Sumitech Industry Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 790 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SUMITECH
0
进口笔数
790
出口笔数
$0
进口金额
$95.87M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103139638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX3UPKD |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SUMITECH |
| 企业英文名称 | SUMITECH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0462761186 |
| 传真 | 0462761185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 790 | $95.86M |
| 日本 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $314 |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $80.05M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.22M | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $490.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $358.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $247.2K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 28 | $171.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 31 | $150.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $105.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $65.9K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $38.7K | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
出口(共 790)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-30 | 金属办公家具 | Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-30 | 其他吸尘器 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-30 | 金属办公家具 | Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-30 | 其他数学仪器 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |