Kingfa Sci & Tech (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,937 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM)

1,937
进口笔数
358
出口笔数
$64.38M
进口金额
$12.18M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
31
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 6 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $357.8K · 8 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-01进口 $338.6K · 8 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.9K · 11 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $569.8K · 15 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $678.2K · 22 笔出口 $184.2K · 8 笔2024-06进口 $573.2K · 18 笔出口 $423.2K · 10 笔2024-07进口 $571.6K · 17 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-08进口 $792.3K · 18 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-09进口 $1.81M · 16 笔出口 $628.0K · 15 笔2024-10进口 $3.02M · 31 笔出口 $764.7K · 17 笔2024-11进口 $2.01M · 42 笔出口 $230.9K · 18 笔2024-12进口 $3.97M · 51 笔出口 $4.48M · 19 笔2025-01进口 $898.3K · 34 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-02进口 $575.7K · 24 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-03进口 $924.1K · 34 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-04进口 $1.59M · 56 笔出口 $150.4K · 6 笔2025-05进口 $1.69M · 45 笔出口 $461.4K · 17 笔2025-06进口 $1.44M · 42 笔出口 $151.0K · 13 笔2025-07进口 $1.49M · 48 笔出口 $210.3K · 14 笔2025-08进口 $2.21M · 72 笔出口 $312.4K · 18 笔2025-09进口 $2.72M · 76 笔出口 $398.9K · 28 笔2025-10进口 $3.61M · 105 笔出口 $189.4K · 19 笔2025-11进口 $3.33M · 97 笔出口 $224.0K · 18 笔2025-12进口 $4.60M · 91 笔出口 $277.6K · 24 笔2026-01进口 $3.00M · 117 笔出口 $417.2K · 11 笔2026-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $258.8K · 16 笔2026-03进口 $3.19M · 149 笔出口 $269.2K · 16 笔2026-04进口 $8.03M · 184 笔出口 $288.5K · 8 笔2026-05进口 $3.05M · 188 笔出口 $416.1K · 14 笔2026-06进口 $3.76M · 187 笔出口 $547.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 6 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $357.8K · 8 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-01进口 $338.6K · 8 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.9K · 11 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $569.8K · 15 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $678.2K · 22 笔出口 $184.2K · 8 笔2024-06进口 $573.2K · 18 笔出口 $423.2K · 10 笔2024-07进口 $571.6K · 17 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-08进口 $792.3K · 18 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-09进口 $1.81M · 16 笔出口 $628.0K · 15 笔2024-10进口 $3.02M · 31 笔出口 $764.7K · 17 笔2024-11进口 $2.01M · 42 笔出口 $230.9K · 18 笔2024-12进口 $3.97M · 51 笔出口 $4.48M · 19 笔2025-01进口 $898.3K · 34 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-02进口 $575.7K · 24 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-03进口 $924.1K · 34 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-04进口 $1.59M · 56 笔出口 $150.4K · 6 笔2025-05进口 $1.69M · 45 笔出口 $461.4K · 17 笔2025-06进口 $1.44M · 42 笔出口 $151.0K · 13 笔2025-07进口 $1.49M · 48 笔出口 $210.3K · 14 笔2025-08进口 $2.21M · 72 笔出口 $312.4K · 18 笔2025-09进口 $2.72M · 76 笔出口 $398.9K · 28 笔2025-10进口 $3.61M · 105 笔出口 $189.4K · 19 笔2025-11进口 $3.33M · 97 笔出口 $224.0K · 18 笔2025-12进口 $4.60M · 91 笔出口 $277.6K · 24 笔2026-01进口 $3.00M · 117 笔出口 $417.2K · 11 笔2026-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $258.8K · 16 笔2026-03进口 $3.19M · 149 笔出口 $269.2K · 16 笔2026-04进口 $8.03M · 184 笔出口 $288.5K · 8 笔2026-05进口 $3.05M · 188 笔出口 $416.1K · 14 笔2026-06进口 $3.76M · 187 笔出口 $547.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0317085235
企查查编码QVNCB96643
成立日期2021-12-16
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM)
企业英文名称KINGFA SCI & TECH (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址00.02 Tháp A2 - Khu chung cư phức hợp Lô M1, M2 (Sarimi), 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84945509517
邮箱anthony@kingfa.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390890其他聚酰胺
391190其他多硫化物
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国883$39.03M
越南996$22.58M
沙特阿拉伯7$2.00M
印度40$717.1K
马来西亚12$56.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南354$11.76M
马来西亚3$342.2K
中国1$70.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南980$22.26M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国502$15.46MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Liaoning Kingfa Sci & Tech Co., Ltd.中国149$13.76MABS共聚物、SAN共聚物
KINGFA SCI & TECH (MALAYSIA) Sdn. Bhd.中国36$2.93MABS共聚物、聚碳酸酯
Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国72$1.73M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (INDIA) LIMITED印度39$713.2K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Shanghai Kingfa Sci. & Tech. Dev. Co., Ltd.中国33$471.8K聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) (MST: 3603924293)越南17$311.5K丙烯共聚物、初级形态聚酰胺
Kingfa Environmental Sci & Tech Co., Ltd.中国15$219.0K高密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物
Zhuhai Vanteque Specialty Engineering Plastics Co., Ltd.中国16$69.5K其他聚酰胺、其他饱和聚酯

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$4.41M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南54$1.24M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南49$1.21M其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南12$898.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南17$657.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南16$597.9K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南53$558.6K电力控制板、其他塑料制品
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南25$502.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南18$221.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南17$16.0K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 1,937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚丙烯聚合物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.3K
2026-06-29其他苯乙烯聚合物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.3K
2026-06-26丙烯共聚物Qingyuan Meijin Advanced Material Sci & Tech Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-26丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$84
2026-06-26ABS共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$56
2026-06-26丙烯共聚物Qingyuan Meijin Advanced Material Sci & Tech Co., Ltd.中国$160
2026-06-26丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$84
2026-06-26聚碳酸酯Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$56
2026-06-26初级形态聚酰胺Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.2K
2026-06-26初级形态聚酰胺Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.3K

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23初级形态聚酰胺Cuori Vietnam Co., Ltd.越南$8.5K
2026-06-23ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$47.5K
2026-06-23ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$11.9K
2026-06-22ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$11.9K
2026-06-22ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$47.5K
2026-06-17高密度聚乙烯Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-17聚丙烯聚合物Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-17聚丙烯聚合物Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-17高密度聚乙烯Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-16初级形态聚酰胺Cuori Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Kingfa Sci & Tech (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →