Atlas Copco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,234 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ATLAS COPCO VIETNAM

3,234
进口笔数
891
出口笔数
$93.39M
进口金额
$17.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
102
供应商数
153
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $1.67M · 71 笔出口 $142.4K · 17 笔2023-12进口 $3.85M · 83 笔出口 $628.6K · 19 笔2024-01进口 $1.53M · 71 笔出口 $508.5K · 18 笔2024-02进口 $1.66M · 61 笔出口 $137.4K · 13 笔2024-03进口 $1.77M · 70 笔出口 $154.4K · 16 笔2024-04进口 $3.59M · 61 笔出口 $603.2K · 34 笔2024-05进口 $4.54M · 92 笔出口 $408.8K · 27 笔2024-06进口 $2.34M · 67 笔出口 $746.7K · 29 笔2024-07进口 $2.26M · 96 笔出口 $504.3K · 23 笔2024-08进口 $1.21M · 83 笔出口 $184.7K · 15 笔2024-09进口 $1.28M · 78 笔出口 $88.4K · 11 笔2024-10进口 $2.41M · 94 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-11进口 $1.59M · 86 笔出口 $412.7K · 27 笔2024-12进口 $1.45M · 78 笔出口 $310.2K · 13 笔2025-01进口 $1.98M · 57 笔出口 $347.8K · 23 笔2025-02进口 $1.57M · 68 笔出口 $692.4K · 13 笔2025-03进口 $3.56M · 96 笔出口 $166.4K · 20 笔2025-04进口 $2.58M · 71 笔出口 $730.9K · 25 笔2025-05进口 $4.08M · 81 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-06进口 $2.64M · 79 笔出口 $74.1K · 24 笔2025-07进口 $1.70M · 81 笔出口 $741.3K · 15 笔2025-08进口 $1.83M · 82 笔出口 $94.1K · 19 笔2025-09进口 $2.60M · 109 笔出口 $417.6K · 41 笔2025-10进口 $1.35M · 85 笔出口 $161.3K · 23 笔2025-11进口 $1.49M · 78 笔出口 $961.1K · 26 笔2025-12进口 $1.67M · 83 笔出口 $247.3K · 18 笔2026-01进口 $1.30M · 67 笔出口 $144.5K · 9 笔2026-02进口 $1.89M · 59 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-03进口 $1.24M · 61 笔出口 $272.4K · 26 笔2026-04进口 $5.89M · 80 笔出口 $309.3K · 12 笔2026-05进口 $2.94M · 95 笔出口 $489.0K · 17 笔2026-06进口 $5.20M · 116 笔出口 $619.1K · 19 笔2026-07进口 $3.57M · 81 笔出口 $193.6K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $1.67M · 71 笔出口 $142.4K · 17 笔2023-12进口 $3.85M · 83 笔出口 $628.6K · 19 笔2024-01进口 $1.53M · 71 笔出口 $508.5K · 18 笔2024-02进口 $1.66M · 61 笔出口 $137.4K · 13 笔2024-03进口 $1.77M · 70 笔出口 $154.4K · 16 笔2024-04进口 $3.59M · 61 笔出口 $603.2K · 34 笔2024-05进口 $4.54M · 92 笔出口 $408.8K · 27 笔2024-06进口 $2.34M · 67 笔出口 $746.7K · 29 笔2024-07进口 $2.26M · 96 笔出口 $504.3K · 23 笔2024-08进口 $1.21M · 83 笔出口 $184.7K · 15 笔2024-09进口 $1.28M · 78 笔出口 $88.4K · 11 笔2024-10进口 $2.41M · 94 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-11进口 $1.59M · 86 笔出口 $412.7K · 27 笔2024-12进口 $1.45M · 78 笔出口 $310.2K · 13 笔2025-01进口 $1.98M · 57 笔出口 $347.8K · 23 笔2025-02进口 $1.57M · 68 笔出口 $692.4K · 13 笔2025-03进口 $3.56M · 96 笔出口 $166.4K · 20 笔2025-04进口 $2.58M · 71 笔出口 $730.9K · 25 笔2025-05进口 $4.08M · 81 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-06进口 $2.64M · 79 笔出口 $74.1K · 24 笔2025-07进口 $1.70M · 81 笔出口 $741.3K · 15 笔2025-08进口 $1.83M · 82 笔出口 $94.1K · 19 笔2025-09进口 $2.60M · 109 笔出口 $417.6K · 41 笔2025-10进口 $1.35M · 85 笔出口 $161.3K · 23 笔2025-11进口 $1.49M · 78 笔出口 $961.1K · 26 笔2025-12进口 $1.67M · 83 笔出口 $247.3K · 18 笔2026-01进口 $1.30M · 67 笔出口 $144.5K · 9 笔2026-02进口 $1.89M · 59 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-03进口 $1.24M · 61 笔出口 $272.4K · 26 笔2026-04进口 $5.89M · 80 笔出口 $309.3K · 12 笔2026-05进口 $2.94M · 95 笔出口 $489.0K · 17 笔2026-06进口 $5.20M · 116 笔出口 $619.1K · 19 笔2026-07进口 $3.57M · 81 笔出口 $193.6K · 32 笔

工商档案

企业注册号0100680486
企查查编码QVN0KQWUQD
成立日期2007-10-08
联系地址Tầng 20, tòa nhà PVI, lô VP2 khu nhà ở và công trình công cộng Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATLAS COPCO VIỆT NAM
企业英文名称ATLAS COPCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 20, tòa nhà PVI, lô VP2 khu nhà ở và công trình công cộng Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02437851636
传真02437851635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本579.729亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
848140安全阀
853710电力控制板
841480其他气泵
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
841939工业干燥机
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
848140安全阀
848180阀门龙头
841490泵及压缩机零件
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
271019非轻质石油
848490垫片套装
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,673$61.83M
比利时1,210$16.50M
德国1,152$3.43M
意大利927$3.37M
瑞典409$2.14M
英国590$964.6K
法国323$905.6K
印度278$732.1K
土耳其12$589.0K
荷兰172$466.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南789$13.91M
印度2$1.60M
印度尼西亚8$556.8K
泰国20$448.4K
比利时46$436.8K
柬埔寨5$68.3K
马来西亚1$17.5K
意大利9$12.9K
菲律宾2$10.4K
中国3$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas Copco (Wuxi) Compressor Co., Ltd.中国388$54.97M其他气泵、泵及压缩机零件
Atlas Copco Airpower N.V.荷兰1,362$15.07M气体过滤机械、阀门龙头
Atlas Copco Airpower N.V.比利时891$11.41M阀门龙头、气体过滤机械
Pan Asia Gas Technologies (Wuxi) Co., Ltd.中国196$3.32M其他制冷设备、工业干燥机
Power Tools Distribution N.V.荷兰401$2.01M其他电动手工具、电力控制板
Wuxi Origin Industry Service Co., Ltd.中国264$1.87M过滤净化器零件、阀门龙头
Atlas Copco Airpower N.V.中国199$482.1K其他硫化橡胶制品、阀门龙头
Atlas Copco Airpower N.V.德国107$126.3K气体过滤机械、液体过滤机械
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国55$114.9K其他电动手工具、电力控制板
Atlas Copco Airpower N.V.意大利53$23.4K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南23$1.41M镀膜玻璃片、木托盘
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南74$864.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南54$767.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南41$726.6K通信设备零件、带接头绝缘电线
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南21$600.8K大功率晶体管、氢
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南34$284.6K其他塑料制品、其他印刷品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南32$143.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南22$107.2K氩气、阀门龙头
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南23$91.9K电器装置零件、带接头绝缘电线
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南21$62.8K纸制卷轴、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31牵引式空压机Atlas Copco (Wuxi) Compressor Co., Ltd.中国$402.2K
2026-07-30其他化学制剂Atlas Copco Airpower N.V.德国$1.4K
2026-07-30其他电路开关装置Atlas Copco Airpower N.V.德国$84
2026-07-30电力控制板Atlas Copco Airpower N.V.罗马尼亚$906
2026-07-30其他石制品Atlas Copco Airpower N.V.丹麦$61
2026-07-30其他电路开关装置Atlas Copco Airpower N.V.德国$186
2026-07-30其他石制品Atlas Copco Airpower N.V.丹麦$33
2026-07-30气体烟雾分析仪Atlas Copco Airpower N.V.爱尔兰$3.3K
2026-07-30其他石制品Atlas Copco Airpower N.V.丹麦$33
2026-07-30其他石制品Atlas Copco Airpower N.V.丹麦$61

出口(共 891)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30安全阀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30非液体温度计Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-07-30压力测量仪Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30液体过滤机械Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$228
2026-07-30阀门龙头Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30压力测量仪Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$657
2026-07-30安全阀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-07-30安全阀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-07-30其他电气开关Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$194
2026-07-30安全阀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$91

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Atlas Copco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →