DHP Dai Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DHP ĐạI DươNG

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$668.9K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500654526
企查查编码QVNGGKQE3B
成立日期2020-10-12
联系地址Tổ 5 Đường Lý Nam Đế, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DHP ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称DHP DAI DUONG LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 26, tờ bản đồ QH, đường Lý Nam Đế, tổ 5, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912868602
邮箱congtydhpdaiduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
630710清洁用布
392020聚丙烯塑料
940320非办公金属家具
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南229$649.2K
韩国1$59

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南134$410.2K其他塑料制品、其他铝制品
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南55$210.2K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南14$21.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)6$15.4K其他塑料制品、乙烯聚合物塑料
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南5$2.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南5$2.5K非办公金属家具
FAINDSOOC Co., Ltd.越南6$1.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南3$1.4K其他化学制剂、木托盘
Momiyama Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、1毫米玻璃微球
Momiyama Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K其他钢铁制品、非轻质石油

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)$230
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)$226
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$152
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)$191
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)$17
2026-04-24纱线及绳制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$15
2026-04-24金属焊条CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$185
2026-04-24纱线及绳制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$30
2026-04-23清洁用布MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)$38

相关企业 · 同类产品

DHP Dai Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →