Kingfa Sci & Tech (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,560 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM)
1,560
进口笔数
328
出口笔数
$57.53M
进口金额
$11.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
29
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317085235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB96643 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGFA SCI & TECH (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | KINGFA SCI & TECH (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 00.02 Tháp A2 - Khu chung cư phức hợp Lô M1, M2 (Sarimi), 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84945509517 |
| 邮箱 | anthony@kingfa.com.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 774 | $35.64M |
| 越南 | 733 | $19.26M |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $2.00M |
| 印度 | 35 | $597.7K |
| 马来西亚 | 11 | $46.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 326 | $10.86M |
| 马来西亚 | 1 | $130.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 717 | $18.95M | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 432 | $13.96M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 133 | $12.43M | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| KINGFA Sci & Tech (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $2.98M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.57M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Kingfa Science & Technology (India) Ltd. | 印度 | 34 | $593.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Shanghai Kingfa Sci. & Tech. Dev. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $423.9K | 聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) (MST: 3603924293) | 越南 | 17 | $311.5K | 丙烯共聚物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Environmental Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $219.0K | 高密度聚乙烯、ABS共聚物 |
| Zhuhai Vanteque Specialty Engineering Plastics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $64.3K | 其他聚酰胺、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.22M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 12 | $898.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 20 | $406.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $369.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 27 | $323.9K | 电力控制板、ABS共聚物 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 26 | $234.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $221.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 11 | $37.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.5K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 1,560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丙烯共聚物 | SHANGHAI KINGFA SCI & TECH DVPT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 丙烯共聚物 | SHANGHAI KINGFA SCI & TECH DVPT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $97.2K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $97.2K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $178.2K |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-19 | 其他多硫化物 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $693 |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯聚合物 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 高密度聚乙烯 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $600 |