Phu Gia Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú GIA HâN
13
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702391511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE4Q230 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 107/10 Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ GIA HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107/10 Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988195302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $10.7K |
| 中国台湾 | 3 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $526 |
| 德国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuubu Kougyou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.5K | 传动轴及曲柄、其他钢铁非螺纹件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $22 |
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $144 |
| 2025-12-26 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $21 |
| 2025-12-26 | 绘图仪器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $14 |
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $230 |
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $6 |
| 2025-12-26 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $21 |
| 2025-12-26 | 绘图仪器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $14 |
| 2025-12-26 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 中国台湾 | $11 |