Hoang Ha Technology and Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 605 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

2
进口笔数
605
出口笔数
$581
进口金额
$4.69M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 16 笔2025-10进口 $291 · 1 笔出口 $39.4K · 15 笔2025-11进口 $290 · 1 笔出口 $32.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 16 笔2025-10进口 $291 · 1 笔出口 $39.4K · 15 笔2025-11进口 $290 · 1 笔出口 $32.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号0801212285
企查查编码QVNMKJQX00
成立日期2017-04-20
联系地址Xóm 3 thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA ENGINNEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3 thôn Mậu Tài, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84987755337
邮箱hoanghatechnology@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830520金属订书钉

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
820320钳子镊子
722880空心钻钢
960340油漆刷及滚筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$581

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南605$4.69M
日本2$2.2K
中国台湾2$242
中国2$26

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meihotech Vietnam Inc.越南2$581金属订书钉、其他钢弹簧

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南320$2.58M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南119$1.72M聚碳酸酯、ABS共聚物
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南34$191.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南92$142.3K丙烯共聚物、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南22$40.3K自粘塑料片、其他塑料制品
VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南5$8.9K其他塑料片材、其他塑料制品
CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM越南5$6.8K其他塑料制品、非办公金属家具
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.9K泵及压缩机零件、带接头绝缘电线
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南4$859其他塑料包装制品、聚氨酯
CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM中国台湾2$242钳子镊子、可互换扳手套筒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05金属订书钉Meihotech Vietnam Inc.越南$290
2025-10-28金属订书钉Meihotech Vietnam Inc.越南$291

出口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-30发动机零件Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-07-30阀门龙头Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-30阀门龙头Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-30手工锤Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30功能机器零件Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南$76
2026-07-30钳子镊子Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30塑料家用制品Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30金属建筑配件Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$53

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Technology and Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →