Seojin Vietnam Co., Ltd. Noi Hoang Branch

越南出口商 · 出口 1,064 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM CHI NHáNH NộI HOàNG

280
进口笔数
1,064
出口笔数
$48.64M
进口金额
$7.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-12
最近出口
27
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.63M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-03进口 $62.2K · 4 笔出口 $190.0K · 10 笔2024-04进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 13 笔2024-05进口 $7.44M · 13 笔出口 $0 · 6 笔2024-06进口 $839.3K · 8 笔出口 $241.0K · 13 笔2024-07进口 $319.2K · 8 笔出口 $33.7K · 19 笔2024-08进口 $408.8K · 2 笔出口 $0 · 11 笔2024-09进口 $72.9K · 5 笔出口 $368.2K · 19 笔2024-10进口 $155.3K · 9 笔出口 $312.6K · 32 笔2024-11进口 $222.9K · 13 笔出口 $663.6K · 21 笔2024-12进口 $325.5K · 16 笔出口 $279.5K · 19 笔2025-01进口 $7.82M · 8 笔出口 $296.1K · 38 笔2025-02进口 $170.5K · 14 笔出口 $493.0K · 37 笔2025-03进口 $5.96M · 15 笔出口 $276.4K · 30 笔2025-04进口 $727.6K · 12 笔出口 $331.5K · 30 笔2025-05进口 $8.63M · 10 笔出口 $151.1K · 29 笔2025-06进口 $4.22M · 7 笔出口 $286.8K · 42 笔2025-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $162.9K · 35 笔2025-08进口 $1.73M · 4 笔出口 $213.1K · 45 笔2025-09进口 $2.50M · 13 笔出口 $136.9K · 43 笔2025-10进口 $1.57M · 11 笔出口 $295.6K · 80 笔2025-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $333.0K · 53 笔2025-12进口 $2.26M · 15 笔出口 $250.2K · 36 笔2026-01进口 $131.3K · 7 笔出口 $186.8K · 45 笔2026-02进口 $189.5K · 9 笔出口 $223.6K · 51 笔2026-03进口 $91.1K · 11 笔出口 $359.9K · 43 笔2026-04进口 $76.5K · 6 笔出口 $600.8K · 40 笔2026-05进口 $117.6K · 9 笔出口 $253.6K · 19 笔2026-06进口 $302.6K · 15 笔出口 $247.9K · 26 笔2026-07进口 $632.2K · 10 笔出口 $383.5K · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-03进口 $62.2K · 4 笔出口 $190.0K · 10 笔2024-04进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 13 笔2024-05进口 $7.44M · 13 笔出口 $0 · 6 笔2024-06进口 $839.3K · 8 笔出口 $241.0K · 13 笔2024-07进口 $319.2K · 8 笔出口 $33.7K · 19 笔2024-08进口 $408.8K · 2 笔出口 $0 · 11 笔2024-09进口 $72.9K · 5 笔出口 $368.2K · 19 笔2024-10进口 $155.3K · 9 笔出口 $312.6K · 32 笔2024-11进口 $222.9K · 13 笔出口 $663.6K · 21 笔2024-12进口 $325.5K · 16 笔出口 $279.5K · 19 笔2025-01进口 $7.82M · 8 笔出口 $296.1K · 38 笔2025-02进口 $170.5K · 14 笔出口 $493.0K · 37 笔2025-03进口 $5.96M · 15 笔出口 $276.4K · 30 笔2025-04进口 $727.6K · 12 笔出口 $331.5K · 30 笔2025-05进口 $8.63M · 10 笔出口 $151.1K · 29 笔2025-06进口 $4.22M · 7 笔出口 $286.8K · 42 笔2025-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $162.9K · 35 笔2025-08进口 $1.73M · 4 笔出口 $213.1K · 45 笔2025-09进口 $2.50M · 13 笔出口 $136.9K · 43 笔2025-10进口 $1.57M · 11 笔出口 $295.6K · 80 笔2025-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $333.0K · 53 笔2025-12进口 $2.26M · 15 笔出口 $250.2K · 36 笔2026-01进口 $131.3K · 7 笔出口 $186.8K · 45 笔2026-02进口 $189.5K · 9 笔出口 $223.6K · 51 笔2026-03进口 $91.1K · 11 笔出口 $359.9K · 43 笔2026-04进口 $76.5K · 6 笔出口 $600.8K · 40 笔2026-05进口 $117.6K · 9 笔出口 $253.6K · 19 笔2026-06进口 $302.6K · 15 笔出口 $247.9K · 26 笔2026-07进口 $632.2K · 10 笔出口 $383.5K · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号2400859625-001
企查查编码QVNTDXJ403
成立日期2023-10-26
联系地址Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEOJIN VIỆT NAM – CHI NHÁNH NỘI HOÀNG
企业英文名称SEOJIN VIETNAM LIMITED COMPANY- NOI HOANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô L1, L2, L3, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động những ngành nghề đã đăng ký khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
760429铝合金型材
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
390729其他聚醚
760120未锻轧铝合金
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
950691体育器材
392350塑料封口件
732111燃气炊具
730890其他钢铁结构体
850760锂离子电池
732189非电动固体燃料器具
732119固体燃料炊具
940350卧室木家具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚14$31.31M
韩国144$9.77M
越南104$4.00M
中国20$1.61M
日本16$1.17M
新加坡2$300.5K
德国6$240.9K
中国台湾3$129.7K
泰国2$33.6K
沙特阿拉伯3$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$7.30M
印度6$254.5K
韩国13$24.2K
美国863$0

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚13$31.30M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Texon Vietnam Co., Ltd.越南47$6.91M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南22$2.61M其他钢铁制品、其他铝制品
Seojin System Co., Ltd.韩国52$2.40M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Texon Co., Ltd.马来西亚85$1.91M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南23$823.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$178.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南6$172.7K其他钢铁制品、金属碳化物模具
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南4$64.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南7$30.6K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南52$2.64M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南41$1.65M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南37$1.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
VISION WHEELS,INC美国235$0车轮零件
iFIT, Inc.美国123$0体育器材、静止变流器
TRAEGER PELLET GRILLS CO KANE IS AB美国53$0非电动固体燃料器具、燃气炊具
Seojin Global Inc.美国38$0其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Cradlewise, Inc.美国37$0卧室木家具、非木制家具件
TO THE ORDER OF BANK OF美国34$0体育器材、虾制品
North Atlantic Imports, LLC美国34$0燃气炊具、餐具套装

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-07-31聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-31聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$27.2K
2026-07-21橡塑模具Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$67.1K
2026-07-21橡塑模具Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$67.1K
2026-07-20聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-07-20聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$30.3K
2026-07-15聚碳酸酯Texon Co., Ltd.韩国$34.7K
2026-07-13其他聚醚Avient Singapore Pte. Ltd.中国$8.1K
2026-07-10切片机零件Seojin System Co., Ltd.美国$2.1K

出口(共 1,064)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12ROUSH 1895_ET0_6H- 139.7_77.8_BRILLIANT BRONZE 353VT_1560_ET0_5H-114.3_83_GLOSS BLACK MACHINED FACE 353VT_1560_ET0_5H-114.3_83_GLOSS BLACK MACHINED FACE 353VT_1560_ET0_6H-139.7_108_GLOSS BLACK MACHINED FACE 18M(5-114.3)-1565 _GUNMETAL 18M(5-114.3)-1775_GUNMETAL 18M(5-112)-1775_GUNMETAL INVOICE NO.: XXXXXXXXXXXXXXXVision Wheel Inc.美国$0
2026-08-12353(6H-139.7)-1890_MATTE BLACK 18M(5-114.3)-1565 _GUNMETAL 18M(5-114.3)-1670_GUNMETAL 18M(5-114.3)-1775_GUNMETAL 18M(5-112)-1775_GUNMETAL 405VT_17X6.5_5X114.3_ET0_83_GLOSS BLACK MILLED SPOKE CAP XXXXXXXXXXXXXXX INV NO.: XXXX-VIS-260811Vision Wheel Inc.美国$0
2026-08-12353VT_1560_ET0_5H-114.3_83_GLOSS BLACK MACHINED FACE 353(6H-139.7)-1890_MATTE BLACK 18M(5-114.3)-1670_GUNMETAL INV NO.: XXXXXXXXXXXXX08Vision Wheel Inc.美国$0
2026-07-30其他钢铁制品Seojin Global Inc.美国$0
2026-07-30其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$14.3K
2026-07-30其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$199
2026-07-30其他钢铁制品Seojin Global Inc.美国$0
2026-07-30其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他塑料制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$291

相关企业 · 同类产品

Seojin Vietnam Co., Ltd. Noi Hoang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →