Long Son Petrochemicals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,143 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HóA DầU LONG SơN

3,738
进口笔数
9,143
出口笔数
$2.21B
进口金额
$1.65B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-25
最近出口
224
供应商数
380
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.52M20232024202520262023-10进口 $586.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.16M · 70 笔出口 $295.4K · 3 笔2023-12进口 $7.54M · 89 笔出口 $4.95M · 5 笔2024-01进口 $78.70M · 81 笔出口 $57.98M · 194 笔2024-02进口 $165.74M · 55 笔出口 $80.12M · 365 笔2024-03进口 $52.54M · 89 笔出口 $23.55M · 220 笔2024-04进口 $2.88M · 72 笔出口 $3.52M · 37 笔2024-05进口 $9.87M · 110 笔出口 $1.55M · 32 笔2024-06进口 $11.57M · 115 笔出口 $480.8K · 13 笔2024-07进口 $8.49M · 102 笔出口 $227.7K · 5 笔2024-08进口 $55.14M · 99 笔出口 $21.07M · 21 笔2024-09进口 $64.90M · 79 笔出口 $87.73M · 270 笔2024-10进口 $4.89M · 83 笔出口 $90.75M · 303 笔2024-11进口 $2.33M · 68 笔出口 $14.72M · 83 笔2024-12进口 $3.76M · 78 笔出口 $3.26M · 37 笔2025-01进口 $4.21M · 44 笔出口 $1.35M · 27 笔2025-02进口 $1.38M · 54 笔出口 $900.4K · 18 笔2025-03进口 $7.10M · 60 笔出口 $1.60M · 13 笔2025-04进口 $2.43M · 77 笔出口 $428.9K · 4 笔2025-05进口 $3.07M · 74 笔出口 $634.4K · 18 笔2025-06进口 $5.46M · 96 笔出口 $455.6K · 15 笔2025-07进口 $50.37M · 97 笔出口 $26.79M · 10 笔2025-08进口 $114.97M · 87 笔出口 $5.98M · 39 笔2025-09进口 $95.70M · 98 笔出口 $81.59M · 481 笔2025-10进口 $129.19M · 117 笔出口 $90.81M · 640 笔2025-11进口 $115.82M · 92 笔出口 $100.79M · 789 笔2025-12进口 $82.37M · 126 笔出口 $93.02M · 685 笔2026-01进口 $57.19M · 95 笔出口 $92.93M · 766 笔2026-02进口 $185.32M · 73 笔出口 $82.53M · 661 笔2026-03进口 $82.49M · 95 笔出口 $125.08M · 892 笔2026-04进口 $462.52M · 97 笔出口 $263.87M · 794 笔2026-05进口 $8.03M · 85 笔出口 $138.51M · 451 笔2026-06进口 $2.71M · 54 笔出口 $81.83M · 536 笔2026-07进口 $1.99M · 59 笔出口 $30.98M · 291 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.09M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 89220232024202520262023-10进口 $586.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.16M · 70 笔出口 $295.4K · 3 笔2023-12进口 $7.54M · 89 笔出口 $4.95M · 5 笔2024-01进口 $78.70M · 81 笔出口 $57.98M · 194 笔2024-02进口 $165.74M · 55 笔出口 $80.12M · 365 笔2024-03进口 $52.54M · 89 笔出口 $23.55M · 220 笔2024-04进口 $2.88M · 72 笔出口 $3.52M · 37 笔2024-05进口 $9.87M · 110 笔出口 $1.55M · 32 笔2024-06进口 $11.57M · 115 笔出口 $480.8K · 13 笔2024-07进口 $8.49M · 102 笔出口 $227.7K · 5 笔2024-08进口 $55.14M · 99 笔出口 $21.07M · 21 笔2024-09进口 $64.90M · 79 笔出口 $87.73M · 270 笔2024-10进口 $4.89M · 83 笔出口 $90.75M · 303 笔2024-11进口 $2.33M · 68 笔出口 $14.72M · 83 笔2024-12进口 $3.76M · 78 笔出口 $3.26M · 37 笔2025-01进口 $4.21M · 44 笔出口 $1.35M · 27 笔2025-02进口 $1.38M · 54 笔出口 $900.4K · 18 笔2025-03进口 $7.10M · 60 笔出口 $1.60M · 13 笔2025-04进口 $2.43M · 77 笔出口 $428.9K · 4 笔2025-05进口 $3.07M · 74 笔出口 $634.4K · 18 笔2025-06进口 $5.46M · 96 笔出口 $455.6K · 15 笔2025-07进口 $50.37M · 97 笔出口 $26.79M · 10 笔2025-08进口 $114.97M · 87 笔出口 $5.98M · 39 笔2025-09进口 $95.70M · 98 笔出口 $81.59M · 481 笔2025-10进口 $129.19M · 117 笔出口 $90.81M · 640 笔2025-11进口 $115.82M · 92 笔出口 $100.79M · 789 笔2025-12进口 $82.37M · 126 笔出口 $93.02M · 685 笔2026-01进口 $57.19M · 95 笔出口 $92.93M · 766 笔2026-02进口 $185.32M · 73 笔出口 $82.53M · 661 笔2026-03进口 $82.49M · 95 笔出口 $125.08M · 892 笔2026-04进口 $462.52M · 97 笔出口 $263.87M · 794 笔2026-05进口 $8.03M · 85 笔出口 $138.51M · 451 笔2026-06进口 $2.71M · 54 笔出口 $81.83M · 536 笔2026-07进口 $1.99M · 59 笔出口 $30.98M · 291 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.09M · 10 笔

工商档案

企业注册号3500890966
企查查编码QVN6H7710T
成立日期2008-07-11
联系地址Thôn 2, Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA DẦU LONG SƠN
企业英文名称LONG SON PETROCHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2, Xã Long Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành và tuân thủ các cam kết của Việt Nam trong WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842543514000
邮箱contact@lsp.com
传真+842543514001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本91.859万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
340490人造蜡
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
392010乙烯聚合物塑料
390210聚丙烯聚合物
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
340490人造蜡
290124丁二烯和异戊二烯
730900钢制容器(>300升)
390190其他乙烯聚合物
270799其他煤焦油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国154$559.73M
新西兰11$284.99M
新加坡143$259.48M
泰国2,681$195.68M
卡塔尔9$175.84M
巴林4$136.51M
俄罗斯3$115.88M
沙特阿拉伯7$114.26M
科威特3$75.40M
尼日利亚1$60.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3,504$430.03M
印度尼西亚1,438$232.63M
新加坡87$206.75M
中国895$204.58M
越南367$105.48M
菲律宾679$92.90M
马来西亚290$22.79M
巴西112$12.10M
巴基斯坦228$11.94M
缅甸58$11.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG Chemicals Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡160$2.00B丁烯烃、轻质石油油品
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国1,972$87.10M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.新加坡49$12.44M非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
SCG Ico Polymers Co., Ltd.泰国494$11.03M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本47$7.85M氯丁橡胶(CR)、其他合成橡胶
Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡105$6.11M高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
CHANG CHIANG CHEMICAL CO LTD中国台湾24$2.59M酚羧酸类、其他亚磷酸酯
Tpbi Public Co., Ltd.泰国39$1.69M乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物废料
Narai Hayashi (Thailand) Ltd.泰国31$1.36M乙烯聚合物塑料、染料颜料
Aventus GmbH & Co. KG德国33$266.2K机械零件、气动直线发动机

下游采购商(共 380)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国6,228$781.40M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
SCG Chemicals Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡148$462.36M丁二烯和异戊二烯、其他煤焦油
PT NUSANTARA POLYMER SOLUTIONS印度尼西亚841$74.35M轻质乙烯共聚物、高密度聚乙烯
PT CHANDRA TRADING NUSANTARA印度尼西亚96$65.87M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南105$57.57M其他钢铁制品、高密度聚乙烯
Thai Polyethylene Co., Ltd.中国102$22.50M轻质乙烯共聚物、高密度聚乙烯
Thai Polyethylene Co., Ltd.菲律宾43$6.12M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
BASIC PACKAGING CORPORATION菲律宾37$5.53M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南58$5.30M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Terai Vina Co., Ltd.越南66$3.00M瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 3,738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$39.7K
2026-07-30高密度聚乙烯Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡$53.3K
2026-07-29高密度聚乙烯Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡$52.8K
2026-07-29高密度聚乙烯Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡$47.5K
2026-07-29高密度聚乙烯Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡$85.4K
2026-07-28低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$31.3K
2026-07-28低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$26
2026-07-28人造蜡Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$15.2K
2026-07-28低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$46.3K
2026-07-28低密度聚乙烯SCG Ico Polymers Co., Ltd.泰国$23.5K

出口(共 9,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25高密度聚乙烯Quantic Corp. Corporation菲律宾$78.0K
2026-09-25轻质乙烯共聚物Quantic Corp. Corporation菲律宾$75.9K
2026-09-25轻质乙烯共聚物Quantic Corp. Corporation菲律宾$75.9K
2026-09-25轻质乙烯共聚物Quantic Corp. Corporation菲律宾$75.9K
2026-09-25高密度聚乙烯Quantic Corp. Corporation菲律宾$78.0K
2026-09-25高密度聚乙烯Quantic Corp. Corporation菲律宾$78.0K
2026-09-25高密度聚乙烯Quantic Corp. Corporation菲律宾$78.0K
2026-09-25轻质乙烯共聚物Quantic Corp. Corporation菲律宾$75.9K
2026-09-18丙烯共聚物Everest Plastic Containers Industry, Inc.菲律宾$331.2K
2026-09-18丙烯共聚物Everest Plastic Containers Industry, Inc.菲律宾$331.2K

相关企业 · 同类产品

Long Son Petrochemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →