Cova Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH COVA
18
进口笔数
103
出口笔数
$431.0K
进口金额
$449.5K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108819059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7SF016 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Số 1, Ngách 102/32 Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH COVA |
| 企业英文名称 | COVA PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách 102/32 Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934441589 |
| 邮箱 | sales01@cova.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $225.1K |
| 中国台湾 | 5 | $109.4K |
| 泰国 | 3 | $90.3K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $449.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 5 | $140.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Chung Wai Chemical Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 3 | $71.9K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 2 | $37.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kolon Plastics Inc. | 韩国 | 1 | $32.4K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $26.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $25.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| 202ccbb882194f9e0b66bc5becb96195 | 1 | $3.1K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $331.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $109.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-01-23 | ABS共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-01-16 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $25.5K |
| 2025-11-17 | 聚甲醛 | CHUNG WAI CHEMICAL LTD | 泰国 | $28.7K |
| 2025-09-04 | 聚碳酸酯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $26.4K |
| 2025-06-19 | 聚碳酸酯 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-06-19 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP | 中国台湾 | $17.9K |
| 2025-05-27 | 聚甲醛 | CHUNG WAI CHEMICAL LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2024-10-11 | 聚碳酸酯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $32.4K |
| 2024-09-24 | 聚甲醛 | CHUNG WAI CHEMICAL LTD | 泰国 | $30.8K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |