Pro-Vision Special Steel Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 883 笔 · 主营 合金钢型材

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thép đặc biệt Pro-Vision

123
进口笔数
883
出口笔数
$14.24M
进口金额
$70.03M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2023-10进口 $134.1K · 2 笔出口 $29.9K · 16 笔2023-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $33.5K · 20 笔2023-12进口 $187.5K · 3 笔出口 $24.5K · 14 笔2024-01进口 $452.4K · 4 笔出口 $39.4K · 18 笔2024-02进口 $371.5K · 4 笔出口 $30.1K · 16 笔2024-03进口 $58.7K · 1 笔出口 $62.6K · 37 笔2024-04进口 $573.8K · 4 笔出口 $45.2K · 18 笔2024-05进口 $345.4K · 4 笔出口 $40.2K · 17 笔2024-06进口 $222.1K · 2 笔出口 $30.5K · 14 笔2024-07进口 $258.9K · 3 笔出口 $49.2K · 12 笔2024-08进口 $208.6K · 1 笔出口 $28.6K · 24 笔2024-09进口 $265.2K · 1 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-10进口 $434.1K · 3 笔出口 $45.4K · 26 笔2024-11进口 $208.4K · 2 笔出口 $49.9K · 28 笔2024-12进口 $182.5K · 2 笔出口 $37.3K · 27 笔2025-01进口 $287.2K · 3 笔出口 $13.3K · 12 笔2025-02进口 $539.9K · 3 笔出口 $27.4K · 16 笔2025-03进口 $413.7K · 3 笔出口 $49.5K · 21 笔2025-04进口 $298.2K · 4 笔出口 $57.9K · 17 笔2025-05进口 $399.7K · 4 笔出口 $35.4K · 19 笔2025-06进口 $128.0K · 3 笔出口 $32.9K · 23 笔2025-07进口 $439.8K · 2 笔出口 $83.8K · 21 笔2025-08进口 $550.4K · 3 笔出口 $46.6K · 21 笔2025-09进口 $550.1K · 3 笔出口 $86.9K · 21 笔2025-10进口 $393.2K · 5 笔出口 $40.8K · 22 笔2025-11进口 $913.1K · 3 笔出口 $65.0K · 19 笔2025-12进口 $600.2K · 2 笔出口 $54.9K · 23 笔2026-01进口 $457.7K · 3 笔出口 $51.8K · 33 笔2026-02进口 $648.4K · 5 笔出口 $43.8K · 20 笔2026-03进口 $248.9K · 4 笔出口 $64.7K · 27 笔2026-04进口 $426.1K · 4 笔出口 $68.06M · 31 笔2026-05进口 $327.9K · 4 笔出口 $91.6K · 30 笔2026-06进口 $220.4K · 3 笔出口 $125.5K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2023-10进口 $134.1K · 2 笔出口 $29.9K · 16 笔2023-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $33.5K · 20 笔2023-12进口 $187.5K · 3 笔出口 $24.5K · 14 笔2024-01进口 $452.4K · 4 笔出口 $39.4K · 18 笔2024-02进口 $371.5K · 4 笔出口 $30.1K · 16 笔2024-03进口 $58.7K · 1 笔出口 $62.6K · 37 笔2024-04进口 $573.8K · 4 笔出口 $45.2K · 18 笔2024-05进口 $345.4K · 4 笔出口 $40.2K · 17 笔2024-06进口 $222.1K · 2 笔出口 $30.5K · 14 笔2024-07进口 $258.9K · 3 笔出口 $49.2K · 12 笔2024-08进口 $208.6K · 1 笔出口 $28.6K · 24 笔2024-09进口 $265.2K · 1 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-10进口 $434.1K · 3 笔出口 $45.4K · 26 笔2024-11进口 $208.4K · 2 笔出口 $49.9K · 28 笔2024-12进口 $182.5K · 2 笔出口 $37.3K · 27 笔2025-01进口 $287.2K · 3 笔出口 $13.3K · 12 笔2025-02进口 $539.9K · 3 笔出口 $27.4K · 16 笔2025-03进口 $413.7K · 3 笔出口 $49.5K · 21 笔2025-04进口 $298.2K · 4 笔出口 $57.9K · 17 笔2025-05进口 $399.7K · 4 笔出口 $35.4K · 19 笔2025-06进口 $128.0K · 3 笔出口 $32.9K · 23 笔2025-07进口 $439.8K · 2 笔出口 $83.8K · 21 笔2025-08进口 $550.4K · 3 笔出口 $46.6K · 21 笔2025-09进口 $550.1K · 3 笔出口 $86.9K · 21 笔2025-10进口 $393.2K · 5 笔出口 $40.8K · 22 笔2025-11进口 $913.1K · 3 笔出口 $65.0K · 19 笔2025-12进口 $600.2K · 2 笔出口 $54.9K · 23 笔2026-01进口 $457.7K · 3 笔出口 $51.8K · 33 笔2026-02进口 $648.4K · 5 笔出口 $43.8K · 20 笔2026-03进口 $248.9K · 4 笔出口 $64.7K · 27 笔2026-04进口 $426.1K · 4 笔出口 $68.06M · 31 笔2026-05进口 $327.9K · 4 笔出口 $91.6K · 30 笔2026-06进口 $220.4K · 3 笔出口 $125.5K · 38 笔

工商档案

企业注册号3600630601
企查查编码QVNBKXFB8X
成立日期2003-03-20
联系地址Lô 221/2, Đường số 11, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐẶC BIỆT PRO-VISION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 221/2, Đường số 11, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936607
邮箱vietcuong@pro-visionsteel.com.vn
传真+842513936910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本780.0294亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
722691热轧合金钢
722540热轧合金钢板
722810高速钢棒材
722599其他合金钢平板轧材
722211不锈钢圆棒
722620高速钢扁轧材
722011热轧不锈钢
722840合金钢锻棒
72192110mm以上不锈钢板

出口

HS 编码产品
722870合金钢型材
722691热轧合金钢
721114热轧钢扁平材
722699合金钢扁轧材
722830合金钢棒材
722011热轧不锈钢
721410热轧钢棒
722860其他合金钢条
720890热轧钢板
722850合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本72$9.86M
德国28$2.80M
中国13$966.2K
中国台湾11$616.2K
瑞士1$1.4K
印度1$574
印度尼西亚1$97

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南883$70.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡53$8.61M铜绕组线、6mm以上铜丝
Schmiedewerke Groeditz Gmbh德国19$2.52M铁道车辆零件、合金钢锻棒
Proterial Asia Pacific Pte. Ltd.日本8$950.7K热轧合金钢、高速钢棒材
Portasia Corp.中国7$576.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Proterial, Ltd.日本5$218.4K合金钢扁轧材、非金属永磁体
PORTASIA CORP ORATION中国台湾3$201.4K10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Deutsche Edelstahlwerke Specialty Steel GmbH & Co. KG德国3$201.1K合金钢棒材、合金钢锻棒
YUE CHEN TOOLS & MACHINERY CO LTD中国台湾3$199.2K其他钢铁制品、可互换钻具
Jiangsu Tiangong Tools Co., Ltd.中国2$72.9K热轧合金钢板、热轧合金钢
Kasto Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$7.0K其他钢铁制品、传动部件

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南247$482.8K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
CX Technology (VN) Corporation越南69$459.8K音频设备零件、金属加工机刀
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南122$162.4K热轧钢扁平材、热轧合金钢
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南131$135.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Saigon Precision Co., Ltd.越南30$101.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡33$69.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南27$67.2K其他钢铁制品、非轻质石油
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南31$32.4K氮、金属加工机刀
Masouka Vietnam Co., Ltd.越南19$29.5K热轧钢扁平材、热轧合金钢
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南22$23.2K聚丙烯聚合物、聚甲醛

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15合金钢锻棒Schmiedewerke Groeditz Gmbh德国$24.2K
2026-06-15合金钢锻棒Schmiedewerke Groeditz Gmbh德国$24.2K
2026-06-09不锈钢圆棒PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$1.6K
2026-06-09合金钢棒材Proterial, Ltd.日本$7.1K
2026-06-09不锈钢圆棒PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$2.4K
2026-06-09热轧合金钢Proterial, Ltd.日本$5.6K
2026-06-09热轧合金钢Proterial, Ltd.日本$7.8K
2026-06-09合金钢棒材Proterial, Ltd.日本$13.1K
2026-06-09合金钢棒材Proterial, Ltd.日本$5.2K
2026-06-09合金钢棒材Proterial, Ltd.日本$2.2K

出口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29热轧合金钢Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$22
2026-06-29合金钢型材Uchiyama Vietnam Inc.越南$462
2026-06-29热轧合金钢Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-29热轧合金钢Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$20
2026-06-29热轧合金钢Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-06-29热轧合金钢Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南$108
2026-06-29热轧合金钢Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$51
2026-06-29热轧合金钢Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$127
2026-06-29热轧合金钢Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$3
2026-06-29热轧合金钢Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南$83

相关企业 · 同类产品

Pro-Vision Special Steel Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →