Seojin Vietnam Co., Ltd. Noi Hoang Branch

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM CHI NHáNH NộI HOàNG

232
进口笔数
167
出口笔数
$16.28M
进口金额
$6.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $839.3K · 8 笔出口 $239.8K · 1 笔2024-07进口 $319.2K · 8 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-08进口 $408.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.9K · 5 笔出口 $368.2K · 6 笔2024-10进口 $155.3K · 9 笔出口 $312.6K · 5 笔2024-11进口 $222.9K · 13 笔出口 $663.6K · 6 笔2024-12进口 $325.5K · 16 笔出口 $279.5K · 5 笔2025-01进口 $134.1K · 6 笔出口 $296.1K · 8 笔2025-02进口 $170.5K · 14 笔出口 $493.0K · 6 笔2025-03进口 $176.9K · 12 笔出口 $276.4K · 10 笔2025-04进口 $727.6K · 12 笔出口 $331.5K · 8 笔2025-05进口 $152.8K · 8 笔出口 $151.1K · 5 笔2025-06进口 $171.3K · 6 笔出口 $227.6K · 7 笔2025-07进口 $39.1K · 7 笔出口 $162.9K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $213.1K · 7 笔2025-09进口 $790.4K · 11 笔出口 $136.9K · 6 笔2025-10进口 $684.7K · 10 笔出口 $295.6K · 9 笔2025-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $333.0K · 5 笔2025-12进口 $2.26M · 15 笔出口 $250.2K · 10 笔2026-01进口 $131.3K · 7 笔出口 $186.8K · 7 笔2026-02进口 $189.5K · 9 笔出口 $223.6K · 16 笔2026-03进口 $91.1K · 11 笔出口 $359.9K · 14 笔2026-04进口 $76.5K · 6 笔出口 $600.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $839.3K · 8 笔出口 $239.8K · 1 笔2024-07进口 $319.2K · 8 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-08进口 $408.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.9K · 5 笔出口 $368.2K · 6 笔2024-10进口 $155.3K · 9 笔出口 $312.6K · 5 笔2024-11进口 $222.9K · 13 笔出口 $663.6K · 6 笔2024-12进口 $325.5K · 16 笔出口 $279.5K · 5 笔2025-01进口 $134.1K · 6 笔出口 $296.1K · 8 笔2025-02进口 $170.5K · 14 笔出口 $493.0K · 6 笔2025-03进口 $176.9K · 12 笔出口 $276.4K · 10 笔2025-04进口 $727.6K · 12 笔出口 $331.5K · 8 笔2025-05进口 $152.8K · 8 笔出口 $151.1K · 5 笔2025-06进口 $171.3K · 6 笔出口 $227.6K · 7 笔2025-07进口 $39.1K · 7 笔出口 $162.9K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $213.1K · 7 笔2025-09进口 $790.4K · 11 笔出口 $136.9K · 6 笔2025-10进口 $684.7K · 10 笔出口 $295.6K · 9 笔2025-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $333.0K · 5 笔2025-12进口 $2.26M · 15 笔出口 $250.2K · 10 笔2026-01进口 $131.3K · 7 笔出口 $186.8K · 7 笔2026-02进口 $189.5K · 9 笔出口 $223.6K · 16 笔2026-03进口 $91.1K · 11 笔出口 $359.9K · 14 笔2026-04进口 $76.5K · 6 笔出口 $600.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号2400859625-001
企查查编码QVNTDXJ403
成立日期2023-10-26
联系地址Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEOJIN VIỆT NAM – CHI NHÁNH NỘI HOÀNG
企业英文名称SEOJIN VIETNAM LIMITED COMPANY- NOI HOANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động những ngành nghề đã đăng ký khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
760429铝合金型材
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
390810初级形态聚酰胺
390729其他聚醚
760692铝合金板材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
845961数控铣床
848041金属碳化物模具
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国122$9.28M
越南96$3.83M
中国17$1.56M
日本15$1.17M
德国4$228.0K
中国台湾3$129.7K
泰国2$33.6K
沙特阿拉伯3$25.7K
意大利5$17.5K
新加坡1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$6.42M
韩国5$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南47$6.91M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南21$2.61M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin System Co., Ltd.韩国47$2.01M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Texon Co., Ltd.韩国66$1.44M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南22$822.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$178.3K其他钢铁制品、其他铝制品
FLYING TIGER KJ CO LTD中国台湾2$128.4K工业干燥机、其他制冷设备
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南4$64.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南7$30.6K8477机器零件、电力控制板
Ningbo Qingteng Plastic Co., Ltd.中国2$2.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南43$2.17M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南57$2.05M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南34$1.47M其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南28$732.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin System Co., Ltd.韩国5$11.4K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$30.3K
2026-04-29聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$30.3K
2026-04-24聚碳酸酯SEOJIN SYSTEM CO.,LTD沙特阿拉伯$6.0K
2026-04-24聚碳酸酯SEOJIN SYSTEM CO.,LTD沙特阿拉伯$6.0K
2026-04-24聚碳酸酯SEOJIN SYSTEM CO.,LTD沙特阿拉伯$301
2026-04-24聚碳酸酯SEOJIN SYSTEM CO.,LTD沙特阿拉伯$301
2026-04-13阀门龙头SEOJIN SYSTEM CO.,LTD韩国$522
2026-04-13止回阀SEOJIN SYSTEM CO.,LTD韩国$669
2026-04-13阀门龙头SEOJIN SYSTEM CO.,LTD韩国$522
2026-04-13止回阀SEOJIN SYSTEM CO.,LTD韩国$669

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$12.7K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-28其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$861

相关企业 · 同类产品

Seojin Vietnam Co., Ltd. Noi Hoang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →