Fanuc Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,310 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FANUC VIệT NAM

757
进口笔数
2,310
出口笔数
$22.37M
进口金额
$11.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
192
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 8 笔出口 $39.3K · 20 笔2023-09进口 $102.6K · 18 笔出口 $128.2K · 51 笔2023-10进口 $282.9K · 18 笔出口 $381.7K · 63 笔2023-11进口 $194.5K · 16 笔出口 $174.8K · 75 笔2023-12进口 $151.7K · 17 笔出口 $246.1K · 57 笔2024-01进口 $130.5K · 13 笔出口 $216.7K · 69 笔2024-02进口 $608.0K · 10 笔出口 $137.2K · 56 笔2024-03进口 $296.9K · 17 笔出口 $265.0K · 77 笔2024-04进口 $128.8K · 10 笔出口 $165.2K · 50 笔2024-05进口 $234.3K · 14 笔出口 $277.3K · 54 笔2024-06进口 $424.4K · 15 笔出口 $307.9K · 61 笔2024-07进口 $167.9K · 11 笔出口 $203.3K · 65 笔2024-08进口 $640.0K · 14 笔出口 $224.4K · 50 笔2024-09进口 $500.4K · 19 笔出口 $126.6K · 65 笔2024-10进口 $427.2K · 18 笔出口 $405.5K · 70 笔2024-11进口 $601.1K · 16 笔出口 $309.2K · 57 笔2024-12进口 $539.5K · 25 笔出口 $184.6K · 56 笔2025-01进口 $127.5K · 10 笔出口 $111.7K · 51 笔2025-02进口 $1.40M · 29 笔出口 $173.4K · 62 笔2025-03进口 $740.4K · 20 笔出口 $207.3K · 48 笔2025-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $928.1K · 49 笔2025-05进口 $637.3K · 20 笔出口 $245.1K · 47 笔2025-06进口 $452.6K · 17 笔出口 $344.1K · 50 笔2025-07进口 $697.5K · 31 笔出口 $356.7K · 69 笔2025-08进口 $898.9K · 26 笔出口 $701.5K · 51 笔2025-09进口 $691.0K · 30 笔出口 $323.7K · 54 笔2025-10进口 $1.06M · 29 笔出口 $206.7K · 52 笔2025-11进口 $809.7K · 28 笔出口 $678.6K · 62 笔2025-12进口 $1.36M · 39 笔出口 $380.8K · 55 笔2026-01进口 $638.2K · 16 笔出口 $177.7K · 53 笔2026-02进口 $1.45M · 27 笔出口 $79.7K · 34 笔2026-03进口 $1.46M · 33 笔出口 $648.1K · 73 笔2026-04进口 $1.16M · 21 笔出口 $350.5K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 8 笔出口 $39.3K · 20 笔2023-09进口 $102.6K · 18 笔出口 $128.2K · 51 笔2023-10进口 $282.9K · 18 笔出口 $381.7K · 63 笔2023-11进口 $194.5K · 16 笔出口 $174.8K · 75 笔2023-12进口 $151.7K · 17 笔出口 $246.1K · 57 笔2024-01进口 $130.5K · 13 笔出口 $216.7K · 69 笔2024-02进口 $608.0K · 10 笔出口 $137.2K · 56 笔2024-03进口 $296.9K · 17 笔出口 $265.0K · 77 笔2024-04进口 $128.8K · 10 笔出口 $165.2K · 50 笔2024-05进口 $234.3K · 14 笔出口 $277.3K · 54 笔2024-06进口 $424.4K · 15 笔出口 $307.9K · 61 笔2024-07进口 $167.9K · 11 笔出口 $203.3K · 65 笔2024-08进口 $640.0K · 14 笔出口 $224.4K · 50 笔2024-09进口 $500.4K · 19 笔出口 $126.6K · 65 笔2024-10进口 $427.2K · 18 笔出口 $405.5K · 70 笔2024-11进口 $601.1K · 16 笔出口 $309.2K · 57 笔2024-12进口 $539.5K · 25 笔出口 $184.6K · 56 笔2025-01进口 $127.5K · 10 笔出口 $111.7K · 51 笔2025-02进口 $1.40M · 29 笔出口 $173.4K · 62 笔2025-03进口 $740.4K · 20 笔出口 $207.3K · 48 笔2025-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $928.1K · 49 笔2025-05进口 $637.3K · 20 笔出口 $245.1K · 47 笔2025-06进口 $452.6K · 17 笔出口 $344.1K · 50 笔2025-07进口 $697.5K · 31 笔出口 $356.7K · 69 笔2025-08进口 $898.9K · 26 笔出口 $701.5K · 51 笔2025-09进口 $691.0K · 30 笔出口 $323.7K · 54 笔2025-10进口 $1.06M · 29 笔出口 $206.7K · 52 笔2025-11进口 $809.7K · 28 笔出口 $678.6K · 62 笔2025-12进口 $1.36M · 39 笔出口 $380.8K · 55 笔2026-01进口 $638.2K · 16 笔出口 $177.7K · 53 笔2026-02进口 $1.45M · 27 笔出口 $79.7K · 34 笔2026-03进口 $1.46M · 33 笔出口 $648.1K · 73 笔2026-04进口 $1.16M · 21 笔出口 $350.5K · 58 笔

工商档案

企业注册号0302832540
企查查编码QVN72NCP1A
成立日期2008-08-05
联系地址Lô A3b, Đường số 19d và 20a, Khu E-Office Park trong Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FANUC VIỆT NAM
企业英文名称FANUC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3b, Đường số 19d và 20a, Khu E-Office Park trong Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842873097970
传真+842873097950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
846693机床零件
850440静止变流器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
850152750W-75kW交流电机
847950工业机器人
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
846693机床零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
852859非CRT显示器
847160自动数据处理输入输出单元
850151750W以下交流电机
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本752$22.23M
美国8$42.2K
中国47$27.3K
新加坡14$25.1K
中国台湾24$21.0K
菲律宾42$18.9K
印度2$5.6K
中国香港1$177
法国1$84
马来西亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,908$10.74M
日本34$411.9K
菲律宾88$169.8K
印度尼西亚77$108.6K
印度35$70.9K
美国43$67.5K
泰国46$50.7K
新加坡22$35.4K
巴西10$14.2K
中国台湾12$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FANUC Corporation日本246$12.23M电力控制板、电气装置零件
Fanuc Corporation日本285$5.13M带接头绝缘电线、机床零件
FANUC CORP日本39$3.83M电力控制板、电气装置零件
Fanuc Corporation新加坡8$425.4K工业机器人、放电加工机床
Fanuc Thai Limited泰国40$60.6K电气装置零件、机床零件
PT Fanuc Indonesia印度尼西亚35$57.2K电气装置零件、机床零件
FANUC Europe Corporation卢森堡36$57.1K静止变流器、750W-75kW交流电机
Fanuc Mechatronics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚25$51.0K电气装置零件、静止变流器
FANUC Singapore Pte. Ltd.新加坡9$29.1K静止变流器、印刷电路
Shanghai FANUC Robotics Co., Ltd.中国6$4.5K教学演示仪器、手工工具及夹具

下游采购商(共 192)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南129$629.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南140$346.2K镀膜玻璃片、木托盘
New Vietnam Co., Ltd.越南85$195.8K车辆离合器、金属加工机刀
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南47$167.4K其他车辆零件、其他塑料制品
FANUC Philippines Corporation菲律宾82$166.0K37.5瓦以下电机、静止变流器
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南59$164.1K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南54$116.4K其他钢铁制品、贱金属配件
PT Fanuc Indonesia印度尼西亚77$108.6K机床零件、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南53$62.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fanuc Thai Limited泰国46$50.7K机床零件、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业机器人FANUC CORP日本$11.0K
2026-04-29工业机器人FANUC CORP日本$11.0K
2026-04-28750W-75kW交流电机Fanuc Corporation日本$1.9K
2026-04-28750W-75kW交流电机Fanuc Corporation日本$531
2026-04-28750W-75kW交流电机Fanuc Corporation日本$531
2026-04-28750W以下交流电机Fanuc Corporation日本$501
2026-04-28750W-75kW交流电机Fanuc Corporation日本$459
2026-04-28其他钢铁制品Fanuc Corporation日本$3.9K
2026-04-28齿轮及变速器Fanuc Corporation日本$940
2026-04-28750W-75kW交流电机Fanuc Corporation日本$2.8K

出口(共 2,310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹垫圈FANUC SINGAPORE PTE LTD新加坡$0
2026-04-28螺纹螺母FANUC SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-28非螺纹垫圈FANUC SINGAPORE PTE LTD新加坡$0
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.9K
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.9K
2026-04-22电力控制板Fanuc Thai Limited泰国$894
2026-04-22其他钢铁制品ASUZAC CO LTD越南$87
2026-04-22其他硫化橡胶制品NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$85
2026-04-22其他硫化橡胶制品NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$53
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fanuc Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →