Fanuc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,310 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FANUC VIệT NAM
757
进口笔数
2,310
出口笔数
$22.37M
进口金额
$11.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
192
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302832540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72NCP1A |
| 成立日期 | 2008-08-05 |
| 联系地址 | Lô A3b, Đường số 19d và 20a, Khu E-Office Park trong Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FANUC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FANUC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3b, Đường số 19d và 20a, Khu E-Office Park trong Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873097970 |
| 传真 | +842873097950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 752 | $22.23M |
| 美国 | 8 | $42.2K |
| 中国 | 47 | $27.3K |
| 新加坡 | 14 | $25.1K |
| 中国台湾 | 24 | $21.0K |
| 菲律宾 | 42 | $18.9K |
| 印度 | 2 | $5.6K |
| 中国香港 | 1 | $177 |
| 法国 | 1 | $84 |
| 马来西亚 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,908 | $10.74M |
| 日本 | 34 | $411.9K |
| 菲律宾 | 88 | $169.8K |
| 印度尼西亚 | 77 | $108.6K |
| 印度 | 35 | $70.9K |
| 美国 | 43 | $67.5K |
| 泰国 | 46 | $50.7K |
| 新加坡 | 22 | $35.4K |
| 巴西 | 10 | $14.2K |
| 中国台湾 | 12 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANUC Corporation | 日本 | 246 | $12.23M | 电力控制板、电气装置零件 |
| Fanuc Corporation | 日本 | 285 | $5.13M | 带接头绝缘电线、机床零件 |
| FANUC CORP | 日本 | 39 | $3.83M | 电力控制板、电气装置零件 |
| Fanuc Corporation | 新加坡 | 8 | $425.4K | 工业机器人、放电加工机床 |
| Fanuc Thai Limited | 泰国 | 40 | $60.6K | 电气装置零件、机床零件 |
| PT Fanuc Indonesia | 印度尼西亚 | 35 | $57.2K | 电气装置零件、机床零件 |
| FANUC Europe Corporation | 卢森堡 | 36 | $57.1K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Fanuc Mechatronics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $51.0K | 电气装置零件、静止变流器 |
| FANUC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $29.1K | 静止变流器、印刷电路 |
| Shanghai FANUC Robotics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.5K | 教学演示仪器、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 192)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $629.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 140 | $346.2K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $195.8K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $167.4K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| FANUC Philippines Corporation | 菲律宾 | 82 | $166.0K | 37.5瓦以下电机、静止变流器 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 59 | $164.1K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $116.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| PT Fanuc Indonesia | 印度尼西亚 | 77 | $108.6K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 53 | $62.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fanuc Thai Limited | 泰国 | 46 | $50.7K | 机床零件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业机器人 | FANUC CORP | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | FANUC CORP | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $531 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $531 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $501 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $459 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Fanuc Corporation | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Fanuc Corporation | 日本 | $940 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Fanuc Corporation | 日本 | $2.8K |
出口(共 2,310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | FANUC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | FANUC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | FANUC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Fanuc Thai Limited | 泰国 | $894 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $1.2K |