Systech Technology & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11,976 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Systech

887
进口笔数
11,976
出口笔数
$13.33M
进口金额
$484.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
121
供应商数
294
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 8 笔出口 $335.4K · 58 笔2023-09进口 $225.5K · 13 笔出口 $1.06M · 212 笔2023-10进口 $195.2K · 20 笔出口 $1.54M · 213 笔2023-11进口 $97.6K · 21 笔出口 $1.68M · 215 笔2023-12进口 $212.5K · 18 笔出口 $1.70M · 232 笔2024-01进口 $79.1K · 11 笔出口 $1.32M · 217 笔2024-02进口 $260.9K · 14 笔出口 $1.19M · 194 笔2024-03进口 $230.5K · 13 笔出口 $1.46M · 234 笔2024-04进口 $149.4K · 13 笔出口 $2.13M · 236 笔2024-05进口 $349.9K · 15 笔出口 $1.60M · 265 笔2024-06进口 $164.9K · 17 笔出口 $2.15M · 271 笔2024-07进口 $283.5K · 20 笔出口 $1.98M · 281 笔2024-08进口 $245.9K · 18 笔出口 $1.88M · 315 笔2024-09进口 $247.6K · 14 笔出口 $1.66M · 276 笔2024-10进口 $50.5K · 16 笔出口 $2.24M · 312 笔2024-11进口 $323.0K · 26 笔出口 $1.85M · 289 笔2024-12进口 $434.8K · 19 笔出口 $2.25M · 355 笔2025-01进口 $253.8K · 15 笔出口 $1.65M · 273 笔2025-02进口 $343.8K · 21 笔出口 $1.39M · 281 笔2025-03进口 $285.4K · 21 笔出口 $2.22M · 326 笔2025-04进口 $554.0K · 32 笔出口 $2.15M · 339 笔2025-05进口 $464.2K · 30 笔出口 $2.28M · 372 笔2025-06进口 $529.1K · 31 笔出口 $2.27M · 370 笔2025-07进口 $580.1K · 36 笔出口 $2.32M · 356 笔2025-08进口 $515.7K · 31 笔出口 $2.40M · 378 笔2025-09进口 $413.0K · 32 笔出口 $2.29M · 365 笔2025-10进口 $333.2K · 28 笔出口 $2.51M · 439 笔2025-11进口 $546.2K · 33 笔出口 $2.27M · 364 笔2025-12进口 $617.5K · 41 笔出口 $2.80M · 413 笔2026-01进口 $569.8K · 30 笔出口 $2.71M · 523 笔2026-02进口 $537.5K · 20 笔出口 $1.96M · 366 笔2026-03进口 $629.3K · 33 笔出口 $3.67M · 591 笔2026-04进口 $726.6K · 27 笔出口 $3.36M · 517 笔
单位:交易笔数 · 峰值 59120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 8 笔出口 $335.4K · 58 笔2023-09进口 $225.5K · 13 笔出口 $1.06M · 212 笔2023-10进口 $195.2K · 20 笔出口 $1.54M · 213 笔2023-11进口 $97.6K · 21 笔出口 $1.68M · 215 笔2023-12进口 $212.5K · 18 笔出口 $1.70M · 232 笔2024-01进口 $79.1K · 11 笔出口 $1.32M · 217 笔2024-02进口 $260.9K · 14 笔出口 $1.19M · 194 笔2024-03进口 $230.5K · 13 笔出口 $1.46M · 234 笔2024-04进口 $149.4K · 13 笔出口 $2.13M · 236 笔2024-05进口 $349.9K · 15 笔出口 $1.60M · 265 笔2024-06进口 $164.9K · 17 笔出口 $2.15M · 271 笔2024-07进口 $283.5K · 20 笔出口 $1.98M · 281 笔2024-08进口 $245.9K · 18 笔出口 $1.88M · 315 笔2024-09进口 $247.6K · 14 笔出口 $1.66M · 276 笔2024-10进口 $50.5K · 16 笔出口 $2.24M · 312 笔2024-11进口 $323.0K · 26 笔出口 $1.85M · 289 笔2024-12进口 $434.8K · 19 笔出口 $2.25M · 355 笔2025-01进口 $253.8K · 15 笔出口 $1.65M · 273 笔2025-02进口 $343.8K · 21 笔出口 $1.39M · 281 笔2025-03进口 $285.4K · 21 笔出口 $2.22M · 326 笔2025-04进口 $554.0K · 32 笔出口 $2.15M · 339 笔2025-05进口 $464.2K · 30 笔出口 $2.28M · 372 笔2025-06进口 $529.1K · 31 笔出口 $2.27M · 370 笔2025-07进口 $580.1K · 36 笔出口 $2.32M · 356 笔2025-08进口 $515.7K · 31 笔出口 $2.40M · 378 笔2025-09进口 $413.0K · 32 笔出口 $2.29M · 365 笔2025-10进口 $333.2K · 28 笔出口 $2.51M · 439 笔2025-11进口 $546.2K · 33 笔出口 $2.27M · 364 笔2025-12进口 $617.5K · 41 笔出口 $2.80M · 413 笔2026-01进口 $569.8K · 30 笔出口 $2.71M · 523 笔2026-02进口 $537.5K · 20 笔出口 $1.96M · 366 笔2026-03进口 $629.3K · 33 笔出口 $3.67M · 591 笔2026-04进口 $726.6K · 27 笔出口 $3.36M · 517 笔

工商档案

企业注册号0102159423
企查查编码QVNV1NBQ0N
成立日期2007-02-07
联系地址Số 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SYSTECH
企业英文名称SYSTECH TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842435579556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
630710清洁用布
903089其他9030仪器
392190非泡沫塑料片
382290其他诊断试剂
903033电测仪表
611610塑胶涂层手套
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
841231气动直线发动机
761699其他铝制品
848180阀门龙头
392329非乙烯塑料袋
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚196$7.42M
中国439$4.22M
中国台湾57$539.6K
日本114$525.8K
泰国21$316.8K
德国5$127.6K
韩国22$59.8K
美国29$59.1K
越南3$34.4K
墨西哥3$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11,920$484.59M
老挝23$162.1K
马来西亚1$67.2K
菲律宾14$27.2K
中国6$26.3K
墨西哥1$22.5K
印度2$7.8K
美国3$2.9K
印度尼西亚4$1.9K
日本2$583

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cleanera (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚161$7.23M非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
Kingway Clean Tech Co., Ltd.中国43$886.1K清洁用布、其他塑胶鞋
d30444c7a4068d3481bd8b8defe88b6445$576.6K
Qingdao Haixu International Co., Ltd.中国38$561.8K塑胶涂层手套、清洁用布
Shishido Electrostatic Ltd.日本99$523.2K其他电气设备、其他9030仪器
Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd.中国21$265.5K塑料衣着附件、医用橡胶手套
Miraclean Technology Co., Ltd.中国21$262.2K其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布
Hubei Zhencheng Nonwoven Products Co., Ltd.中国20$258.9K其他纺织制品、针织头饰
ESDMAN Co., Ltd.中国43$209.9K其他电气设备、记录式电表
Foshan Nicepak Packaging Materials Co., Ltd.中国35$197.8K其他诊断试剂、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 294)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南559$167.60M其他钢铁制品、其他铝制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南439$59.74M其他钢铁制品、偏振光学元件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,411$13.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南629$11.31M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南518$5.59MLED发光二极管、半导体器件零件
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南296$2.45M通信设备零件、自粘塑料片
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南313$2.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南212$1.47M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南185$1.40M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南216$1.01M其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织制品SUZHOU YIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-28其他纺织制品SUZHOU YIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-27其他塑料制品Sun Fashion Corp日本$635
2026-04-27其他塑料制品Sun Fashion Corp日本$635
2026-04-22清洁用布KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD中国$73
2026-04-22清洁用布KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD中国$9.4K
2026-04-22清洁用布KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-22其他电气设备Shishido Electrostatic Ltd.日本$113
2026-04-22清洁用布KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD中国$366
2026-04-22其他电气设备Shishido Electrostatic Ltd.日本$113

出口(共 11,976)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.3K
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$112
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$389
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$532
2026-04-29其他化学制剂CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$87
2026-04-29其他铝制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$126
2026-04-29油漆颜料BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$630
2026-04-29零售清洁粉剂SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$11
2026-04-29工业清洁制剂CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$41
2026-04-29其他铝制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$277

相关企业 · 同类产品

Systech Technology & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →