IPC Plast Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPC PLAST VIệT NAM
142
进口笔数
198
出口笔数
$1.95M
进口金额
$5.55M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202016387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TWCN3A |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 42 Hàm Long, TDP Hàm Long, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPC PLAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPC PLAST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Hàm Long, TDP Hàm Long, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84936091999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 66 | $1.09M |
| 越南 | 138 | $575.1K |
| 中国 | 62 | $283.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $5.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.51M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $420.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998) | 越南 | 5 | $19.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 197 | $5.54M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-17 | 其他饱和聚酯 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-17 | ABS共聚物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 其他苯乙烯聚合物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-06-17 | ABS共聚物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $589 |
| 2026-06-17 | ABS共聚物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-17 | ABS共聚物 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998) | 越南 | $713 |
| 2026-06-16 | 丙烯共聚物 | CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998) | 越南 | $1.4K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $891 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $814 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |