Hai Ha Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Hà
24
进口笔数
0
出口笔数
$193.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701556471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMU73YH |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | 08A, Đường số 1, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08A, Đường số 1, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743797381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $193.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.3K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
| VN LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 3 | $84.2K | 铝废料 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.0K | 其他铝制品、售货机零件 |
| Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他铝制品、铝废料 |
| 81d9222068ab03e2751705c5da08dfec | 1 | $852 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 铜废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-01-15 | 铝废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-01-15 | 其他纸废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-01-15 | 镀锡钢废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 其他塑料废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2025-11-06 | 镀锡钢废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-06 | 其他纸废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2025-11-06 | 不锈钢废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2025-11-06 | 铜废料 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |