Sidihon Investment (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SIDIHON INVESTMENT (Việt Nam )

170
进口笔数
492
出口笔数
$4.52M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
28
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $992.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-12进口 $564.7K · 8 笔出口 $149.1K · 12 笔2024-01进口 $99.5K · 4 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $214.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 19 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $135.5K · 16 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $45.6K · 6 笔2024-06进口 $48.3K · 1 笔出口 $51.5K · 10 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $30.5K · 10 笔2024-08进口 $96.3K · 5 笔出口 $39.6K · 14 笔2024-09进口 $74.7K · 2 笔出口 $39.7K · 7 笔2024-10进口 $124.4K · 3 笔出口 $63.4K · 10 笔2024-11进口 $252.2K · 7 笔出口 $55.9K · 5 笔2024-12进口 $140.4K · 12 笔出口 $93.4K · 15 笔2025-01进口 $87.3K · 16 笔出口 $58.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 7 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $226.6K · 11 笔2025-05进口 $70.2K · 3 笔出口 $377.0K · 13 笔2025-06进口 $839 · 3 笔出口 $169.3K · 7 笔2025-07进口 $307.0K · 9 笔出口 $121.4K · 9 笔2025-08进口 $145.3K · 6 笔出口 $228.4K · 6 笔2025-09进口 $173.2K · 9 笔出口 $318.9K · 20 笔2025-10进口 $309.1K · 12 笔出口 $319.0K · 23 笔2025-11进口 $134.3K · 9 笔出口 $603.9K · 17 笔2025-12进口 $91.5K · 6 笔出口 $731.2K · 32 笔2026-01进口 $43.5K · 4 笔出口 $213.9K · 20 笔2026-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $46.5K · 2 笔2026-03进口 $96.1K · 4 笔出口 $74.3K · 12 笔2026-04进口 $129.1K · 4 笔出口 $60.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $992.7K · 35 笔2026-07进口 $37.4K · 1 笔出口 $75.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-12进口 $564.7K · 8 笔出口 $149.1K · 12 笔2024-01进口 $99.5K · 4 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $214.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 19 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $135.5K · 16 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $45.6K · 6 笔2024-06进口 $48.3K · 1 笔出口 $51.5K · 10 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $30.5K · 10 笔2024-08进口 $96.3K · 5 笔出口 $39.6K · 14 笔2024-09进口 $74.7K · 2 笔出口 $39.7K · 7 笔2024-10进口 $124.4K · 3 笔出口 $63.4K · 10 笔2024-11进口 $252.2K · 7 笔出口 $55.9K · 5 笔2024-12进口 $140.4K · 12 笔出口 $93.4K · 15 笔2025-01进口 $87.3K · 16 笔出口 $58.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 7 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $226.6K · 11 笔2025-05进口 $70.2K · 3 笔出口 $377.0K · 13 笔2025-06进口 $839 · 3 笔出口 $169.3K · 7 笔2025-07进口 $307.0K · 9 笔出口 $121.4K · 9 笔2025-08进口 $145.3K · 6 笔出口 $228.4K · 6 笔2025-09进口 $173.2K · 9 笔出口 $318.9K · 20 笔2025-10进口 $309.1K · 12 笔出口 $319.0K · 23 笔2025-11进口 $134.3K · 9 笔出口 $603.9K · 17 笔2025-12进口 $91.5K · 6 笔出口 $731.2K · 32 笔2026-01进口 $43.5K · 4 笔出口 $213.9K · 20 笔2026-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $46.5K · 2 笔2026-03进口 $96.1K · 4 笔出口 $74.3K · 12 笔2026-04进口 $129.1K · 4 笔出口 $60.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $992.7K · 35 笔2026-07进口 $37.4K · 1 笔出口 $75.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700379300
企查查编码QVNCCPR9JS
成立日期2007-12-21
联系地址khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIDIHON INVESTMENT(VIỆT NAM)
企业英文名称SIDIHON INVESTMENT(VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84909022667
邮箱huyaccount@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本917.3585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390721聚醚
848071橡塑模具
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390421初级形态PVC聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
871491自行车车架零件
391732塑料管
761510铝制家用器具
391739其他塑料管材
871680其他车辆
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$3.16M
越南43$1.22M
中国台湾17$137.2K
韩国7$1.9K
美国1$460
马来西亚2$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南473$7.95M
美国16$325.1K
中国2$17.8K
中国台湾1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南80$2.74M1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南27$405.9K1500瓦以下吸尘器、ABS共聚物
Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd.中国11$376.3K980600、其他杂环化合物
Fortune Pioneer Holding Co., Ltd.中国4$204.4K橡塑模具
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南3$184.2K聚丙烯聚合物、铝合金板材
Fortune Pioneer Holding Co. Ltd.中国台湾5$121.8K聚碳酸酯、丙烯共聚物
HONG KONG XINCHENG COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国香港4$104.1K聚丙烯聚合物
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南7$64.4K家用炊具、其他纸废料
Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd.中国2$51.5K其他丙烯酸聚合物、初级形态聚氯乙烯
Orinko Advanced Plastics Co., Ltd.中国3$27.0K聚丙烯聚合物、ABS共聚物

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南169$2.76M其他塑料制品、吸尘器零件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南49$1.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南58$1.23M瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Zylux Vietnam Co., Ltd.越南42$1.15M其他塑料制品、处理器及控制器
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南49$513.5K其他塑料制品、机器刷子部件
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国16$325.1K木制座椅、钢铁丝制品
Compass II Co., Ltd.越南55$251.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南8$77.6K电力控制板、瓦楞纸箱
Always Co., Ltd.越南33$50.8K自行车车架零件、其他自行车零件
CONG TY TNHH COMPASS II (DNCX)新加坡5$12.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27ABS共聚物Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd.中国$37.4K
2026-04-28聚碳酸酯Xiamen Golden Chemicals Co., Ltd.中国$22.4K
2026-04-28聚碳酸酯Xiamen Golden Chemicals Co., Ltd.中国$22.4K
2026-04-15聚碳酸酯Fortune Pioneer Holding Co. Ltd.中国$5.4K
2026-04-15聚碳酸酯Fortune Pioneer Holding Co. Ltd.中国$5.4K
2026-04-14聚碳酸酯Fortune Pioneer Holding Co. Ltd.中国$5.4K
2026-04-14聚碳酸酯Fortune Pioneer Holding Co. Ltd.中国$5.4K
2026-04-13ABS共聚物Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd.中国$31.5K
2026-04-13ABS共聚物Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd.中国$31.5K
2026-03-21聚丙烯聚合物Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.0K

出口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自行车车架零件Always Co., Ltd.越南$192
2026-07-30自行车车架零件Always Co., Ltd.越南$200
2026-07-29自行车车架零件Always Co., Ltd.越南$200
2026-07-29自行车车架零件Always Co., Ltd.越南$192
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$151
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$237
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$135
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$702
2026-07-22其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$176

相关企业 · 同类产品

Sidihon Investment (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →