DKMEC Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

16
进口笔数
434
出口笔数
$173.0K
进口金额
$2.20M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 9 笔2024-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $103.1K · 10 笔2024-09进口 $89.8K · 8 笔出口 $98.9K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 17 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $51.5K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 16 笔2025-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $83.6K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 9 笔2024-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $103.1K · 10 笔2024-09进口 $89.8K · 8 笔出口 $98.9K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 17 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $51.5K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 16 笔2025-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $83.6K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 25 笔

工商档案

企业注册号4300891280
企查查编码QVNC4YXK43
成立日期2023-08-25
联系地址LK16-17 đường số 8, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DKMEC
企业英文名称DKMEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK16-17 đường số 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84867000292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
681490云母制品
940179金属框架座椅
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$90.3K
中国3$71.5K
瑞士2$7.5K
德国2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南434$2.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南16$173.0K钢绞线缆、其他塑料包装制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGI Vina Co., Ltd.越南72$520.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南54$368.2K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南42$365.8K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南42$290.6K音频设备零件、其他锻钢制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南28$142.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南29$124.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
CCI Vietnam Co., Ltd.越南57$104.1K变压器零件、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南44$61.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南27$59.6K变压器零件、其他钢铁制品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南8$15.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28钳子镊子BEKAERT VIETNAM CO LTD瑞士$3.7K
2025-03-28钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.德国$598
2025-03-28钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.德国$489
2025-03-27钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2025-03-27钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$598
2025-03-27钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$489
2024-11-20钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.德国$1.2K
2024-11-20钳子镊子BEKAERT VIETNAM CO LTD瑞士$3.8K
2024-11-20钳子镊子Bekaert Vietnam Co., Ltd.德国$1.5K
2024-11-15钳子镊子BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$3.8K

出口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品SGI Vina Co., Ltd.越南$268
2026-06-29温控处理零件SGI Vina Co., Ltd.越南$643
2026-06-29其他钢铁制品SGI Vina Co., Ltd.越南$459
2026-06-29金属标牌SGI Vina Co., Ltd.越南$7
2026-06-29金属标牌SGI Vina Co., Ltd.越南$40
2026-06-29金属标牌SGI Vina Co., Ltd.越南$8
2026-06-29金属标牌SGI Vina Co., Ltd.越南$115
2026-06-29机床零件SGI Vina Co., Ltd.越南$80
2026-06-29滑轮飞轮SGI Vina Co., Ltd.越南$153
2026-06-29机床零件SGI Vina Co., Ltd.越南$80

相关企业 · 同类产品

DKMEC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →