Smart Twine Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 952 笔 · 主营 聚烯烃捆扎绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SợI THôNG MINH

279
进口笔数
952
出口笔数
$29.67M
进口金额
$48.64M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
42
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $691.7K · 8 笔出口 $932.1K · 20 笔2023-12进口 $518.1K · 6 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-01进口 $944.3K · 7 笔出口 $1.27M · 30 笔2024-02进口 $286.0K · 3 笔出口 $827.5K · 22 笔2024-03进口 $265.6K · 5 笔出口 $862.4K · 25 笔2024-04进口 $968.7K · 8 笔出口 $813.3K · 19 笔2024-05进口 $702.2K · 5 笔出口 $333.3K · 12 笔2024-06进口 $496.2K · 4 笔出口 $574.2K · 11 笔2024-07进口 $500.8K · 4 笔出口 $459.6K · 9 笔2024-08进口 $139.1K · 4 笔出口 $801.9K · 8 笔2024-09进口 $558.4K · 2 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-10进口 $265.0K · 5 笔出口 $2.55M · 28 笔2024-11进口 $838.9K · 8 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-12进口 $1.39M · 10 笔出口 $1.23M · 20 笔2025-01进口 $333.8K · 3 笔出口 $1.90M · 25 笔2025-02进口 $615.1K · 6 笔出口 $1.25M · 23 笔2025-03进口 $593.4K · 8 笔出口 $1.35M · 25 笔2025-04进口 $742.7K · 6 笔出口 $931.6K · 16 笔2025-05进口 $677.5K · 7 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-06进口 $1.05M · 8 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-07进口 $534.3K · 7 笔出口 $798.2K · 16 笔2025-08进口 $1.12M · 7 笔出口 $1.44M · 26 笔2025-09进口 $705.4K · 6 笔出口 $1.41M · 33 笔2025-10进口 $543.3K · 7 笔出口 $1.33M · 33 笔2025-11进口 $1.06M · 10 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-12进口 $517.4K · 5 笔出口 $1.44M · 31 笔2026-01进口 $1.38M · 15 笔出口 $1.11M · 29 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $901.6K · 29 笔2026-03进口 $590.4K · 6 笔出口 $1.14M · 32 笔2026-04进口 $1.70M · 9 笔出口 $1.00M · 32 笔2026-05进口 $901.5K · 6 笔出口 $1.03M · 33 笔2026-06进口 $905.8K · 7 笔出口 $752.1K · 17 笔2026-07进口 $865.6K · 7 笔出口 $1.27M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $691.7K · 8 笔出口 $932.1K · 20 笔2023-12进口 $518.1K · 6 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-01进口 $944.3K · 7 笔出口 $1.27M · 30 笔2024-02进口 $286.0K · 3 笔出口 $827.5K · 22 笔2024-03进口 $265.6K · 5 笔出口 $862.4K · 25 笔2024-04进口 $968.7K · 8 笔出口 $813.3K · 19 笔2024-05进口 $702.2K · 5 笔出口 $333.3K · 12 笔2024-06进口 $496.2K · 4 笔出口 $574.2K · 11 笔2024-07进口 $500.8K · 4 笔出口 $459.6K · 9 笔2024-08进口 $139.1K · 4 笔出口 $801.9K · 8 笔2024-09进口 $558.4K · 2 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-10进口 $265.0K · 5 笔出口 $2.55M · 28 笔2024-11进口 $838.9K · 8 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-12进口 $1.39M · 10 笔出口 $1.23M · 20 笔2025-01进口 $333.8K · 3 笔出口 $1.90M · 25 笔2025-02进口 $615.1K · 6 笔出口 $1.25M · 23 笔2025-03进口 $593.4K · 8 笔出口 $1.35M · 25 笔2025-04进口 $742.7K · 6 笔出口 $931.6K · 16 笔2025-05进口 $677.5K · 7 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-06进口 $1.05M · 8 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-07进口 $534.3K · 7 笔出口 $798.2K · 16 笔2025-08进口 $1.12M · 7 笔出口 $1.44M · 26 笔2025-09进口 $705.4K · 6 笔出口 $1.41M · 33 笔2025-10进口 $543.3K · 7 笔出口 $1.33M · 33 笔2025-11进口 $1.06M · 10 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-12进口 $517.4K · 5 笔出口 $1.44M · 31 笔2026-01进口 $1.38M · 15 笔出口 $1.11M · 29 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $901.6K · 29 笔2026-03进口 $590.4K · 6 笔出口 $1.14M · 32 笔2026-04进口 $1.70M · 9 笔出口 $1.00M · 32 笔2026-05进口 $901.5K · 6 笔出口 $1.03M · 33 笔2026-06进口 $905.8K · 7 笔出口 $752.1K · 17 笔2026-07进口 $865.6K · 7 笔出口 $1.27M · 26 笔

工商档案

企业注册号0312124635
企查查编码QVN3Q1KM15
成立日期2013-01-04
联系地址Nhà xưởng X5A, Lô C1-1, đường D4 khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SỢI THÔNG MINH
企业英文名称SMART TWINE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà xưởng X5A, Lô C1-1, đường D4 khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842837966281
邮箱c.accountant@stsvn.com
传真02839766221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本342.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
320649其他着色制剂
392329非乙烯塑料袋
8477908477机器零件
560741聚烯烃捆扎绳
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
560741聚烯烃捆扎绳
392329非乙烯塑料袋
8477908477机器零件
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390110低密度聚乙烯
390740聚碳酸酯
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯115$22.82M
中国33$3.58M
印度13$960.3K
美国38$882.7K
丹麦11$424.4K
以色列24$239.7K
葡萄牙7$182.9K
德国8$153.6K
欧盟6$91.2K
奥地利3$80.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列538$25.39M
美国189$10.94M
澳大利亚92$5.84M
加拿大71$3.50M
泰国21$898.7K
新西兰10$606.9K
南非7$341.8K
越南5$301.1K
德国2$245.8K
阿根廷4$231.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡92$12.80M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋35$8.83M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Israel Polymers Services Ltd.以色列13$2.62M聚丙烯聚合物
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯15$1.69M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Tama Group以色列32$494.1K低密度聚乙烯、非乙烯塑料袋
Vizelpas Flexible Films S.A.葡萄牙5$169.7K低密度聚乙烯、非乙烯塑料袋
Robco Engineering A丹麦7$96.5K并捻线机、功能机器零件
Tama Hungary Kft.匈牙利7$87.3K聚烯烃捆扎绳、染色合成经编布
Galan Textile Machinery, S.L.西班牙9$49.5K机器零件、机械零件
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利5$43.1K8477机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tama Group以色列538$25.39M聚烯烃捆扎绳、PET塑料片材
Tama Group美国161$10.93M聚烯烃捆扎绳
Tama Group澳大利亚92$5.84M聚烯烃捆扎绳
Tama Group加拿大71$3.50M聚烯烃捆扎绳
Tama Group泰国21$898.7K聚烯烃捆扎绳
Tama Group新西兰10$606.9K聚烯烃捆扎绳
Tama Group南非6$340.3K聚烯烃捆扎绳
Tama Group越南5$301.1K聚烯烃捆扎绳
TAMA CANADA LTD加拿大12$0聚烯烃捆扎绳、龙舌兰纤维绳
AGRI NOVATEX CANADA加拿大5$0聚烯烃捆扎绳

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚丙烯聚合物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.中国$135.2K
2026-07-29其他着色制剂TAMA HUNGARY欧盟$3.8K
2026-07-20低密度聚乙烯Tama Group以色列$2.1K
2026-07-20低密度聚乙烯Tama Group以色列$1.3K
2026-07-19聚丙烯聚合物Israel Polymers Services Ltd.中国$279.8K
2026-07-14聚丙烯聚合物Symphony Environmental Ltd.中国台湾$23.9K
2026-07-14聚丙烯聚合物Israel Polymers Services Ltd.中国$279.8K
2026-07-07聚丙烯聚合物Israel Polymers Services Ltd.中国$139.9K
2026-06-30其他着色制剂DWJ MASTERBATCHES COMPANY LIMITED中国$5.6K
2026-06-24其他钢铁制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.斯洛文尼亚$346

出口(共 952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$45.5K
2026-07-29聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$43.5K
2026-07-29聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$88.9K
2026-07-29聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$87.5K
2026-07-28聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$45.5K
2026-07-28聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$34.6K
2026-07-27聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$73.3K
2026-07-27聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$45.5K
2026-07-24聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$45.7K
2026-07-24聚烯烃捆扎绳Tama Group以色列$36.5K

相关企业 · 同类产品

Smart Twine Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →