Kingfa Sci & Tech (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,560 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM)

1,560
进口笔数
328
出口笔数
$57.53M
进口金额
$11.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
29
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 6 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $357.8K · 8 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-01进口 $338.6K · 8 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.9K · 11 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $569.8K · 15 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $678.2K · 22 笔出口 $184.2K · 8 笔2024-06进口 $573.2K · 18 笔出口 $423.2K · 10 笔2024-07进口 $571.6K · 17 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-08进口 $792.3K · 18 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-09进口 $1.81M · 16 笔出口 $628.0K · 15 笔2024-10进口 $3.02M · 31 笔出口 $764.7K · 17 笔2024-11进口 $2.01M · 42 笔出口 $230.9K · 18 笔2024-12进口 $3.97M · 51 笔出口 $4.48M · 19 笔2025-01进口 $898.3K · 34 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-02进口 $575.7K · 24 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-03进口 $924.1K · 34 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-04进口 $1.59M · 56 笔出口 $150.4K · 6 笔2025-05进口 $1.69M · 45 笔出口 $461.4K · 17 笔2025-06进口 $1.44M · 42 笔出口 $151.0K · 13 笔2025-07进口 $1.49M · 48 笔出口 $210.3K · 14 笔2025-08进口 $2.19M · 70 笔出口 $312.4K · 18 笔2025-09进口 $2.72M · 75 笔出口 $398.9K · 28 笔2025-10进口 $3.60M · 104 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-11进口 $3.33M · 97 笔出口 $224.0K · 18 笔2025-12进口 $4.60M · 91 笔出口 $277.6K · 24 笔2026-01进口 $3.00M · 117 笔出口 $284.8K · 10 笔2026-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $258.8K · 16 笔2026-03进口 $3.19M · 149 笔出口 $269.2K · 16 笔2026-04进口 $8.03M · 184 笔出口 $288.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 6 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $357.8K · 8 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-01进口 $338.6K · 8 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.9K · 11 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $569.8K · 15 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $678.2K · 22 笔出口 $184.2K · 8 笔2024-06进口 $573.2K · 18 笔出口 $423.2K · 10 笔2024-07进口 $571.6K · 17 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-08进口 $792.3K · 18 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-09进口 $1.81M · 16 笔出口 $628.0K · 15 笔2024-10进口 $3.02M · 31 笔出口 $764.7K · 17 笔2024-11进口 $2.01M · 42 笔出口 $230.9K · 18 笔2024-12进口 $3.97M · 51 笔出口 $4.48M · 19 笔2025-01进口 $898.3K · 34 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-02进口 $575.7K · 24 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-03进口 $924.1K · 34 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-04进口 $1.59M · 56 笔出口 $150.4K · 6 笔2025-05进口 $1.69M · 45 笔出口 $461.4K · 17 笔2025-06进口 $1.44M · 42 笔出口 $151.0K · 13 笔2025-07进口 $1.49M · 48 笔出口 $210.3K · 14 笔2025-08进口 $2.19M · 70 笔出口 $312.4K · 18 笔2025-09进口 $2.72M · 75 笔出口 $398.9K · 28 笔2025-10进口 $3.60M · 104 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-11进口 $3.33M · 97 笔出口 $224.0K · 18 笔2025-12进口 $4.60M · 91 笔出口 $277.6K · 24 笔2026-01进口 $3.00M · 117 笔出口 $284.8K · 10 笔2026-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $258.8K · 16 笔2026-03进口 $3.19M · 149 笔出口 $269.2K · 16 笔2026-04进口 $8.03M · 184 笔出口 $288.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317085235
企查查编码QVNCB96643
成立日期2021-12-16
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM)
企业英文名称KINGFA SCI & TECH (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址00.02 Tháp A2 - Khu chung cư phức hợp Lô M1, M2 (Sarimi), 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84945509517
邮箱anthony@kingfa.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
390110低密度聚乙烯
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390890其他聚酰胺
391190其他多硫化物
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国774$35.64M
越南733$19.26M
沙特阿拉伯7$2.00M
印度35$597.7K
马来西亚11$46.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南326$10.86M
马来西亚1$130.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南717$18.95M聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国432$13.96MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国133$12.43MABS共聚物、SAN共聚物
KINGFA Sci & Tech (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚47$2.98MABS共聚物、聚碳酸酯
Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国63$1.57M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Kingfa Science & Technology (India) Ltd.印度34$593.8K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Shanghai Kingfa Sci. & Tech. Dev. Co., Ltd.中国29$423.9K聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) (MST: 3603924293)越南17$311.5K丙烯共聚物、初级形态聚酰胺
Kingfa Environmental Sci & Tech Co., Ltd.中国15$219.0K高密度聚乙烯、ABS共聚物
Zhuhai Vanteque Specialty Engineering Plastics Co., Ltd.中国15$64.3K其他聚酰胺、其他饱和聚酯

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南51$1.22M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南49$1.21M其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南12$898.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南20$406.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南10$369.8K其他钢铁制品、自粘塑料片
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南27$323.9K电力控制板、ABS共聚物
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南26$234.7K电力控制板、其他塑料制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南18$221.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南11$37.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南12$20.5K其他电路开关装置、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 1,560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯共聚物SHANGHAI KINGFA SCI & TECH DVPT CO LTD中国$3.8K
2026-04-29ABS共聚物KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC中国$1.2K
2026-04-29丙烯共聚物SHANGHAI KINGFA SCI & TECH DVPT CO LTD中国$3.8K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$43.0K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$29.2K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$43.0K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$97.2K
2026-04-29ABS共聚物KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC中国$1.2K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$97.2K
2026-04-29ABS共聚物Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd.中国$178.2K

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19初级形态聚酰胺CONG TY TNHH CUORI VIETNAM越南$8.5K
2026-04-19其他多硫化物CONG TY TNHH CUORI VIETNAM越南$693
2026-04-15高密度聚乙烯GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-15高密度聚乙烯GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-15聚丙烯聚合物GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$7.6K
2026-04-15聚丙烯聚合物GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$7.6K
2026-04-14聚丙烯聚合物GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$7.6K
2026-04-14高密度聚乙烯GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-13ABS共聚物WOOJEON VINA CO LTD越南$600
2026-04-13ABS共聚物WOOJEON VINA CO LTD越南$600

相关企业 · 同类产品

Kingfa Sci & Tech (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →