Sumitech Industry Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SUMITECH

0
进口笔数
749
出口笔数
$0
进口金额
$95.59M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 26 笔

工商档案

企业注册号0103139638
企查查编码QVNBX3UPKD
成立日期2008-12-25
联系地址Tầng 4, tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SUMITECH
企业英文名称SUMITECH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0462761186
传真0462761185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
830249贱金属配件
391732塑料管
853620自动断路器
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南749$95.59M
日本3$2.3K
韩国1$314

贸易伙伴

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南68$79.41M其他钢铁制品、其他塑料制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南60$2.22MPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南68$589.5K其他塑料制品、绝缘电线
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南38$490.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南26$288.0K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南89$239.1K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南30$144.1K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南25$135.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南28$65.9K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$33.0K铜合金条杆、黄铜管

近期贸易明细

出口(共 749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属办公家具YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-28金属办公家具YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$164
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$398
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$398
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27非乙烯塑料袋MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$398
2026-04-24窗式/壁挂空调INOAC VIETNAM CO LTD越南$62.5K
2026-04-24铝制结构体INOAC VIETNAM CO LTD越南$82

相关企业 · 同类产品

Sumitech Industry Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →