DHP Dai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DHP ĐạI DươNG
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$668.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500654526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGKQE3B |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Tổ 5 Đường Lý Nam Đế, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DHP ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DHP DAI DUONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ QH, đường Lý Nam Đế, tổ 5, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912868602 |
| 邮箱 | congtydhpdaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $649.2K |
| 韩国 | 1 | $59 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 134 | $410.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $210.2K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 6 | $15.4K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 | |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 非办公金属家具 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | 3 | $1.4K | 其他化学制剂、木托盘 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $230 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $226 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $152 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $191 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $17 |
| 2026-04-24 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $185 |
| 2026-04-24 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $38 |