Seojin Vietnam Co., Ltd. Noi Hoang Branch
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM CHI NHáNH NộI HOàNG
232
进口笔数
167
出口笔数
$16.28M
进口金额
$6.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859625-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDXJ403 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOJIN VIỆT NAM – CHI NHÁNH NỘI HOÀNG |
| 企业英文名称 | SEOJIN VIETNAM LIMITED COMPANY- NOI HOANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động những ngành nghề đã đăng ký khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 122 | $9.28M |
| 越南 | 96 | $3.83M |
| 中国 | 17 | $1.56M |
| 日本 | 15 | $1.17M |
| 德国 | 4 | $228.0K |
| 中国台湾 | 3 | $129.7K |
| 泰国 | 2 | $33.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $25.7K |
| 意大利 | 5 | $17.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $6.42M |
| 韩国 | 5 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $6.91M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.61M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin System Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $2.01M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Texon Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $1.44M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $822.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $178.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| FLYING TIGER KJ CO LTD | 中国台湾 | 2 | $128.4K | 工业干燥机、其他制冷设备 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $64.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.6K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Ningbo Qingteng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.17M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.05M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.47M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 28 | $732.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin System Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | Texon Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | Texon Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $301 |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $301 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $522 |
| 2026-04-13 | 止回阀 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $669 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $522 |
| 2026-04-13 | 止回阀 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $669 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $861 |