Duy Luan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duy Luận
51
进口笔数
0
出口笔数
$6.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304192568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8PCAHH |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | 1124 Kha Vạn Cân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY LUẬN |
| 企业英文名称 | DUY LUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1124 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84938975639 |
| 邮箱 | info@duyluan.vn |
| 传真 | +842837204147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $4.43M |
| 越南 | 13 | $871.6K |
| 中国 | 7 | $722.4K |
| 南非 | 4 | $329.6K |
| 马来西亚 | 3 | $306.6K |
| 西班牙 | 1 | $113.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 23 | $4.52M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $871.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Columbus Stainless (Pty) Ltd | 南非 | 4 | $329.6K | 980200、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| BAHRU STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $306.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Pt Indonesia Tsingshan Stainless Steel Gedung Imip | 印度尼西亚 | 1 | $216.8K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | 2 | $135.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | 1 | $113.3K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| 410565496e4dcb5a425be7878a2b3d25 | 1 | $97.4K | ||
| LVD Co., NV | 荷兰 | 1 | $95.9K | 机床零件、带配件增强橡胶管 |
| Suzhou Zhouyang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 非合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上不锈钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-13 | 不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $80.9K |
| 2026-04-13 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $81.6K |