Green Land Packaging & Printing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì Và IN ĐấT XANH
0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$328.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108576737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3VPFR2 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 120 Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ IN ĐẤT XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 120 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84965567979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 247 | $328.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 247 | $328.8K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |