Kim Long Industrial Equipment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

1
进口笔数
194
出口笔数
$1.2K
进口金额
$277.5K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-07-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201805484
企查查编码QVND9NSQNX
成立日期2017-08-24
联系地址Số 10/28 đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM LONG
企业英文名称KIM LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/28 đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84936808893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843320其他割草机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
851590焊接机零件
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
820750可互换钻具
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南194$276.9K
德国1$338
中国1$201

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Dongfeng Agricultural Machinery Group Co., Ltd.中国1$1.2K18-37千瓦拖拉机、车身零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南170$241.6K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南11$16.8K其他钢铁制品、合金生铁
Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南11$16.8K铸模粘合剂、其他钢铁制品
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南1$1.2K氮、钢制气罐
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南1$1.1K氮、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他割草机Changzhou Dongfeng Agricultural Machinery Group Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-07-27塑料衣着附件Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-27其他纺织制品Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-27钢绞线缆Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-27第90章仪器零件Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-27其他钢铁制品Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-27塑料衣着附件Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-07-27硫化橡胶板片Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-07-27未装配光学元件Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Kim Long Industrial Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →