SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,576 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIệT NAM)
2,576
进口笔数
1,785
出口笔数
$13.96M
进口金额
$8.33M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310646185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKYT93T |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | Số 63 đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SMC CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02862811110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,209.1777亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,701 | $9.21M |
| 中国 | 1,490 | $1.90M |
| 新加坡 | 700 | $1.05M |
| 越南 | 366 | $1.03M |
| 印度 | 403 | $324.9K |
| 西班牙 | 12 | $281.4K |
| 美国 | 80 | $84.3K |
| 马来西亚 | 3 | $27.6K |
| 韩国 | 24 | $24.5K |
| 中国香港 | 12 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,751 | $8.30M |
| 日本 | 17 | $20.9K |
| 马来西亚 | 7 | $3.8K |
| 新加坡 | 5 | $942 |
| 德国 | 4 | $682 |
| 泰国 | 1 | $227 |
| 中国香港 | 1 | $142 |
| 印度尼西亚 | 1 | $63 |
| 中国 | 4 | $28 |
| 爱尔兰 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Corporation | 日本 | 1,542 | $9.82M | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| SMC Corporation | 中国 | 704 | $1.41M | 气动直线发动机、气体过滤机械 |
| SMC Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 297 | $1.27M | 塑料管件、铜合金管件 |
| SMC Corporation | 越南 | 66 | $801.2K | 塑料管、不锈钢管件 |
| SMC Corporation | 51 | $178.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 | |
| SMC Corporation of America | 美国 | 44 | $37.2K | 气动直线发动机、减压阀 |
| SMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $24.5K | 气动直线发动机、其他硫化橡胶制品 |
| Advanced Pressure Technology | 美国 | 14 | $18.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SMC Corporation | 新加坡 | 270 | $17.6K | 铜合金管件、塑料管件 |
| SMC AUTOMATION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 12 | $17.1K | 气动直线发动机、其他气动发动机 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 424 | $3.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 70 | $818.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 64 | $458.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 101 | $438.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $335.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $259.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 52 | $243.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $230.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $176.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $77.8K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2,576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $125 |
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $70 |
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $9 |
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $103 |
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $6 |
| 2025-12-30 | 减压阀 | SMC CORP ORATION | 中国 | $126 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC CORP ORATION | 中国 | $64 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC CORP ORATION | 日本 | $6 |
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION | 中国 | $79 |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | SMC CORP ORATION | 中国 | $2 |
出口(共 1,785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | ACTR CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ACTR CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ACTR CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ACTR CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ACTR CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | ACTR CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ACTR CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | ACTR CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ACTR CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |