Smart Twine Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 853 笔 · 主营 聚烯烃捆扎绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SợI THôNG MINH
259
进口笔数
853
出口笔数
$26.99M
进口金额
$45.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312124635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q1KM15 |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Nhà xưởng X5A, Lô C1-1, đường D4 khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SỢI THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART TWINE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng X5A, Lô C1-1, đường D4 khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842837966281 |
| 邮箱 | c.accountant@stsvn.com |
| 传真 | 02839766221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 342.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 115 | $22.82M |
| 中国 | 18 | $999.0K |
| 印度 | 13 | $960.3K |
| 美国 | 36 | $842.5K |
| 丹麦 | 11 | $424.4K |
| 以色列 | 22 | $212.8K |
| 葡萄牙 | 7 | $182.9K |
| 德国 | 8 | $153.6K |
| 欧盟 | 5 | $87.4K |
| 奥地利 | 3 | $80.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 465 | $22.33M |
| 美国 | 163 | $10.94M |
| 澳大利亚 | 92 | $5.84M |
| 加拿大 | 71 | $3.50M |
| 泰国 | 21 | $898.7K |
| 新西兰 | 10 | $606.9K |
| 南非 | 7 | $341.8K |
| 越南 | 5 | $301.1K |
| 德国 | 2 | $245.8K |
| 阿根廷 | 4 | $231.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $12.76M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 35 | $8.83M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $1.69M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Tama Group | 以色列 | 30 | $467.2K | 低密度聚乙烯、非乙烯塑料袋 |
| Vizelpas Flexible Films S.A. | 葡萄牙 | 5 | $169.7K | 非乙烯塑料袋 |
| Robco Engineering A | 丹麦 | 7 | $96.5K | 功能机器零件、并捻线机 |
| Tama Hungary Kft. | 匈牙利 | 7 | $87.3K | 非乙烯塑料袋、石料颗粒/粉 |
| Galan Textile Machinery, S.L. | 西班牙 | 9 | $49.5K | 机器零件、齿轮及变速器 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 4 | $42.1K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| DWJ Masterbatches Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.6K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tama Group | 以色列 | 465 | $22.33M | 聚烯烃捆扎绳、PET塑料片材 |
| Tama Group | 美国 | 161 | $10.93M | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 澳大利亚 | 92 | $5.84M | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 加拿大 | 71 | $3.50M | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 泰国 | 21 | $898.7K | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 新西兰 | 10 | $606.9K | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 南非 | 6 | $340.3K | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 越南 | 5 | $301.1K | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Group | 阿根廷 | 4 | $231.0K | 聚烯烃捆扎绳 |
| Tama Hungary Ltd. | 匈牙利 | 3 | $1.8K | 聚烯烃捆扎绳、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | ISRAEL POLYMERS SERVICES LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | ISRAEL POLYMERS SERVICES LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | ISRAEL POLYMERS SERVICES LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | ISRAEL POLYMERS SERVICES LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $156.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.1K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.1K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | ISRAEL POLYMERS SERVICES LTD | 中国 | $91.0K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $123.3K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $156.4K |
出口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $51.1K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $21.9K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $96.9K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $23.9K |
| 2026-04-25 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $67.6K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $48.1K |
| 2026-04-21 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $22.0K |
| 2026-04-21 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $8.2K |
| 2026-04-18 | 聚烯烃捆扎绳 | TAMA GROUP | 以色列 | $25.6K |