Bao Vy Trade & Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP BảO VY
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$134.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105149663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE6HAFS |
| 成立日期 | 2011-02-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 3, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BẢO VY |
| 企业英文名称 | BAO VY INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 3, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02435251454 |
| 邮箱 | chinhnv98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $134.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $134.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 剪刀及刀片 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-29 | 手工铲锹 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 手工铲锹 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-29 | 剪刀及刀片 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |