Phu Tai Industrial Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 624 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
22
进口笔数
624
出口笔数
$179.5K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201205945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1451SW |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | Số 272 khu Quảng Luận, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI |
| 企业英文名称 | PHU TAI TECHNOLOGY INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 272 khu Quảng Luận, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253580358 |
| 传真 | 02253580359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 280430 | 氮 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 848110 | 减压阀 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $179.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 612 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 钢制气罐、工业热交换器 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Shanghai Nai Lok Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| Raoyang Hongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
| Shenzhen Liten Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 钢铁软管、阀门龙头 |
| Kaifeng Lizobor Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hengshui Jiapeng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他化学制剂、氧化铝 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 47 | $258.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $186.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 80 | $154.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $148.5K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 67 | $90.7K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 67 | $82.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 71 | $70.3K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $65.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $40.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 工业热交换器 | Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-01 | 钢制气罐 | Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-05-27 | 安全阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-05-27 | 安全阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-05-27 | 不锈钢管配件 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-05-27 | 不锈钢管配件 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-05-27 | 钢铁软管 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-05-27 | 铜合金管件 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $390 |
出口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氮 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-30 | 氧 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-30 | 氧 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 氧 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-30 | 其他稀有气体 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $912 |
| 2026-06-30 | 氧 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 氧 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-06-30 | 氮 | H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他稀有气体 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-30 | 氩气 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $21 |