Phu Tai Industrial Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 624 笔 · 主营 氩气

越南 · 在业

22
进口笔数
624
出口笔数
$179.5K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 17 笔2024-03进口 $21.7K · 1 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 14 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $21.9K · 15 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $21.8K · 14 笔2025-06进口 $33.3K · 4 笔出口 $53.0K · 15 笔2025-07进口 $37.3K · 4 笔出口 $30.1K · 20 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $48.1K · 9 笔2025-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $39.0K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 16 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $17.0K · 13 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $44.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 23 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $20.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 31 笔2026-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $79.3K · 45 笔2026-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $156.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 17 笔2024-03进口 $21.7K · 1 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 14 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $21.9K · 15 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $21.8K · 14 笔2025-06进口 $33.3K · 4 笔出口 $53.0K · 15 笔2025-07进口 $37.3K · 4 笔出口 $30.1K · 20 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $48.1K · 9 笔2025-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $39.0K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 16 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $17.0K · 13 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $44.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 23 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $20.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 31 笔2026-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $79.3K · 45 笔2026-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $156.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0201205945
企查查编码QVNG1451SW
成立日期2011-10-10
联系地址Số 272 khu Quảng Luận, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI
企业英文名称PHU TAI TECHNOLOGY INDUSTRY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 272 khu Quảng Luận, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842253580358
传真02253580359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
830710钢铁软管
848180阀门龙头
848140安全阀
902620压力测量仪
731100钢制气罐
841350其他往复泵
741220铜合金管件
848110减压阀
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
280421氩气
280440氧
280430氮
280429其他稀有气体
281121二氧化碳
731100钢制气罐
831120药芯焊丝
848110减压阀
290129其他不饱和无环烃
722220不锈钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$179.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南612$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd.中国4$68.0K钢制气罐、工业热交换器
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国3$37.9K钢制气罐、温控处理设备
Shanghai Nai Lok Industrial Co., Ltd.中国3$29.4K不锈钢管配件、阀门龙头
Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国6$22.4K阀门龙头、安全阀
Raoyang Hongyuan Machinery Co., Ltd.中国1$8.4K灌装封口机、其他橡塑机械
Shenzhen Liten Technology Co., Ltd.中国2$4.3K钢铁软管、阀门龙头
Kaifeng Lizobor Instrument Co., Ltd.中国1$4.1K液体流量计、压力测量仪
Hengshui Jiapeng Rubber Products Co., Ltd.中国1$3.6K非机动车零件、其他车辆
Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd.中国1$1.5K其他化学制剂、氧化铝

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南47$258.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南86$186.7K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南80$154.0K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南79$148.5K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Global Material Handling Ltd.越南67$90.7K其他钢铁制品、焊接方钢管
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南67$82.4K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Vietnam United Co., Ltd.越南71$70.3K合金钢棒材、其他钢铁制品
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南44$65.4K其他车辆零件、车身零件
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南29$40.6K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Vinacoremax Co., Ltd.越南14$17.1K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01工业热交换器Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-01钢制气罐Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd.中国$17.7K
2026-05-27安全阀Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$75
2026-05-27阀门龙头Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$190
2026-05-27安全阀Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$128
2026-05-27不锈钢管配件Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$155
2026-05-27阀门龙头Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$196
2026-05-27不锈钢管配件Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$660
2026-05-27钢铁软管Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$370
2026-05-27铜合金管件Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.中国$390

出口(共 624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30氮Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-06-30氧Global Material Handling Ltd.越南$86
2026-06-30氧Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-30氧Global Material Handling Ltd.越南$412
2026-06-30其他稀有气体EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$912
2026-06-30氧EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$46
2026-06-30氧Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$281
2026-06-30氮H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他稀有气体Global Material Handling Ltd.越南$688
2026-06-30氩气EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

Phu Tai Industrial Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →