Touhoku Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOUHOKU VIệT NAM

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313992923
企查查编码QVNW7NR9F6
成立日期2016-09-01
联系地址21/7/4 Đường Bình lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOUHOKU VIỆT NAM
企业英文名称TOUHOKU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/7/4 Đường Bình lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842838997069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
820810金属加工机刀
680430手工磨刀石
820750可互换钻具
820790可互换工具
340290工业清洁制剂
391910自粘塑料卷
401519非医用橡胶手套
401699其他硫化橡胶制品
392030苯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$1.22M
日本20$212.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南138$1.18M金属加工机刀、可互换钻具
Glass Construction Service日本18$185.9K其他钢铁制品、非板状硫化橡胶
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$30.5K塑料包装箱、其他锻钢制品
Okaya Vietnam Co., Ltd.日本2$26.5K可互换工具、金属加工机刀
Nidec Vietnam Corporation越南1$4.0K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非医用橡胶手套OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$559
2026-04-22工业清洁制剂OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$99
2026-04-22其他硫化橡胶制品OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$178
2026-04-22非医用橡胶手套OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$419
2026-04-22手工磨刀石OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$341
2026-04-21可互换工具OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-21苯乙烯塑料OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$50
2026-04-21扫帚刷子OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-21可互换钻具OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$363
2026-04-21可互换钻具OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$300

相关企业 · 同类产品

Touhoku Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →