Skycom Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư SKYCOM

0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$498.2K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0700847169
企查查编码QVNC9TN1B6
成立日期2021-01-19
联系地址Xóm 19 Điệp Sơn, Xã Yên Nam, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SKYCOM
企业英文名称SKYCOM MATERIALS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 19 Điệp Sơn, Phường Duy Tiên, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84986678305
邮箱hienbt0305@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
391732塑料管
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$497.7K
中国3$413
日本1$58

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南84$190.8K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南113$183.5K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南52$64.1K印刷标签、智能卡
Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd.越南36$38.2K其他钢铁制品、铜合金板材
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南24$15.3K毡毯、瓦楞纸箱
Shofu Products Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.中国2$368剪刀及刀片、其他机器刀具
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.日本1$58不可调扳手、手动螺丝刀
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.中国1$45不可调扳手、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可调扳手OSAWA VIET NAM CO LTD越南$14
2026-04-27其他风扇OSAWA VIET NAM CO LTD越南$239
2026-04-27可调扳手OSAWA VIET NAM CO LTD越南$14
2026-04-27滚珠轴承OSAWA VIET NAM CO LTD越南$5
2026-04-27滚珠轴承OSAWA VIET NAM CO LTD越南$5
2026-04-27其他风扇OSAWA VIET NAM CO LTD越南$239
2026-04-279mm以上MDF板OSAWA VIET NAM CO LTD越南$165
2026-04-27手工工具及夹具OSAWA VIET NAM CO LTD越南$23
2026-04-27金属焊条OSAWA VIET NAM CO LTD越南$53
2026-04-27金属焊条OSAWA VIET NAM CO LTD越南$53

相关企业 · 同类产品

Skycom Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →