SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,120 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIệT NAM)

3,120
进口笔数
2,412
出口笔数
$17.14M
进口金额
$13.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
33
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 7 笔出口 $39.0K · 4 笔2023-11进口 $295.7K · 66 笔出口 $388.6K · 62 笔2023-12进口 $358.7K · 56 笔出口 $334.7K · 64 笔2024-01进口 $366.3K · 66 笔出口 $342.6K · 73 笔2024-02进口 $213.4K · 39 笔出口 $221.4K · 41 笔2024-03进口 $423.4K · 59 笔出口 $383.6K · 85 笔2024-04进口 $220.8K · 53 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-05进口 $242.8K · 67 笔出口 $435.0K · 69 笔2024-06进口 $157.0K · 55 笔出口 $571.0K · 73 笔2024-07进口 $334.6K · 81 笔出口 $386.7K · 65 笔2024-08进口 $556.1K · 81 笔出口 $333.9K · 71 笔2024-09进口 $500.2K · 86 笔出口 $323.5K · 61 笔2024-10进口 $498.6K · 79 笔出口 $334.6K · 74 笔2024-11进口 $477.5K · 84 笔出口 $266.5K · 59 笔2024-12进口 $458.8K · 84 笔出口 $400.9K · 72 笔2025-01进口 $254.9K · 50 笔出口 $94.7K · 31 笔2025-02进口 $485.9K · 106 笔出口 $87.8K · 32 笔2025-03进口 $361.2K · 78 笔出口 $108.9K · 43 笔2025-04进口 $469.3K · 72 笔出口 $305.5K · 54 笔2025-05进口 $515.6K · 107 笔出口 $180.5K · 40 笔2025-06进口 $469.0K · 80 笔出口 $135.3K · 41 笔2025-07进口 $456.2K · 69 笔出口 $123.0K · 43 笔2025-08进口 $302.2K · 64 笔出口 $101.0K · 34 笔2025-09进口 $290.7K · 71 笔出口 $115.1K · 45 笔2025-10进口 $339.1K · 84 笔出口 $160.2K · 45 笔2025-11进口 $357.0K · 80 笔出口 $117.5K · 40 笔2025-12进口 $416.5K · 84 笔出口 $148.1K · 58 笔2026-01进口 $404.6K · 74 笔出口 $169.3K · 59 笔2026-02进口 $271.4K · 60 笔出口 $71.2K · 23 笔2026-03进口 $600.7K · 106 笔出口 $312.2K · 118 笔2026-04进口 $603.0K · 72 笔出口 $173.4K · 42 笔2026-05进口 $382.3K · 71 笔出口 $146.3K · 64 笔2026-06进口 $509.6K · 83 笔出口 $226.6K · 75 笔2026-07进口 $409.3K · 78 笔出口 $186.2K · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 7 笔出口 $39.0K · 4 笔2023-11进口 $295.7K · 66 笔出口 $388.6K · 62 笔2023-12进口 $358.7K · 56 笔出口 $334.7K · 64 笔2024-01进口 $366.3K · 66 笔出口 $342.6K · 73 笔2024-02进口 $213.4K · 39 笔出口 $221.4K · 41 笔2024-03进口 $423.4K · 59 笔出口 $383.6K · 85 笔2024-04进口 $220.8K · 53 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-05进口 $242.8K · 67 笔出口 $435.0K · 69 笔2024-06进口 $157.0K · 55 笔出口 $571.0K · 73 笔2024-07进口 $334.6K · 81 笔出口 $386.7K · 65 笔2024-08进口 $556.1K · 81 笔出口 $333.9K · 71 笔2024-09进口 $500.2K · 86 笔出口 $323.5K · 61 笔2024-10进口 $498.6K · 79 笔出口 $334.6K · 74 笔2024-11进口 $477.5K · 84 笔出口 $266.5K · 59 笔2024-12进口 $458.8K · 84 笔出口 $400.9K · 72 笔2025-01进口 $254.9K · 50 笔出口 $94.7K · 31 笔2025-02进口 $485.9K · 106 笔出口 $87.8K · 32 笔2025-03进口 $361.2K · 78 笔出口 $108.9K · 43 笔2025-04进口 $469.3K · 72 笔出口 $305.5K · 54 笔2025-05进口 $515.6K · 107 笔出口 $180.5K · 40 笔2025-06进口 $469.0K · 80 笔出口 $135.3K · 41 笔2025-07进口 $456.2K · 69 笔出口 $123.0K · 43 笔2025-08进口 $302.2K · 64 笔出口 $101.0K · 34 笔2025-09进口 $290.7K · 71 笔出口 $115.1K · 45 笔2025-10进口 $339.1K · 84 笔出口 $160.2K · 45 笔2025-11进口 $357.0K · 80 笔出口 $117.5K · 40 笔2025-12进口 $416.5K · 84 笔出口 $148.1K · 58 笔2026-01进口 $404.6K · 74 笔出口 $169.3K · 59 笔2026-02进口 $271.4K · 60 笔出口 $71.2K · 23 笔2026-03进口 $600.7K · 106 笔出口 $312.2K · 118 笔2026-04进口 $603.0K · 72 笔出口 $173.4K · 42 笔2026-05进口 $382.3K · 71 笔出口 $146.3K · 64 笔2026-06进口 $509.6K · 83 笔出口 $226.6K · 75 笔2026-07进口 $409.3K · 78 笔出口 $186.2K · 57 笔

工商档案

企业注册号0310646185
企查查编码QVNDKYT93T
成立日期2011-02-09
联系地址Số 63 đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIỆT NAM)
企业英文名称SMC CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63 đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话02862811110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,209.1777亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848110减压阀
842139气体过滤机械
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
848190阀门零件
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
391740塑料管件
848180阀门龙头
741220铜合金管件
842139气体过滤机械
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
853650其他电气开关
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,052$11.28M
中国1,772$2.44M
越南462$1.38M
新加坡810$1.11M
印度472$397.0K
西班牙12$281.4K
美国102$168.0K
马来西亚3$27.6K
韩国26$25.8K
中国香港12$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,378$13.71M
日本17$20.9K
马来西亚7$3.8K
新加坡5$942
德国4$682
泰国1$227
中国香港1$142
印度尼西亚1$63
中国4$28
爱尔兰1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Corporation日本2,033$12.88M液压气压阀门、气动直线发动机
SMC Corporation中国704$1.41M气动直线发动机、发动机零件
SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.318$1.29M气动直线发动机、塑料管件
SMC Corporation越南66$801.2K塑料管、气动直线发动机
SMC Corporation51$178.6K气动直线发动机、液压气压阀门
SMC Corporation of America美国65$120.1K气动直线发动机、减压阀
SMC Korea Co., Ltd.韩国26$25.8K气动直线发动机、其他硫化橡胶制品
ADVANCED PRESSURE TECHNOLOGY美国14$18.1K其他自动控制仪、自动控制仪器
SMC Corporation新加坡270$17.6K铜合金管件、塑料管件
SMC Automation (Hong Kong) Ltd中国香港12$17.1K气动直线发动机、气动工具零件

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南430$4.85M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南502$3.60M其他钢铁制品、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南73$853.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Corporation越南128$518.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南70$497.0K通信设备零件、带接头绝缘电线
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南127$363.3K音频设备零件、其他塑料制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南132$280.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南56$250.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南86$217.9K其他钢铁制品、可互换钻具
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南55$85.8K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 3,120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液压气压阀门SMC Corporation中国$22
2026-07-31气动直线发动机SMC Corporation中国$84
2026-07-31减压阀SMC Corporation中国$11
2026-07-31其他铝制品SMC Corporation中国$8
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$24
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$16
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$12
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$20
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$8
2026-07-30气动直线发动机SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$26

出口(共 2,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料管件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$25
2026-07-30阀门龙头Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-30塑料管件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30阀门龙头Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-30阀门龙头Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$711
2026-07-30塑料管件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-07-30气体过滤机械Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-30气动直线发动机Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$154
2026-07-30其他电气开关Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$83

相关企业 · 同类产品

SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →