Tukken Technical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TUKEN
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$66.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109535243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M880W9 |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Số 49, Tập thể Kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TUKEN |
| 企业英文名称 | TUKEN TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, Tập thể Kho trung tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84974828050 |
| 邮箱 | Tuken.technical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820330 | 金属剪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $66.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $66.9K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |