Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 667 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sato - Shoji (Việt Nam)

495
进口笔数
667
出口笔数
$17.71M
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.9K · 3 笔出口 $91.0K · 3 笔2023-09进口 $461.5K · 9 笔出口 $144.7K · 14 笔2023-10进口 $324.3K · 8 笔出口 $125.7K · 15 笔2023-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $201.3K · 20 笔2023-12进口 $387.3K · 7 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $204.2K · 11 笔2024-02进口 $296.9K · 9 笔出口 $92.4K · 7 笔2024-03进口 $339.1K · 8 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-04进口 $299.8K · 7 笔出口 $293.3K · 14 笔2024-05进口 $551.1K · 12 笔出口 $211.4K · 17 笔2024-06进口 $543.0K · 14 笔出口 $145.2K · 20 笔2024-07进口 $897.4K · 16 笔出口 $129.1K · 16 笔2024-08进口 $183.1K · 12 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-09进口 $369.3K · 10 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-10进口 $485.6K · 8 笔出口 $208.4K · 17 笔2024-11进口 $721.8K · 12 笔出口 $282.1K · 18 笔2024-12进口 $806.4K · 16 笔出口 $278.9K · 22 笔2025-01进口 $518.5K · 9 笔出口 $208.3K · 19 笔2025-02进口 $394.4K · 12 笔出口 $232.5K · 25 笔2025-03进口 $872.0K · 19 笔出口 $163.9K · 17 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $187.1K · 13 笔2025-05进口 $302.6K · 13 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-06进口 $313.7K · 14 笔出口 $190.5K · 16 笔2025-07进口 $451.5K · 31 笔出口 $155.8K · 15 笔2025-08进口 $447.0K · 20 笔出口 $220.9K · 16 笔2025-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $217.8K · 20 笔2025-10进口 $312.9K · 18 笔出口 $190.5K · 18 笔2025-11进口 $503.8K · 19 笔出口 $7.33M · 20 笔2025-12进口 $332.5K · 16 笔出口 $249.7K · 26 笔2026-01进口 $533.5K · 15 笔出口 $179.0K · 20 笔2026-02进口 $444.6K · 16 笔出口 $232.3K · 17 笔2026-03进口 $463.8K · 12 笔出口 $250.6K · 22 笔2026-04进口 $257.7K · 12 笔出口 $286.1K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.9K · 3 笔出口 $91.0K · 3 笔2023-09进口 $461.5K · 9 笔出口 $144.7K · 14 笔2023-10进口 $324.3K · 8 笔出口 $125.7K · 15 笔2023-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $201.3K · 20 笔2023-12进口 $387.3K · 7 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $204.2K · 11 笔2024-02进口 $296.9K · 9 笔出口 $92.4K · 7 笔2024-03进口 $339.1K · 8 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-04进口 $299.8K · 7 笔出口 $293.3K · 14 笔2024-05进口 $551.1K · 12 笔出口 $211.4K · 17 笔2024-06进口 $543.0K · 14 笔出口 $145.2K · 20 笔2024-07进口 $897.4K · 16 笔出口 $129.1K · 16 笔2024-08进口 $183.1K · 12 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-09进口 $369.3K · 10 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-10进口 $485.6K · 8 笔出口 $208.4K · 17 笔2024-11进口 $721.8K · 12 笔出口 $282.1K · 18 笔2024-12进口 $806.4K · 16 笔出口 $278.9K · 22 笔2025-01进口 $518.5K · 9 笔出口 $208.3K · 19 笔2025-02进口 $394.4K · 12 笔出口 $232.5K · 25 笔2025-03进口 $872.0K · 19 笔出口 $163.9K · 17 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $187.1K · 13 笔2025-05进口 $302.6K · 13 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-06进口 $313.7K · 14 笔出口 $190.5K · 16 笔2025-07进口 $451.5K · 31 笔出口 $155.8K · 15 笔2025-08进口 $447.0K · 20 笔出口 $220.9K · 16 笔2025-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $217.8K · 20 笔2025-10进口 $312.9K · 18 笔出口 $190.5K · 18 笔2025-11进口 $503.8K · 19 笔出口 $7.33M · 20 笔2025-12进口 $332.5K · 16 笔出口 $249.7K · 26 笔2026-01进口 $533.5K · 15 笔出口 $179.0K · 20 笔2026-02进口 $444.6K · 16 笔出口 $232.3K · 17 笔2026-03进口 $463.8K · 12 笔出口 $250.6K · 22 笔2026-04进口 $257.7K · 12 笔出口 $286.1K · 27 笔

工商档案

企业注册号0309883456
企查查编码QVN8A4QKDS
成立日期2010-03-19
联系地址Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SATO-SHOJI (VIỆT NAM)
企业英文名称SATO-SHOJI (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838279141
邮箱sc-vietnam@satoshoji.co.jp
传真02838295557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
848030模具
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体
722850合金钢棒材
560900纱线及绳制品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
721499其他钢棒
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
721119热轧钢窄带
848030模具
730799其他钢铁管件
722850合金钢棒材
830249贱金属配件
730300铸铁管材
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本187$9.01M
中国126$7.87M
越南137$543.3K
中国台湾80$164.8K
马来西亚2$93.6K
印度2$11.0K
英国7$6.6K
泰国2$6.0K
德国3$2.7K
印度尼西亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南581$14.10M
日本56$321.9K
柬埔寨16$92.3K
泰国12$47.4K
中国1$32.0K
新加坡1$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Shoji Corp.中国77$7.02M未锻轧铝合金、合金钢棒材
Sato Shoji Co., Ltd.日本125$6.63M合金钢棒材、其他塑料制品
Sato-Shoji Corp.日本19$1.66M黄铜条杆、热轧钢棒≥14mm
SATO-SHOJI CORP日本27$1.48M其他合金钢条、其他钢棒材
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南107$245.9K金属碳化物模具、可互换冲压工具
Sato Shoji Hong Kong Co., Ltd.中国93$170.5K其他螺纹紧固件、非金属永磁体
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南14$162.4K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Sato Shoji Corp日本4$66.6K黄铜条杆、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南10$56.6K其他缝纫机零件、其他天然砂
Almine Vietnam Co., Ltd.越南5$11.7K铝合金型材、7mm以上铝合金丝

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南39$7.08M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南256$2.19M电动机及零件、其他纸制品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南44$2.06M其他液化石油气、热轧钢窄带
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南44$1.02M其他钢铁制品、真空瓶及零件
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南20$595.1K氮、金属加工机刀
Sato Shoji Co., Ltd.日本49$257.4K车辆散热器、其他钢铁制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南70$252.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南19$203.0K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南18$140.4K其他钢铁制品、贱金属配件
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南24$45.1K金属加工机刀、易切削钢棒

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$154
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$152
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$154
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$1.2K
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$1.2K
2026-04-29模具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$152
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$396
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.4K
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$337
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$396

出口(共 667)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27热轧钢窄带DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$21.5K
2026-04-27热轧钢窄带DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$27.4K
2026-04-27热轧钢窄带DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$2.5K
2026-04-24非可锻铸铁件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$4.3K
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$656
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$3.4K
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$427
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$417
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$1.2K
2026-04-23其他钢铁制品KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD越南$501

相关企业 · 同类产品

Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →