Hoang Ha Technology and Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 605 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
2
进口笔数
605
出口笔数
$581
进口金额
$4.69M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801212285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKJQX00 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 3 thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA ENGINNEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 thôn Mậu Tài, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84987755337 |
| 邮箱 | hoanghatechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $581 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 605 | $4.69M |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 2 | $242 |
| 中国 | 2 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $581 | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 320 | $2.58M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.72M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $191.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 92 | $142.3K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $8.9K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 5 | $6.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 泵及压缩机零件、带接头绝缘电线 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $859 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $242 | 钳子镊子、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $290 |
| 2025-10-28 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $291 |
出口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 发动机零件 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 手工锤 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-30 | 钳子镊子 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 塑料家用制品 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 金属建筑配件 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |