Yamabiko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMABIKO VIệT NAM

463
进口笔数
371
出口笔数
$13.56M
进口金额
$26.91M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
26
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.3K · 1 笔出口 $366.7K · 4 笔2023-10进口 $185.9K · 12 笔出口 $292.6K · 7 笔2023-11进口 $293.5K · 7 笔出口 $696.9K · 9 笔2023-12进口 $513.4K · 13 笔出口 $860.1K · 5 笔2024-01进口 $613.6K · 22 笔出口 $975.8K · 12 笔2024-02进口 $200.9K · 13 笔出口 $383.4K · 4 笔2024-03进口 $346.3K · 13 笔出口 $706.3K · 8 笔2024-04进口 $303.0K · 9 笔出口 $749.7K · 13 笔2024-05进口 $443.9K · 15 笔出口 $904.5K · 11 笔2024-06进口 $312.9K · 10 笔出口 $577.4K · 10 笔2024-07进口 $235.6K · 13 笔出口 $637.4K · 10 笔2024-08进口 $393.0K · 10 笔出口 $677.5K · 9 笔2024-09进口 $339.7K · 15 笔出口 $734.3K · 10 笔2024-10进口 $297.2K · 14 笔出口 $663.5K · 11 笔2024-11进口 $417.9K · 17 笔出口 $925.5K · 12 笔2024-12进口 $508.7K · 15 笔出口 $811.8K · 11 笔2025-01进口 $399.0K · 18 笔出口 $854.7K · 10 笔2025-02进口 $352.9K · 13 笔出口 $455.6K · 8 笔2025-03进口 $536.9K · 15 笔出口 $655.1K · 10 笔2025-04进口 $397.8K · 14 笔出口 $644.5K · 7 笔2025-05进口 $344.0K · 10 笔出口 $373.6K · 5 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $209.1K · 9 笔2025-07进口 $246.0K · 4 笔出口 $459.5K · 8 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-09进口 $209.2K · 5 笔出口 $663.4K · 9 笔2025-10进口 $319.2K · 9 笔出口 $685.2K · 7 笔2025-11进口 $436.4K · 14 笔出口 $482.4K · 7 笔2025-12进口 $600.4K · 11 笔出口 $953.8K · 10 笔2026-01进口 $447.1K · 10 笔出口 $912.5K · 9 笔2026-02进口 $446.5K · 6 笔出口 $524.2K · 8 笔2026-03进口 $456.3K · 17 笔出口 $965.3K · 10 笔2026-04进口 $1.02M · 12 笔出口 $971.4K · 12 笔2026-05进口 $185.9K · 7 笔出口 $147.1K · 4 笔2026-06进口 $286.3K · 6 笔出口 $859.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.3K · 1 笔出口 $366.7K · 4 笔2023-10进口 $185.9K · 12 笔出口 $292.6K · 7 笔2023-11进口 $293.5K · 7 笔出口 $696.9K · 9 笔2023-12进口 $513.4K · 13 笔出口 $860.1K · 5 笔2024-01进口 $613.6K · 22 笔出口 $975.8K · 12 笔2024-02进口 $200.9K · 13 笔出口 $383.4K · 4 笔2024-03进口 $346.3K · 13 笔出口 $706.3K · 8 笔2024-04进口 $303.0K · 9 笔出口 $749.7K · 13 笔2024-05进口 $443.9K · 15 笔出口 $904.5K · 11 笔2024-06进口 $312.9K · 10 笔出口 $577.4K · 10 笔2024-07进口 $235.6K · 13 笔出口 $637.4K · 10 笔2024-08进口 $393.0K · 10 笔出口 $677.5K · 9 笔2024-09进口 $339.7K · 15 笔出口 $734.3K · 10 笔2024-10进口 $297.2K · 14 笔出口 $663.5K · 11 笔2024-11进口 $417.9K · 17 笔出口 $925.5K · 12 笔2024-12进口 $508.7K · 15 笔出口 $811.8K · 11 笔2025-01进口 $399.0K · 18 笔出口 $854.7K · 10 笔2025-02进口 $352.9K · 13 笔出口 $455.6K · 8 笔2025-03进口 $536.9K · 15 笔出口 $655.1K · 10 笔2025-04进口 $397.8K · 14 笔出口 $644.5K · 7 笔2025-05进口 $344.0K · 10 笔出口 $373.6K · 5 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $209.1K · 9 笔2025-07进口 $246.0K · 4 笔出口 $459.5K · 8 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-09进口 $209.2K · 5 笔出口 $663.4K · 9 笔2025-10进口 $319.2K · 9 笔出口 $685.2K · 7 笔2025-11进口 $436.4K · 14 笔出口 $482.4K · 7 笔2025-12进口 $600.4K · 11 笔出口 $953.8K · 10 笔2026-01进口 $447.1K · 10 笔出口 $912.5K · 9 笔2026-02进口 $446.5K · 6 笔出口 $524.2K · 8 笔2026-03进口 $456.3K · 17 笔出口 $965.3K · 10 笔2026-04进口 $1.02M · 12 笔出口 $971.4K · 12 笔2026-05进口 $185.9K · 7 笔出口 $147.1K · 4 笔2026-06进口 $286.3K · 6 笔出口 $859.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702252282
企查查编码QVNF74UWQ5
成立日期2014-01-21
联系地址Lô C_2LA_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMABIKO VIỆT NAM
企业英文名称YAMABIKO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C_2LA_CN, Đường DE5, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话0274222
邮箱xuany@yamabiko-corp.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
848280其他轴承
392190非泡沫塑料片
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
854690非玻陶绝缘体
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
290250苯乙烯

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
843390收割机零件
850490变压器零件
85043316kVA-500kVA变压器
761699其他铝制品
850152750W-75kW交流电机
85015375千瓦以上交流电机
848340齿轮及变速器
732510非可锻铸铁件
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$7.46M
越南189$2.90M
日本118$1.66M
中国台湾47$1.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本256$14.14M
美国87$12.45M
越南29$332.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamasaki Trading (Changzhou) Co., Ltd.中国40$5.39M传动轴及曲柄、齿轮及变速器
SHINWA VIETNAM CO., LTD越南107$2.47M其他钢铁制品、铝制紧固件
Yuyao Xinfeng Bearing Co., Ltd.中国42$1.59M其他轴承、滚珠轴承
ECHO TAIWAN CO LTD中国台湾46$1.53M轴承座、收割机零件
Sunshine Co., Ltd.日本32$450.7K其他催化剂制剂、水性聚合物涂料
Yamabiko Corporation日本27$445.1K75kVA以下柴油发电机组、非自动电弧焊机
PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡18$420.2K铜绕组线、6mm以上铜丝
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南46$338.8K粘聚云母片、云母制品
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南45$239.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Exim & Mfr Enterprise新加坡14$33.0K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamabiko Corporation日本253$14.13M电动机及零件、其他铝制品
Yamabiko Corporation美国41$8.50M收割机零件
ECHO INCORPORATED美国10$2.10M其他铝制品、收割机零件
Echo Inc.美国8$1.85M其他铝制品、收割机零件
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南24$267.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
SHINWA VIETNAM CO., LTD越南2$42.1K其他液化石油气、瓦楞纸箱
Greenworks Co., Ltd.越南2$21.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
ECG Kokusai Co., Ltd.日本1$4.0K发动机点火零件、电动机及零件
Sanko Shoji Co., Ltd.日本1$2.8K非取向硅钢板、焊接钢管
Yamabiko Corp.越南1$725精炼铜条

近期贸易明细

进口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18铜绕组线Sunshine Co., Ltd.中国$12.4K
2026-06-16其他轴承Yuyao Xinfeng Bearing Co., Ltd.中国$25.7K
2026-06-16其他轴承Yuyao Xinfeng Bearing Co., Ltd.中国$39.0K
2026-06-16其他轴承Yuyao Xinfeng Bearing Co., Ltd.中国$21.5K
2026-06-12齿轮及变速器Yamasaki Trading (Changzhou) Co., Ltd.中国$31.7K
2026-06-12传动轴及曲柄Yamasaki Trading (Changzhou) Co., Ltd.中国$44.3K
2026-06-12其他钢铁制品Yamasaki Trading (Changzhou) Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-12齿轮及变速器Yamasaki Trading (Changzhou) Co., Ltd.中国$29.0K
2026-06-09非陶瓷绝缘配件Yamabiko Corporation日本$8.2K
2026-06-09非陶瓷绝缘配件Yamabiko Corporation日本$4.2K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$11.2K
2026-06-29铜制紧固件Yamabiko Corporation日本$240
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$15.1K
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$1.6K
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$41.5K
2026-06-2975千瓦以上交流电机Yamabiko Corporation日本$6.4K
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$9.1K
2026-06-29电动机及零件Yamabiko Corporation日本$5.8K
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$17.5K
2026-06-29750W-75kW交流电机Yamabiko Corporation日本$14.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamabiko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →