Skycom Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư SKYCOM
0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$498.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700847169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9TN1B6 |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Xóm 19 Điệp Sơn, Xã Yên Nam, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SKYCOM |
| 企业英文名称 | SKYCOM MATERIALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 19 Điệp Sơn, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84986678305 |
| 邮箱 | hienbt0305@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $497.7K |
| 中国 | 3 | $413 |
| 日本 | 1 | $58 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $190.8K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $183.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 52 | $64.1K | 印刷标签、智能卡 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $38.2K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.3K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Shofu Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368 | 剪刀及刀片、其他机器刀具 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 不可调扳手、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调扳手 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-27 | 可调扳手 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-27 | 9mm以上MDF板 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 手工工具及夹具 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 金属焊条 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 金属焊条 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |