ESK Vietnam Trading & Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,057 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ESK VIệT NAM

2,057
进口笔数
362
出口笔数
$5.90M
进口金额
$6.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
227
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.6K · 21 笔出口 $14.6K · 9 笔2023-10进口 $129.3K · 71 笔出口 $20.1K · 6 笔2023-11进口 $88.0K · 57 笔出口 $24.9K · 7 笔2023-12进口 $185.2K · 70 笔出口 $17.0K · 12 笔2024-01进口 $64.0K · 43 笔出口 $16.9K · 9 笔2024-02进口 $20.3K · 18 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-03进口 $98.6K · 42 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-04进口 $233.4K · 64 笔出口 $19.5K · 8 笔2024-05进口 $120.3K · 64 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-06进口 $171.2K · 43 笔出口 $38.6K · 13 笔2024-07进口 $68.2K · 60 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-08进口 $165.7K · 53 笔出口 $63.5K · 18 笔2024-09进口 $58.0K · 34 笔出口 $40.5K · 15 笔2024-10进口 $169.6K · 50 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-11进口 $102.9K · 36 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-12进口 $64.2K · 59 笔出口 $46.3K · 18 笔2025-01进口 $50.0K · 51 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-02进口 $30.8K · 37 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-03进口 $199.1K · 76 笔出口 $36.5K · 14 笔2025-04进口 $88.1K · 49 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-05进口 $61.1K · 32 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-06进口 $80.0K · 45 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-07进口 $107.7K · 51 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-08进口 $330.9K · 50 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-09进口 $162.7K · 45 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-10进口 $250.1K · 71 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-11进口 $486.1K · 54 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-12进口 $162.9K · 67 笔出口 $48.9K · 10 笔2026-01进口 $79.4K · 33 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-02进口 $91.8K · 24 笔出口 $24.1K · 7 笔2026-03进口 $226.9K · 52 笔出口 $20.0K · 5 笔2026-04进口 $463.5K · 49 笔出口 $41.2K · 9 笔2026-05进口 $139.7K · 51 笔出口 $45.2K · 9 笔2026-06进口 $87.4K · 43 笔出口 $25.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.6K · 21 笔出口 $14.6K · 9 笔2023-10进口 $129.3K · 71 笔出口 $20.1K · 6 笔2023-11进口 $88.0K · 57 笔出口 $24.9K · 7 笔2023-12进口 $185.2K · 70 笔出口 $17.0K · 12 笔2024-01进口 $64.0K · 43 笔出口 $16.9K · 9 笔2024-02进口 $20.3K · 18 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-03进口 $98.6K · 42 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-04进口 $233.4K · 64 笔出口 $19.5K · 8 笔2024-05进口 $120.3K · 64 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-06进口 $171.2K · 43 笔出口 $38.6K · 13 笔2024-07进口 $68.2K · 60 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-08进口 $165.7K · 53 笔出口 $63.5K · 18 笔2024-09进口 $58.0K · 34 笔出口 $40.5K · 15 笔2024-10进口 $169.6K · 50 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-11进口 $102.9K · 36 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-12进口 $64.2K · 59 笔出口 $46.3K · 18 笔2025-01进口 $50.0K · 51 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-02进口 $30.8K · 37 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-03进口 $199.1K · 76 笔出口 $36.5K · 14 笔2025-04进口 $88.1K · 49 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-05进口 $61.1K · 32 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-06进口 $80.0K · 45 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-07进口 $107.7K · 51 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-08进口 $330.9K · 50 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-09进口 $162.7K · 45 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-10进口 $250.1K · 71 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-11进口 $486.1K · 54 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-12进口 $162.9K · 67 笔出口 $48.9K · 10 笔2026-01进口 $79.4K · 33 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-02进口 $91.8K · 24 笔出口 $24.1K · 7 笔2026-03进口 $226.9K · 52 笔出口 $20.0K · 5 笔2026-04进口 $463.5K · 49 笔出口 $41.2K · 9 笔2026-05进口 $139.7K · 51 笔出口 $45.2K · 9 笔2026-06进口 $87.4K · 43 笔出口 $25.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107580628
企查查编码QVNKNDM6GJ
成立日期2016-09-29
联系地址Tiểu khu Đại Nam, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ESK VIỆT NAM
企业英文名称ESK VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842435667851
传真0435667852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
854110非LED二极管
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
853224多层陶瓷电容
854290集成电路零件
850450其他电感器
854160压电晶体
8541211W以下晶体管

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
850440静止变流器
903190测量仪器零件
731815钢铁螺钉螺栓
848120液压气压阀门
841231气动直线发动机
401693非泡沫橡胶密封件
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,783$4.90M
中国台湾322$321.3K
日本250$128.4K
美国177$116.1K
韩国87$87.0K
马来西亚223$61.6K
菲律宾172$46.7K
泰国134$44.3K
墨西哥117$25.5K
越南50$24.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南353$6.68M
美国8$4.7K
波兰1$1.3K
日本1$419
中国2$84
西班牙1$64

贸易伙伴

上游供应商(共 227)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN COZYHARDWARE GROUP CO LTD中国香港178$1.83M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Shenzhen Cozyhardware Group Co., Ltd.中国159$1.28M印刷电路、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南915$609.6K印刷电路、其他钢铁制品
Digi-Key Electronics中国205$160.7K非LED二极管、20W以下固定电阻器
DIGI KEY ELECTRONICS美国133$106.7K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾175$51.9K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics日本138$33.0K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Digi-Key Electronics墨西哥73$17.3K多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座
Digi-Key Electronics马来西亚100$10.5K其他电子IC、处理器及控制器
Digi-Key Electronics菲律宾84$8.9K其他电子IC、多层陶瓷电容

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南111$6.26M其他电子IC、其他塑料包装制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南79$143.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Almine Vietnam Co., Ltd.越南39$92.2K非轻质石油、未锻轧铝合金
Funing Precision Component Co., Ltd.越南53$87.6K其他塑料制品、其他电子IC
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南24$39.0K其他塑料制品、磁铁及零件
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南23$36.0K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Gift Story Industrial Ltd.越南4$13.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南6$5.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
DIGI KEY ELECTRONICS美国8$4.7K1000伏以下插头插座、其他电子IC
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$2.6K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 2,057)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$800
2026-06-30其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.韩国$3
2026-06-30阀门龙头Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$192
2026-06-301000伏以下插头插座Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$180
2026-06-3020W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-06-30其他塑料制品Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$13
2026-06-30其他钢铁管件Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$47
2026-06-30其他风扇Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd.中国$18
2026-06-30电器装置零件LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$22
2026-06-3020W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.德国$0

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$67
2026-06-30自动断路器Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$142
2026-06-30自动断路器Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$151
2026-06-301000伏以下保险丝Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$92
2026-06-30可互换钻具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$73
2026-06-30喷雾机零件Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$38
2026-06-30非轻质石油Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$306
2026-06-30餐具及刀片Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$574
2026-06-30云母制品Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$373
2026-06-30LED灯具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$622

相关企业 · 同类产品

ESK Vietnam Trading & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →