842743628339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,719.108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,121 | $52.26M |
| 泰国 | 382 | $29.16M |
| 日本 | 532 | $5.37M |
| 越南 | 98 | $1.23M |
| 新加坡 | 99 | $1.09M |
| 英国 | 55 | $190.5K |
| 中国台湾 | 360 | $138.5K |
| 罗马尼亚 | 30 | $121.8K |
| 缅甸 | 118 | $85.5K |
| 美国 | 99 | $76.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $121.0K |
| 泰国 | 1 | $93.4K |
| 新加坡 | 49 | $82.0K |
| 柬埔寨 | 89 | $70.5K |
| 印度 | 24 | $68.7K |
| 马来西亚 | 60 | $62.0K |
| 中国香港 | 38 | $61.6K |
| 中国台湾 | 22 | $39.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.7K |
| 中国 | 13 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makita Corporation | 中国 | 1,345 | $38.87M | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Makita Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 138 | $29.13M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Makita Corporation | 日本 | 566 | $14.94M | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Makita Power Tools (HK) Ltd. | 中国 | 56 | $2.90M | 钢制圆锯片、手工工具零件 |
| Makita Corporation | 加拿大 | 30 | $1.83M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Makita (China) Co., Ltd. | 中国 | 89 | $402.7K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Makita (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 75 | $345.3K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| DIA RESIBON (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $196.5K | 陶瓷磨轮、磨石 |
| Makita (Taiwan) Ltd. | 中国台湾 | 28 | $84.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| MAKITA CORP ORATION | 中国台湾 | 27 | $305 | 手工工具零件、机床零件附件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makita Gulf FZE | 阿联酋 | 3 | $121.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Makita Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $103.9K | 手工工具零件、其他塑料制品 |
| MAKITA POWER TOOLS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $68.7K | 手工工具零件、电动机及零件 |
| Makita Power Tools (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $65.0K | 手工工具零件、电动机及零件 |
| Makita Power Tools (HK) Ltd. | 中国 | 38 | $62.0K | 手工工具零件、电动机及零件 |
| Makita Singapore Pte. Ltd., Cambodia Branch Office | 新加坡 | 53 | $42.9K | 其他钢铁制品、手工工具零件 |
| Makita (Taiwan) Ltd. | 中国台湾 | 24 | $40.1K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Makita (China) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.4K | 其他电动手工具、电动机及零件 |
| MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 新加坡 | 9 | $7.2K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Makita Corporation | 日本 | 8 | $2.4K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Makita Corporation | 中国 | $12 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Makita Corporation | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Makita Corporation | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 链锯零件 | Makita Corporation | 中国 | $6 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Makita Corporation | 中国 | $16 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Makita Corporation | 中国 | $8 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Makita Corporation | 中国 | $21 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Makita Corporation | 中国 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Makita Corporation | 中国 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他电动手工具 | Makita Corporation | 中国 | $612 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 手工工具零件 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $34 |
| 2026-07-23 | 传动部件 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $24 |
| 2026-07-23 | 电动机及零件 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $8 |
| 2026-07-23 | 手工工具零件 | Makita Power Tools (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $11 |
| 2026-07-23 | 电动机及零件 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $21 |
| 2026-07-23 | 链锯刀片 | Makita Power Tools (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24 |
| 2026-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Makita Power Tools (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-23 | 其他铝制品 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $15 |
| 2026-07-23 | 火花点火发动机零件 | MAKITA SINGAPORE PTE., LTD - CAMBODIA BRANCH OFFICE | 柬埔寨 | $14 |