Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 800 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sato - Shoji (Việt Nam)

543
进口笔数
800
出口笔数
$19.55M
进口金额
$15.86M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $180.7K · 17 笔2023-12进口 $387.3K · 7 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $204.2K · 11 笔2024-02进口 $296.9K · 9 笔出口 $92.4K · 7 笔2024-03进口 $339.1K · 8 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-04进口 $299.8K · 7 笔出口 $293.3K · 14 笔2024-05进口 $551.1K · 12 笔出口 $211.4K · 17 笔2024-06进口 $543.0K · 14 笔出口 $145.2K · 20 笔2024-07进口 $897.4K · 16 笔出口 $129.1K · 16 笔2024-08进口 $183.1K · 12 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-09进口 $369.3K · 10 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-10进口 $485.6K · 8 笔出口 $208.4K · 17 笔2024-11进口 $721.8K · 12 笔出口 $282.1K · 18 笔2024-12进口 $806.4K · 16 笔出口 $278.9K · 22 笔2025-01进口 $518.5K · 9 笔出口 $208.3K · 19 笔2025-02进口 $394.4K · 12 笔出口 $232.5K · 25 笔2025-03进口 $872.0K · 19 笔出口 $163.9K · 17 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $187.1K · 13 笔2025-05进口 $302.6K · 13 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-06进口 $313.7K · 14 笔出口 $190.5K · 16 笔2025-07进口 $451.5K · 31 笔出口 $155.8K · 15 笔2025-08进口 $447.0K · 20 笔出口 $220.9K · 16 笔2025-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $217.8K · 20 笔2025-10进口 $312.9K · 18 笔出口 $190.5K · 18 笔2025-11进口 $503.8K · 19 笔出口 $7.33M · 20 笔2025-12进口 $332.5K · 16 笔出口 $249.7K · 26 笔2026-01进口 $533.5K · 15 笔出口 $179.0K · 20 笔2026-02进口 $444.6K · 16 笔出口 $265.5K · 22 笔2026-03进口 $463.8K · 12 笔出口 $310.4K · 30 笔2026-04进口 $257.7K · 12 笔出口 $479.8K · 40 笔2026-05进口 $566.9K · 15 笔出口 $225.3K · 24 笔2026-06进口 $697.2K · 18 笔出口 $264.8K · 35 笔2026-07进口 $572.2K · 15 笔出口 $469.3K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $180.7K · 17 笔2023-12进口 $387.3K · 7 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $204.2K · 11 笔2024-02进口 $296.9K · 9 笔出口 $92.4K · 7 笔2024-03进口 $339.1K · 8 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-04进口 $299.8K · 7 笔出口 $293.3K · 14 笔2024-05进口 $551.1K · 12 笔出口 $211.4K · 17 笔2024-06进口 $543.0K · 14 笔出口 $145.2K · 20 笔2024-07进口 $897.4K · 16 笔出口 $129.1K · 16 笔2024-08进口 $183.1K · 12 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-09进口 $369.3K · 10 笔出口 $149.5K · 13 笔2024-10进口 $485.6K · 8 笔出口 $208.4K · 17 笔2024-11进口 $721.8K · 12 笔出口 $282.1K · 18 笔2024-12进口 $806.4K · 16 笔出口 $278.9K · 22 笔2025-01进口 $518.5K · 9 笔出口 $208.3K · 19 笔2025-02进口 $394.4K · 12 笔出口 $232.5K · 25 笔2025-03进口 $872.0K · 19 笔出口 $163.9K · 17 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $187.1K · 13 笔2025-05进口 $302.6K · 13 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-06进口 $313.7K · 14 笔出口 $190.5K · 16 笔2025-07进口 $451.5K · 31 笔出口 $155.8K · 15 笔2025-08进口 $447.0K · 20 笔出口 $220.9K · 16 笔2025-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $217.8K · 20 笔2025-10进口 $312.9K · 18 笔出口 $190.5K · 18 笔2025-11进口 $503.8K · 19 笔出口 $7.33M · 20 笔2025-12进口 $332.5K · 16 笔出口 $249.7K · 26 笔2026-01进口 $533.5K · 15 笔出口 $179.0K · 20 笔2026-02进口 $444.6K · 16 笔出口 $265.5K · 22 笔2026-03进口 $463.8K · 12 笔出口 $310.4K · 30 笔2026-04进口 $257.7K · 12 笔出口 $479.8K · 40 笔2026-05进口 $566.9K · 15 笔出口 $225.3K · 24 笔2026-06进口 $697.2K · 18 笔出口 $264.8K · 35 笔2026-07进口 $572.2K · 15 笔出口 $469.3K · 48 笔

工商档案

企业注册号0309883456
企查查编码QVN8A4QKDS
成立日期2010-03-19
联系地址Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SATO-SHOJI (VIỆT NAM)
企业英文名称SATO-SHOJI (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72-74, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838279141
邮箱sc-vietnam@satoshoji.co.jp
传真02838295557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
848030模具
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
850519非金属永磁体
722850合金钢棒材
850511金属永磁体
560900纱线及绳制品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
721499其他钢棒
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
721119热轧钢窄带
848030模具
730799其他钢铁管件
722850合金钢棒材
830249贱金属配件
730300铸铁管材
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本205$9.68M
中国137$8.49M
越南147$565.9K
马来西亚6$565.0K
中国台湾86$171.6K
印度4$66.5K
英国7$6.6K
泰国2$6.0K
德国3$2.7K
印度尼西亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南705$15.32M
日本61$340.8K
柬埔寨16$92.3K
泰国12$47.4K
中国1$32.0K
新加坡1$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Shoji Corp.中国77$7.02M未锻轧铝合金、合金钢棒材
Sato Shoji Co., Ltd.日本129$6.69M合金钢棒材、其他塑料制品
Sato-Shoji Corp.日本71$4.42M其他合金钢条、合金钢棒材
RESONAC SHOTIC MALAYSIA SDN BHD马来西亚5$536.9K铝合金型材、泵及压缩机零件
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南115$260.7K金属碳化物模具、可互换冲压工具
Sato Shoji Hong Kong Co., Ltd.中国99$179.4K其他螺纹紧固件、非金属永磁体
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南15$168.0K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南10$56.6K其他缝纫机零件、其他天然砂
FULL WELFARE CO LTD中国台湾3$32.9K其他合金钢条、铝合金板材
Almine Vietnam Co., Ltd.越南6$14.5K铝合金型材、7mm以上铝合金丝

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南43$7.12M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南348$3.03M电动机及零件、其他纸制品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南48$2.13M其他液化石油气、热轧钢窄带
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南47$1.16M其他钢铁制品、其他锌制品
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南22$624.3K氮、金属加工机刀
Sato Shoji Co., Ltd.日本57$291.2K车辆散热器、排气系统零件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南79$282.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南20$210.1K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南18$153.0K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南27$49.4K金属加工机刀、易切削钢棒

近期贸易明细

进口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$2.3K
2026-07-30其他钢棒Sato-Shoji Corp.日本$2.0K
2026-07-30其他钢棒Sato-Shoji Corp.日本$16.2K
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$2.2K
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$1.7K
2026-07-30其他钢棒Sato-Shoji Corp.日本$5.5K
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$2.1K
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$2.3K
2026-07-30合金钢棒材Sato-Shoji Corp.日本$2.3K
2026-07-25不锈钢热轧棒材MUKAND LIMITED印度$9.2K

出口(共 800)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他钢棒Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →