Hai Phong Petrolimex Gas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,512 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gas Petrolimex Hải Phòng

2
进口笔数
1,512
出口笔数
$6.5K
进口金额
$18.80M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.4K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.7K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.2K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.8K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $321.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 43 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $444.0K · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $446.7K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $420.3K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.2K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.7K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $922.0K · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $807.4K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.4K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.7K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.2K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.8K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $321.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 43 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $444.0K · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $446.7K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $420.3K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.2K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.7K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $922.0K · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $807.4K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 45 笔

工商档案

企业注册号0200622262
企查查编码QVNNFVAK85
成立日期2005-04-14
联系地址Tầng 4 - toà nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG PETROLIMEX GAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 - toà nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02253824829
邮箱hppgas@fpt.vn
传真02253824320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
848180阀门龙头
730419无缝钢管线
848110减压阀
902620压力测量仪
271112液化丙烷气
848140安全阀
841960气体液化设备
853710电力控制板
400922金属增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,501$18.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeon Vietnam Co., Ltd.中国1$4.6K其他液化石油气
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.0K阀门龙头、空调机零件

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南206$3.50M烧碱溶液、其他塑料包装制品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南83$3.23M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南95$1.96M金属加工机刀、其他塑料制品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南193$1.63M活兔及野兔、其他液化石油气
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南95$1.34M安全气囊零件、其他纸制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南85$1.11M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南80$950.2K高强力机织物、其他钢铁制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南46$776.0K阀门零件、其他钢铁制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南51$297.6K其他塑料制品、铝合金管
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南74$270.5K其他钢铁制品、合金生铁

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23其他液化石油气CONG TY TNHH CHE TAO ZEON VIET NAM中国$2.5K
2025-06-23其他液化石油气CONG TY TNHH CHE TAO ZEON VIET NAM中国$2.1K
2023-05-18其他液化石油气Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 1,512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他液化石油气Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.—$34.2K
2026-06-29其他液化石油气Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2026-06-29其他液化石油气Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$25.5K
2026-06-29其他液化石油气Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$28.9K
2026-06-29其他液化石油气Hum & C Vina Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-29其他液化石油气Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-26其他液化石油气Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.—$17.1K
2026-06-26其他液化石油气Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2026-06-26其他液化石油气GPN Automotive Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-26其他液化石油气Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Petrolimex Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →