Systech Technology & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11,976 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Systech
887
进口笔数
11,976
出口笔数
$13.33M
进口金额
$484.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
121
供应商数
294
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102159423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1NBQ0N |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Số 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SYSTECH |
| 企业英文名称 | SYSTECH TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842435579556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 196 | $7.42M |
| 中国 | 439 | $4.22M |
| 中国台湾 | 57 | $539.6K |
| 日本 | 114 | $525.8K |
| 泰国 | 21 | $316.8K |
| 德国 | 5 | $127.6K |
| 韩国 | 22 | $59.8K |
| 美国 | 29 | $59.1K |
| 越南 | 3 | $34.4K |
| 墨西哥 | 3 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,920 | $484.59M |
| 老挝 | 23 | $162.1K |
| 马来西亚 | 1 | $67.2K |
| 菲律宾 | 14 | $27.2K |
| 中国 | 6 | $26.3K |
| 墨西哥 | 1 | $22.5K |
| 印度 | 2 | $7.8K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $583 |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cleanera (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 161 | $7.23M | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| Kingway Clean Tech Co., Ltd. | 中国 | 43 | $886.1K | 清洁用布、其他塑胶鞋 |
| d30444c7a4068d3481bd8b8defe88b64 | 45 | $576.6K | ||
| Qingdao Haixu International Co., Ltd. | 中国 | 38 | $561.8K | 塑胶涂层手套、清洁用布 |
| Shishido Electrostatic Ltd. | 日本 | 99 | $523.2K | 其他电气设备、其他9030仪器 |
| Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd. | 中国 | 21 | $265.5K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| Miraclean Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $262.2K | 其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布 |
| Hubei Zhencheng Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $258.9K | 其他纺织制品、针织头饰 |
| ESDMAN Co., Ltd. | 中国 | 43 | $209.9K | 其他电气设备、记录式电表 |
| Foshan Nicepak Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 35 | $197.8K | 其他诊断试剂、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 294)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 559 | $167.60M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 439 | $59.74M | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,411 | $13.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 629 | $11.31M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 518 | $5.59M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 296 | $2.45M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 313 | $2.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 212 | $1.47M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $1.40M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 216 | $1.01M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 887)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SUZHOU YIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SUZHOU YIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Sun Fashion Corp | 日本 | $635 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Sun Fashion Corp | 日本 | $635 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | Shishido Electrostatic Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | Shishido Electrostatic Ltd. | 日本 | $113 |
出口(共 11,976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $112 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $389 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $532 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $630 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $277 |