Hai Phong Petrolimex Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,512 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gas Petrolimex Hải Phòng
2
进口笔数
1,512
出口笔数
$6.5K
进口金额
$18.80M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200622262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFVAK85 |
| 成立日期 | 2005-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 4 - toà nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PETROLIMEX GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 - toà nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253824829 |
| 邮箱 | hppgas@fpt.vn |
| 传真 | 02253824320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,501 | $18.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他液化石油气 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、空调机零件 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 206 | $3.50M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 83 | $3.23M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 95 | $1.96M | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.63M | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.34M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.11M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 80 | $950.2K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $776.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 51 | $297.6K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $270.5K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH CHE TAO ZEON VIET NAM | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH CHE TAO ZEON VIET NAM | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-18 | 其他液化石油气 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | — | $34.2K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.9K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | — | $17.1K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |