DSVINA COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSVINA

0
进口笔数
570
出口笔数
$0
进口金额
$2.80M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号0313990676
企查查编码QVNDGHW95N
成立日期2016-08-31
联系地址Số 18-20 Đường Số 2, Khu dân cư Cityland Riverside, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSVINA
企业英文名称DSVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18-20 Đường Số 2, Khu dân cư Cityland Riverside, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854100620
邮箱dsvina@dsvina.vnn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本158.228亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
392010乙烯聚合物塑料
853650其他电气开关
392329非乙烯塑料袋
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
960350机器刷子部件
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南558$2.71M
韩国6$32.4K
日本2$1.0K
新加坡1$886

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGI Vina Co., Ltd.越南130$818.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南88$670.0K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南84$388.6K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南74$314.9K鞋靴零件、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南61$241.9K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
NOX ASEAN Co., Ltd.越南45$153.5K木托盘、瓦楞纸箱
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南60$132.5K油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南19$49.3K聚氨酯、自粘塑料卷
Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国4$25.1K毡呢无纺服装、焊接机零件
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南2$2.0K聚氨酯、氮

近期贸易明细

出口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非针织手套OT Motor Vina Co., Ltd.越南$623
2026-07-29其他钢铁制品OT Motor Vina Co., Ltd.越南$80
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$102
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$80
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$84
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$144
2026-07-29焊接钢管OT Motor Vina Co., Ltd.越南$176
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$83
2026-07-29金属加工机刀OT Motor Vina Co., Ltd.越南$110
2026-07-29非针织手套OT Motor Vina Co., Ltd.越南$114

相关企业 · 同类产品

DSVINA COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →