FULCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Phú Cơ

257
进口笔数
257
出口笔数
$13.51M
进口金额
$15.81M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.9K · 7 笔出口 $454.5K · 5 笔2023-11进口 $238.6K · 9 笔出口 $422.6K · 6 笔2023-12进口 $124.5K · 4 笔出口 $482.2K · 7 笔2024-01进口 $998.7K · 10 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-02进口 $206.4K · 5 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-03进口 $132.6K · 4 笔出口 $413.5K · 6 笔2024-04进口 $214.5K · 6 笔出口 $313.6K · 5 笔2024-05进口 $205.0K · 6 笔出口 $330.4K · 7 笔2024-06进口 $366.3K · 8 笔出口 $422.7K · 8 笔2024-07进口 $669.4K · 11 笔出口 $343.7K · 8 笔2024-08进口 $1.45M · 8 笔出口 $517.4K · 9 笔2024-09进口 $404.9K · 8 笔出口 $375.5K · 7 笔2024-10进口 $215.0K · 6 笔出口 $436.7K · 6 笔2024-11进口 $112.0K · 4 笔出口 $352.3K · 4 笔2024-12进口 $369.7K · 5 笔出口 $442.4K · 8 笔2025-01进口 $193.2K · 5 笔出口 $432.1K · 7 笔2025-02进口 $191.4K · 5 笔出口 $379.3K · 6 笔2025-03进口 $103.7K · 5 笔出口 $284.5K · 5 笔2025-04进口 $110.7K · 5 笔出口 $444.5K · 8 笔2025-05进口 $150.5K · 6 笔出口 $408.7K · 9 笔2025-06进口 $100.4K · 3 笔出口 $337.4K · 4 笔2025-07进口 $167.6K · 6 笔出口 $356.6K · 7 笔2025-08进口 $108.7K · 6 笔出口 $390.6K · 9 笔2025-09进口 $83.2K · 5 笔出口 $238.3K · 5 笔2025-10进口 $173.1K · 4 笔出口 $311.2K · 8 笔2025-11进口 $221.2K · 6 笔出口 $224.5K · 5 笔2025-12进口 $311.5K · 8 笔出口 $188.4K · 4 笔2026-01进口 $464.7K · 7 笔出口 $406.0K · 7 笔2026-02进口 $310.1K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2026-03进口 $232.6K · 6 笔出口 $343.5K · 10 笔2026-04进口 $790.1K · 7 笔出口 $363.1K · 9 笔2026-05进口 $107.8K · 5 笔出口 $115.3K · 4 笔2026-06进口 $419.9K · 7 笔出口 $287.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.9K · 7 笔出口 $454.5K · 5 笔2023-11进口 $238.6K · 9 笔出口 $422.6K · 6 笔2023-12进口 $124.5K · 4 笔出口 $482.2K · 7 笔2024-01进口 $998.7K · 10 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-02进口 $206.4K · 5 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-03进口 $132.6K · 4 笔出口 $413.5K · 6 笔2024-04进口 $214.5K · 6 笔出口 $313.6K · 5 笔2024-05进口 $205.0K · 6 笔出口 $330.4K · 7 笔2024-06进口 $366.3K · 8 笔出口 $422.7K · 8 笔2024-07进口 $669.4K · 11 笔出口 $343.7K · 8 笔2024-08进口 $1.45M · 8 笔出口 $517.4K · 9 笔2024-09进口 $404.9K · 8 笔出口 $375.5K · 7 笔2024-10进口 $215.0K · 6 笔出口 $436.7K · 6 笔2024-11进口 $112.0K · 4 笔出口 $352.3K · 4 笔2024-12进口 $369.7K · 5 笔出口 $442.4K · 8 笔2025-01进口 $193.2K · 5 笔出口 $432.1K · 7 笔2025-02进口 $191.4K · 5 笔出口 $379.3K · 6 笔2025-03进口 $103.7K · 5 笔出口 $284.5K · 5 笔2025-04进口 $110.7K · 5 笔出口 $444.5K · 8 笔2025-05进口 $150.5K · 6 笔出口 $408.7K · 9 笔2025-06进口 $100.4K · 3 笔出口 $337.4K · 4 笔2025-07进口 $167.6K · 6 笔出口 $356.6K · 7 笔2025-08进口 $108.7K · 6 笔出口 $390.6K · 9 笔2025-09进口 $83.2K · 5 笔出口 $238.3K · 5 笔2025-10进口 $173.1K · 4 笔出口 $311.2K · 8 笔2025-11进口 $221.2K · 6 笔出口 $224.5K · 5 笔2025-12进口 $311.5K · 8 笔出口 $188.4K · 4 笔2026-01进口 $464.7K · 7 笔出口 $406.0K · 7 笔2026-02进口 $310.1K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2026-03进口 $232.6K · 6 笔出口 $343.5K · 10 笔2026-04进口 $790.1K · 7 笔出口 $363.1K · 9 笔2026-05进口 $107.8K · 5 笔出口 $115.3K · 4 笔2026-06进口 $419.9K · 7 笔出口 $287.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号3900327187
企查查编码QVNNRS9KHT
成立日期2002-10-22
联系地址Đường số 6, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ CƠ
企业英文名称FULCO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư.​ 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842763896817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本457.4375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
820412可调扳手
680422陶瓷磨轮
721499其他钢棒
680510织物基研磨粉
731814自攻螺钉
732090其他钢弹簧
482390其他纸制品
720510生铁颗粒

出口

HS 编码产品
820412可调扳手
820320钳子镊子
722830合金钢棒材
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
680422陶瓷磨轮
680510织物基研磨粉
732690其他钢铁制品
851490工业炉具零件
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾247$13.37M
中国10$139.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾247$13.72M
越南7$1.88M
西班牙3$195.1K
泰国1$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾165$5.20M可调扳手、其他钢铁制品
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾37$2.55M热轧钢卷、热轧钢卷
Feng Hsin Steel Co., Ltd.越南35$2.36M其他钢棒、合金钢棒材
Proxene Tools Co., Ltd.越南3$1.48M可调扳手、其他钢铁制品
Jing Duann Machinery Industry Co. Ltd.中国台湾3$1.20M机床零件、机床零件
INDUCTOTHERM GROUP TAIWAN LTD中国台湾2$285.4K工业炉具零件、电力控制板
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国5$71.7K其他钢棒、合金钢棒材
Ho Chier Enterprise Co., Ltd.越南2$52.6K机床零件附件、车身零件
Nanjing Descaling Technology Co., Ltd.中国2$51.5K非农用喷雾器具、喷砂机
Kunshan Asia Tech Source Co., Ltd.中国3$16.0K可互换钻具、手工磨刀石

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾247$13.72M可调扳手、钳子镊子
Proxene Tools Co., Ltd.越南7$1.88M可调扳手、其他钢铁制品
ACHA-ORBEA EGANA Y COMPANIA, SA西班牙1$108.5K可调扳手
Acha Orbea Egana y Compañía S.A.西班牙1$86.5K可调扳手
Kitpiboon Import Co., Ltd.泰国1$18.4K不可调扳手、可调扳手
Irega S.A.西班牙1$94其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23合金钢棒材PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$197.4K
2026-06-19可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$5.4K
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$17
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$63
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$35
2026-06-19可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$10.7K
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$253
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$707
2026-06-19其他钢铁制品PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$20
2026-06-19可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$2.7K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$1.1K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$2.6K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$2.9K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$1.4K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$240
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$3.7K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$2.6K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-26可调扳手PROXENE TOOLS CO LTD中国台湾$3.0K

相关企业 · 同类产品

FULCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →