Viet Star International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SAO VIệT

307
进口笔数
210
出口笔数
$50.28M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
38
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $677.6K · 5 笔出口 $32.4K · 4 笔2023-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $1.28M · 11 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $2.21M · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $890.7K · 6 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-04进口 $478.8K · 6 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-05进口 $939.4K · 6 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-06进口 $627.8K · 7 笔出口 $133.3K · 10 笔2024-07进口 $948.1K · 9 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-08进口 $1.43M · 7 笔出口 $41.5K · 9 笔2024-09进口 $1.71M · 16 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-10进口 $2.30M · 10 笔出口 $33.4K · 10 笔2024-11进口 $1.10M · 8 笔出口 $79.9K · 4 笔2024-12进口 $1.62M · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-01进口 $1.07M · 7 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-02进口 $621.2K · 5 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-03进口 $1.63M · 7 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-04进口 $1.18M · 10 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-05进口 $1.53M · 5 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $771.9K · 7 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-07进口 $176.1K · 2 笔出口 $82.8K · 7 笔2025-08进口 $1.20M · 8 笔出口 $87.2K · 7 笔2025-09进口 $1.19M · 7 笔出口 $65.6K · 7 笔2025-10进口 $491.9K · 4 笔出口 $86.6K · 8 笔2025-11进口 $2.36M · 10 笔出口 $123.7K · 6 笔2025-12进口 $542.5K · 6 笔出口 $59.0K · 9 笔2026-01进口 $2.97M · 12 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $310.9K · 5 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-03进口 $781.3K · 6 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-04进口 $3.10M · 7 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-05进口 $577.2K · 7 笔出口 $107.4K · 4 笔2026-06进口 $1.50M · 5 笔出口 $180.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $677.6K · 5 笔出口 $32.4K · 4 笔2023-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $1.28M · 11 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $2.21M · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $890.7K · 6 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-04进口 $478.8K · 6 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-05进口 $939.4K · 6 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-06进口 $627.8K · 7 笔出口 $133.3K · 10 笔2024-07进口 $948.1K · 9 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-08进口 $1.43M · 7 笔出口 $41.5K · 9 笔2024-09进口 $1.71M · 16 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-10进口 $2.30M · 10 笔出口 $33.4K · 10 笔2024-11进口 $1.10M · 8 笔出口 $79.9K · 4 笔2024-12进口 $1.62M · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-01进口 $1.07M · 7 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-02进口 $621.2K · 5 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-03进口 $1.63M · 7 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-04进口 $1.18M · 10 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-05进口 $1.53M · 5 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $771.9K · 7 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-07进口 $176.1K · 2 笔出口 $82.8K · 7 笔2025-08进口 $1.20M · 8 笔出口 $87.2K · 7 笔2025-09进口 $1.19M · 7 笔出口 $65.6K · 7 笔2025-10进口 $491.9K · 4 笔出口 $86.6K · 8 笔2025-11进口 $2.36M · 10 笔出口 $123.7K · 6 笔2025-12进口 $542.5K · 6 笔出口 $59.0K · 9 笔2026-01进口 $2.97M · 12 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $310.9K · 5 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-03进口 $781.3K · 6 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-04进口 $3.10M · 7 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-05进口 $577.2K · 7 笔出口 $107.4K · 4 笔2026-06进口 $1.50M · 5 笔出口 $180.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0101593645
企查查编码QVNDT8QMET
成立日期2008-06-02
联系地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842433766611
邮箱nguyentinh@vinastar.com.vn
传真+842433766615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721912热轧不锈钢卷材
730449不锈钢圆管
721913不锈钢卷材
72192110mm以上不锈钢板
722211不锈钢圆棒
722240不锈钢型材
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721911不锈钢热轧卷材

出口

HS 编码产品
721922不锈钢板材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730661焊接方钢管
722211不锈钢圆棒
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722240不锈钢型材
730640不锈钢焊管
730449不锈钢圆管
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$19.97M
印度尼西亚53$17.27M
印度51$6.00M
芬兰14$2.77M
瑞典8$1.23M
越南4$1.23M
韩国2$748.1K
马来西亚2$465.0K
美国3$346.0K
中国台湾1$118.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南210$2.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Global Co., Ltd.中国124$13.83M不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材
VS Global Co., Ltd.印度尼西亚36$10.81M热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材
HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)美国15$5.90M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Prime Stainless DMCC阿联酋16$2.89M不锈钢废料、其他钢铁废料
Outokumpu Stainless Oy芬兰14$2.77M冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm)
VE Staal Pte. Ltd.新加坡19$1.43M不锈钢废料、不锈钢棒材
Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd.中国10$1.29M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
VS Global Co., Ltd.阿联酋6$1.08M热轧合金钢板
VS GLOBAL CO.,LTD伯利兹8$854.1K不锈钢管件、不锈钢管件
Hebei Ever Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国6$530.5K其他钢铁结构体、矿物棉

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南71$720.1K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Seojin Auto Co., Ltd.越南37$348.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南13$311.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南21$269.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南18$226.3K其他化学制剂、金属加工机刀
Seojin Auto Co., Ltd.越南21$136.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南28$114.7K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南2$21.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
SEOJIN VINA COMPANY LIMITED越南1$3.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$128.8K
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$85.3K
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$172.2K
2026-06-10不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$86.0K
2026-06-10不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$85.2K
2026-06-10不锈钢热轧卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$84.6K
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$85.1K
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$85.4K
2026-06-10热轧不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$83.6K
2026-06-10不锈钢卷材HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)印度尼西亚$86.2K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-293-4.75mm不锈钢冷轧板Texon Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-29热轧不锈钢板3-4.75mmSEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$9.5K
2026-06-29热轧不锈钢板3-4.75mmTexon Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-29不锈钢板材SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$11.6K
2026-06-29不锈钢冷轧板(1-3mm)Texon Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-06-29不锈钢板材Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26热轧不锈钢板3-4.75mmSeojin Auto Co., Ltd.越南$9.5K
2026-06-26不锈钢板材Seojin Auto Co., Ltd.越南$11.6K
2026-06-250.5-1mm冷轧不锈钢板Seojin Vina Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-183-4.75mm不锈钢冷轧板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Star International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →