ESK Vietnam Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,057 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ESK VIệT NAM
2,057
进口笔数
362
出口笔数
$5.90M
进口金额
$6.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
227
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107580628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNDM6GJ |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Tiểu khu Đại Nam, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ESK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESK VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842435667851 |
| 传真 | 0435667852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,783 | $4.90M |
| 中国台湾 | 322 | $321.3K |
| 日本 | 250 | $128.4K |
| 美国 | 177 | $116.1K |
| 韩国 | 87 | $87.0K |
| 马来西亚 | 223 | $61.6K |
| 菲律宾 | 172 | $46.7K |
| 泰国 | 134 | $44.3K |
| 墨西哥 | 117 | $25.5K |
| 越南 | 50 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 353 | $6.68M |
| 美国 | 8 | $4.7K |
| 波兰 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $419 |
| 中国 | 2 | $84 |
| 西班牙 | 1 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 227)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN COZYHARDWARE GROUP CO LTD | 中国香港 | 178 | $1.83M | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | 159 | $1.28M | 印刷电路、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 915 | $609.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 205 | $160.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 133 | $106.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 175 | $51.9K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 138 | $33.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 墨西哥 | 73 | $17.3K | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 100 | $10.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 菲律宾 | 84 | $8.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $6.26M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $143.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $92.2K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 53 | $87.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 24 | $39.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 23 | $36.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | 4 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 8 | $4.7K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Guangxi Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 德国 | $0 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下保险丝 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-30 | 喷雾机零件 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-30 | 餐具及刀片 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-30 | 云母制品 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $622 |