DKMEC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
16
进口笔数
434
出口笔数
$173.0K
进口金额
$2.20M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300891280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4YXK43 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | LK16-17 đường số 8, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DKMEC |
| 企业英文名称 | DKMEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK16-17 đường số 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84867000292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $90.3K |
| 中国 | 3 | $71.5K |
| 瑞士 | 2 | $7.5K |
| 德国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $173.0K | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $520.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $368.2K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $365.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $290.6K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $142.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 29 | $124.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $104.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 44 | $61.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $59.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 钳子镊子 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 瑞士 | $3.7K |
| 2025-03-28 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $598 |
| 2025-03-28 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $489 |
| 2025-03-27 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-27 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2025-03-27 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2024-11-20 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2024-11-20 | 钳子镊子 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 瑞士 | $3.8K |
| 2024-11-20 | 钳子镊子 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $1.5K |
| 2024-11-15 | 钳子镊子 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
出口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-29 | 温控处理零件 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-06-29 | 金属标牌 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 金属标牌 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-29 | 金属标牌 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 金属标牌 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $80 |