Bibus Vietnam Engineering & Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Bibus Việt Nam

648
进口笔数
146
出口笔数
$3.56M
进口金额
$957.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
97
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 10 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $57.0K · 13 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $26.9K · 6 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-01进口 $25.8K · 11 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-02进口 $45.1K · 12 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $12.6K · 12 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-04进口 $14.1K · 15 笔出口 $779 · 1 笔2024-05进口 $36.3K · 13 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $58.1K · 17 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-07进口 $65.0K · 21 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $16.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 18 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-10进口 $76.5K · 19 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $213.6K · 25 笔出口 $52.7K · 7 笔2024-12进口 $59.4K · 17 笔出口 $45.5K · 6 笔2025-01进口 $88.0K · 10 笔出口 $861 · 1 笔2025-02进口 $31.3K · 16 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 14 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-04进口 $137.6K · 19 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-05进口 $201.7K · 24 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $101.2K · 24 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $173.8K · 22 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $169.3K · 21 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $227.3K · 24 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-10进口 $55.9K · 21 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-11进口 $106.4K · 19 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-12进口 $110.2K · 20 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $72.2K · 17 笔出口 $17.3K · 4 笔2026-02进口 $404.8K · 11 笔出口 $415.4K · 1 笔2026-03进口 $181.2K · 21 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-04进口 $337.3K · 11 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-05进口 $74.2K · 15 笔出口 $66.4K · 4 笔2026-06进口 $105.9K · 20 笔出口 $6.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 10 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $57.0K · 13 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $26.9K · 6 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-01进口 $25.8K · 11 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-02进口 $45.1K · 12 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $12.6K · 12 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-04进口 $14.1K · 15 笔出口 $779 · 1 笔2024-05进口 $36.3K · 13 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $58.1K · 17 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-07进口 $65.0K · 21 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $16.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 18 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-10进口 $76.5K · 19 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $213.6K · 25 笔出口 $52.7K · 7 笔2024-12进口 $59.4K · 17 笔出口 $45.5K · 6 笔2025-01进口 $88.0K · 10 笔出口 $861 · 1 笔2025-02进口 $31.3K · 16 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 14 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-04进口 $137.6K · 19 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-05进口 $201.7K · 24 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $101.2K · 24 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $173.8K · 22 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $169.3K · 21 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $227.3K · 24 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-10进口 $55.9K · 21 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-11进口 $106.4K · 19 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-12进口 $110.2K · 20 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $72.2K · 17 笔出口 $17.3K · 4 笔2026-02进口 $404.8K · 11 笔出口 $415.4K · 1 笔2026-03进口 $181.2K · 21 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-04进口 $337.3K · 11 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-05进口 $74.2K · 15 笔出口 $66.4K · 4 笔2026-06进口 $105.9K · 20 笔出口 $6.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313687084
企查查编码QVNFJ595AQ
成立日期2016-03-10
联系地址Số 10, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI BIBUS VIỆT NAM
企业英文名称BIBUS VIETNAM ENGINEERING AND COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan -Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 32900 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84837850682
邮箱info@bibus.vn
传真+84837850628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841229液压发动机
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
401699其他硫化橡胶制品
841350其他往复泵
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
842490喷雾机零件
732090其他钢弹簧
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
731819其他螺纹紧固件
841490泵及压缩机零件
902680液体气体测量仪
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$923.6K
德国180$530.8K
美国78$521.5K
日本82$456.9K
意大利147$455.4K
丹麦56$132.4K
新加坡44$124.0K
墨西哥17$92.0K
西班牙9$72.0K
法国7$55.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$490.9K
越南134$351.4K
荷兰1$46.8K
俄罗斯1$38.9K
新加坡2$22.4K
韩国1$3.1K
美国1$1.8K
泰国2$952
中国1$824
意大利1$788

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bibus Shanghai MEC Co., Ltd.中国25$592.9K其他塑料制品、液压气压阀门
Danfoss Power Solutions Pte. Ltd.新加坡48$588.4K泵及压缩机零件、其他往复泵
Filtration Group GmbH德国33$198.6K液体过滤机械、过滤净化器零件
H. Ikeuchi & Co., Ltd.日本49$162.4K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Piab Asia Pte. Ltd.新加坡44$124.2K真空泵、其他硫化橡胶制品
Bibus Hydraulik AG瑞士29$110.9K液压气压阀门、液压发动机
Shanghai Camozzi Automation Control Co., Ltd.中国22$84.9K气动直线发动机、发动机零件
YUKEN SEA Co., Ltd.中国台湾24$79.6K液压气压阀门、旋转排量泵
Ace Stobdampfer GmbH德国28$27.7K非电气机械零件、贱金属配件
ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.中国21$25.5K液压气压阀门、液体过滤机械

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南13$150.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Takako Vietnam Co., Ltd.越南31$48.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南14$30.7K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$23.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南16$21.9K音频设备零件、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南3$7.6K其他钢铁制品、二氧化碳
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南7$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南6$4.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南5$2.9K塑料配件、其他纺织制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南4$903其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30过滤净化器零件ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.德国$1.9K
2026-06-29其他硫化橡胶制品Piab Asia Pte. Ltd.意大利$690
2026-06-29其他硫化橡胶制品Piab Asia Pte. Ltd.新加坡$460
2026-06-29其他硫化橡胶制品Piab Asia Pte. Ltd.意大利$595
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Piab Asia Pte. Ltd.新加坡$128
2026-06-29其他硫化橡胶制品Piab Asia Pte. Ltd.新加坡$883
2026-06-25750W以下直流电机Thomson Linear LLC中国$1.6K
2026-06-24过滤净化器零件ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.德国$99
2026-06-24过滤净化器零件ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.德国$162
2026-06-24过滤净化器零件ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.德国$1.2K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁链零件Takako Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-26气动直线发动机Takako Vietnam Co., Ltd.越南$285
2026-06-25气动直线发动机Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$419
2026-06-12钢铁螺钉螺栓Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-12喷雾机零件Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$642
2026-06-04其他钢弹簧Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27阀门龙头CT SERVICES & SUPPLIED PTE LTD新加坡$7.3K
2026-05-27阀门龙头CT SERVICES & SUPPLIED PTE LTD新加坡$7.3K
2026-05-22滚珠轴承Texon Vietnam Co., Ltd.越南$26.4K
2026-05-22滚珠轴承Texon Vietnam Co., Ltd.越南$16.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bibus Vietnam Engineering & Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →