Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,337 笔 · 主营 不锈钢平板轧材

越南 · 在业

2,337
进口笔数
1,516
出口笔数
$25.85M
进口金额
$42.19M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
148
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-11进口 $540.5K · 58 笔出口 $456.1K · 32 笔2023-12进口 $288.5K · 47 笔出口 $470.4K · 31 笔2024-01进口 $319.0K · 59 笔出口 $392.7K · 30 笔2024-02进口 $278.7K · 41 笔出口 $256.8K · 22 笔2024-03进口 $701.6K · 63 笔出口 $293.9K · 32 笔2024-04进口 $733.9K · 66 笔出口 $378.3K · 28 笔2024-05进口 $812.3K · 74 笔出口 $341.4K · 30 笔2024-06进口 $957.5K · 73 笔出口 $610.1K · 37 笔2024-07进口 $1.40M · 102 笔出口 $677.8K · 34 笔2024-08进口 $678.9K · 64 笔出口 $706.6K · 30 笔2024-09进口 $698.8K · 48 笔出口 $743.5K · 25 笔2024-10进口 $854.1K · 58 笔出口 $645.0K · 30 笔2024-11进口 $606.1K · 59 笔出口 $808.7K · 28 笔2024-12进口 $423.7K · 67 笔出口 $628.5K · 26 笔2025-01进口 $432.9K · 60 笔出口 $394.6K · 23 笔2025-02进口 $962.7K · 58 笔出口 $565.7K · 24 笔2025-03进口 $611.3K · 55 笔出口 $487.2K · 29 笔2025-04进口 $692.6K · 56 笔出口 $704.7K · 25 笔2025-05进口 $572.7K · 54 笔出口 $548.1K · 24 笔2025-06进口 $775.2K · 54 笔出口 $405.0K · 28 笔2025-07进口 $396.5K · 48 笔出口 $521.1K · 31 笔2025-08进口 $341.3K · 44 笔出口 $541.4K · 28 笔2025-09进口 $615.4K · 52 笔出口 $531.1K · 25 笔2025-10进口 $689.7K · 43 笔出口 $680.8K · 29 笔2025-11进口 $517.3K · 41 笔出口 $274.6K · 14 笔2025-12进口 $622.8K · 54 笔出口 $660.5K · 32 笔2026-01进口 $367.6K · 55 笔出口 $457.7K · 24 笔2026-02进口 $542.8K · 43 笔出口 $3.03M · 54 笔2026-03进口 $636.4K · 50 笔出口 $4.02M · 81 笔2026-04进口 $1.99M · 52 笔出口 $6.62M · 81 笔2026-05进口 $635.9K · 50 笔出口 $3.84M · 72 笔2026-06进口 $736.7K · 60 笔出口 $3.59M · 83 笔2026-07进口 $607.0K · 60 笔出口 $3.87M · 84 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-11进口 $540.5K · 58 笔出口 $456.1K · 32 笔2023-12进口 $288.5K · 47 笔出口 $470.4K · 31 笔2024-01进口 $319.0K · 59 笔出口 $392.7K · 30 笔2024-02进口 $278.7K · 41 笔出口 $256.8K · 22 笔2024-03进口 $701.6K · 63 笔出口 $293.9K · 32 笔2024-04进口 $733.9K · 66 笔出口 $378.3K · 28 笔2024-05进口 $812.3K · 74 笔出口 $341.4K · 30 笔2024-06进口 $957.5K · 73 笔出口 $610.1K · 37 笔2024-07进口 $1.40M · 102 笔出口 $677.8K · 34 笔2024-08进口 $678.9K · 64 笔出口 $706.6K · 30 笔2024-09进口 $698.8K · 48 笔出口 $743.5K · 25 笔2024-10进口 $854.1K · 58 笔出口 $645.0K · 30 笔2024-11进口 $606.1K · 59 笔出口 $808.7K · 28 笔2024-12进口 $423.7K · 67 笔出口 $628.5K · 26 笔2025-01进口 $432.9K · 60 笔出口 $394.6K · 23 笔2025-02进口 $962.7K · 58 笔出口 $565.7K · 24 笔2025-03进口 $611.3K · 55 笔出口 $487.2K · 29 笔2025-04进口 $692.6K · 56 笔出口 $704.7K · 25 笔2025-05进口 $572.7K · 54 笔出口 $548.1K · 24 笔2025-06进口 $775.2K · 54 笔出口 $405.0K · 28 笔2025-07进口 $396.5K · 48 笔出口 $521.1K · 31 笔2025-08进口 $341.3K · 44 笔出口 $541.4K · 28 笔2025-09进口 $615.4K · 52 笔出口 $531.1K · 25 笔2025-10进口 $689.7K · 43 笔出口 $680.8K · 29 笔2025-11进口 $517.3K · 41 笔出口 $274.6K · 14 笔2025-12进口 $622.8K · 54 笔出口 $660.5K · 32 笔2026-01进口 $367.6K · 55 笔出口 $457.7K · 24 笔2026-02进口 $542.8K · 43 笔出口 $3.03M · 54 笔2026-03进口 $636.4K · 50 笔出口 $4.02M · 81 笔2026-04进口 $1.99M · 52 笔出口 $6.62M · 81 笔2026-05进口 $635.9K · 50 笔出口 $3.84M · 72 笔2026-06进口 $736.7K · 60 笔出口 $3.59M · 83 笔2026-07进口 $607.0K · 60 笔出口 $3.87M · 84 笔

工商档案

企业注册号0107340834
企查查编码QVNTVC6EK4
成立日期2016-03-03
联系地址Nhà máy số 16 và 17, Lô P-1A, Tổ hợp nhà máy cho thuê số 3, KCN Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUI PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称MITSUI PRECISION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà máy số 16 và 17, Lô P-1A, Tổ hợp nhà máy cho thuê số 3, KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435810023
邮箱t-oda@mitsui-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本132.49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722090不锈钢平板轧材
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
741012铜合金箔
820730可互换冲压工具
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
401519非医用橡胶手套
722830合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
852990通信设备零件
740400铜废料
720421不锈钢废料
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
853890电器装置零件
761699其他铝制品
722090不锈钢平板轧材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本936$17.34M
中国506$4.30M
越南971$3.07M
泰国111$904.9K
马来西亚49$77.3K
中国台湾72$56.5K
德国5$42.8K
韩国50$30.9K
英国1$6.0K
菲律宾4$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,438$41.58M
日本45$342.3K
中国台湾16$208.9K
泰国7$48.4K
菲律宾10$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Materials Service Complex Vietnam Co., Ltd.越南340$7.92M铜合金箔、不锈钢平板轧材
Sato Shoji Co., Ltd.日本72$5.82M合金钢棒材、其他塑料制品
Tokkin Singapore Pte. Ltd.新加坡177$3.45M不锈钢平板轧材、冷轧不锈钢
Mitsui Seimitsu Co., Ltd.日本162$1.42M其他钢铁制品、其他塑料制品
Neion Vietnam Co., Ltd.越南102$1.34M自粘塑料片、自粘塑料卷
Yamazen Vietnam Co., Ltd.越南98$275.0K金属加工机刀、可互换钻具
Sumitech Industry Joint Stock Company越南97$256.8K其他钢铁制品、绝缘电线
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南92$159.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Tuan Hoa Viet Co., Ltd.越南76$123.0K丙醇和异丙醇、高浓度乙醇
Daido DMS Vietnam Co., Ltd.越南76$77.5K合金钢棒材、热轧合金钢

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南274$20.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南1,109$19.84M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mitsui Seimitsu Co., Ltd.日本44$342.3K通信设备零件、其他钢铁制品
Nohara-ITC Vietnam Co., Ltd.越南28$338.2K钢铁废料、不锈钢废料
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$222.2K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Mitsui Seimitsu Co. Ltd.中国台湾16$208.9K通信设备零件
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南8$142.3K铜废料、其他贵金属废料
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南6$46.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南6$38.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
First Sumiden Circuits Inc.菲律宾10$4.1K印刷电路、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 2,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30棉絮制品Tukken Technical Joint Stock Company越南$107
2026-07-30清洁用布DHP Dai Duong Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-30其他测量仪器Tukken Technical Joint Stock Company越南$4
2026-07-30其他硫化橡胶制品Tukken Technical Joint Stock Company越南$121
2026-07-30其他润滑剂Tukken Technical Joint Stock Company越南$54
2026-07-30自粘纸板Tukken Technical Joint Stock Company越南$119
2026-07-30LED照明装置Tukken Technical Joint Stock Company越南$19
2026-07-30其他塑料制品Tukken Technical Joint Stock Company越南$621
2026-07-29不锈钢平板轧材Materials Service Complex Vietnam Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-29自粘塑料片Sumitech Industry Joint Stock Company越南$147

出口(共 1,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$533
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$947
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$668
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$220
2026-07-31不锈钢平板轧材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$889
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$44
2026-07-31其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →