Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 667 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sato - Shoji (Việt Nam)
495
进口笔数
667
出口笔数
$17.71M
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309883456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A4QKDS |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SATO-SHOJI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SATO-SHOJI (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838279141 |
| 邮箱 | sc-vietnam@satoshoji.co.jp |
| 传真 | 02838295557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848030 | 模具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 848030 | 模具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 187 | $9.01M |
| 中国 | 126 | $7.87M |
| 越南 | 137 | $543.3K |
| 中国台湾 | 80 | $164.8K |
| 马来西亚 | 2 | $93.6K |
| 印度 | 2 | $11.0K |
| 英国 | 7 | $6.6K |
| 泰国 | 2 | $6.0K |
| 德国 | 3 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 581 | $14.10M |
| 日本 | 56 | $321.9K |
| 柬埔寨 | 16 | $92.3K |
| 泰国 | 12 | $47.4K |
| 中国 | 1 | $32.0K |
| 新加坡 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Shoji Corp. | 中国 | 77 | $7.02M | 未锻轧铝合金、合金钢棒材 |
| Sato Shoji Co., Ltd. | 日本 | 125 | $6.63M | 合金钢棒材、其他塑料制品 |
| Sato-Shoji Corp. | 日本 | 19 | $1.66M | 黄铜条杆、热轧钢棒≥14mm |
| SATO-SHOJI CORP | 日本 | 27 | $1.48M | 其他合金钢条、其他钢棒材 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 107 | $245.9K | 金属碳化物模具、可互换冲压工具 |
| Sato Shoji Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 93 | $170.5K | 其他螺纹紧固件、非金属永磁体 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $162.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Sato Shoji Corp | 日本 | 4 | $66.6K | 黄铜条杆、其他塑料制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $56.6K | 其他缝纫机零件、其他天然砂 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.7K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $7.08M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 256 | $2.19M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 44 | $2.06M | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.02M | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 20 | $595.1K | 氮、金属加工机刀 |
| Sato Shoji Co., Ltd. | 日本 | 49 | $257.4K | 车辆散热器、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 70 | $252.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 19 | $203.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $140.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $45.1K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 模具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $396 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $396 |
出口(共 667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 热轧钢窄带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-27 | 热轧钢窄带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2026-04-27 | 热轧钢窄带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $501 |