Touhoku Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOUHOKU VIệT NAM
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313992923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7NR9F6 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | 21/7/4 Đường Bình lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOUHOKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOUHOKU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/7/4 Đường Bình lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838997069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $1.22M |
| 日本 | 20 | $212.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.18M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Glass Construction Service | 日本 | 18 | $185.9K | 其他钢铁制品、非板状硫化橡胶 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.5K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Okaya Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.5K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $4.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-22 | 手工磨刀石 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯塑料 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 扫帚刷子 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $300 |