IPC Plast Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IPC PLAST VIệT NAM

142
进口笔数
198
出口笔数
$1.95M
进口金额
$5.55M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $121.6K · 5 笔2023-10进口 $44.7K · 4 笔出口 $140.1K · 5 笔2023-11进口 $42.8K · 4 笔出口 $173.3K · 5 笔2023-12进口 $58.5K · 4 笔出口 $138.6K · 5 笔2024-01进口 $47.0K · 4 笔出口 $130.3K · 3 笔2024-02进口 $70.9K · 4 笔出口 $204.6K · 8 笔2024-03进口 $93.8K · 4 笔出口 $189.3K · 5 笔2024-04进口 $97.0K · 4 笔出口 $187.4K · 5 笔2024-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $176.5K · 6 笔2024-06进口 $59.2K · 2 笔出口 $131.8K · 6 笔2024-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $146.7K · 6 笔2024-08进口 $66.7K · 4 笔出口 $193.1K · 8 笔2024-09进口 $60.7K · 4 笔出口 $123.1K · 4 笔2024-10进口 $34.5K · 4 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-11进口 $37.5K · 4 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $35.6K · 4 笔出口 $170.1K · 6 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $138.0K · 4 笔2025-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $142.5K · 5 笔2025-03进口 $51.2K · 4 笔出口 $167.8K · 6 笔2025-04进口 $51.0K · 4 笔出口 $151.7K · 4 笔2025-05进口 $49.5K · 4 笔出口 $156.0K · 5 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $116.2K · 5 笔2025-07进口 $44.0K · 4 笔出口 $149.9K · 7 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $86.7K · 3 笔2025-09进口 $30.8K · 4 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $122.7K · 5 笔2025-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $136.6K · 5 笔2025-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $185.3K · 7 笔2026-01进口 $54.0K · 5 笔出口 $132.7K · 5 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $83.5K · 3 笔2026-03进口 $47.0K · 3 笔出口 $180.3K · 7 笔2026-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $108.8K · 3 笔2026-05进口 $47.2K · 2 笔出口 $120.9K · 5 笔2026-06进口 $51.2K · 4 笔出口 $103.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $121.6K · 5 笔2023-10进口 $44.7K · 4 笔出口 $140.1K · 5 笔2023-11进口 $42.8K · 4 笔出口 $173.3K · 5 笔2023-12进口 $58.5K · 4 笔出口 $138.6K · 5 笔2024-01进口 $47.0K · 4 笔出口 $130.3K · 3 笔2024-02进口 $70.9K · 4 笔出口 $204.6K · 8 笔2024-03进口 $93.8K · 4 笔出口 $189.3K · 5 笔2024-04进口 $97.0K · 4 笔出口 $187.4K · 5 笔2024-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $176.5K · 6 笔2024-06进口 $59.2K · 2 笔出口 $131.8K · 6 笔2024-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $146.7K · 6 笔2024-08进口 $66.7K · 4 笔出口 $193.1K · 8 笔2024-09进口 $60.7K · 4 笔出口 $123.1K · 4 笔2024-10进口 $34.5K · 4 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-11进口 $37.5K · 4 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $35.6K · 4 笔出口 $170.1K · 6 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $138.0K · 4 笔2025-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $142.5K · 5 笔2025-03进口 $51.2K · 4 笔出口 $167.8K · 6 笔2025-04进口 $51.0K · 4 笔出口 $151.7K · 4 笔2025-05进口 $49.5K · 4 笔出口 $156.0K · 5 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $116.2K · 5 笔2025-07进口 $44.0K · 4 笔出口 $149.9K · 7 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $86.7K · 3 笔2025-09进口 $30.8K · 4 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $122.7K · 5 笔2025-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $136.6K · 5 笔2025-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $185.3K · 7 笔2026-01进口 $54.0K · 5 笔出口 $132.7K · 5 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $83.5K · 3 笔2026-03进口 $47.0K · 3 笔出口 $180.3K · 7 笔2026-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $108.8K · 3 笔2026-05进口 $47.2K · 2 笔出口 $120.9K · 5 笔2026-06进口 $51.2K · 4 笔出口 $103.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0202016387
企查查编码QVN6TWCN3A
成立日期2020-02-26
联系地址Số 42 Hàm Long, TDP Hàm Long, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IPC PLAST VIỆT NAM
企业英文名称IPC PLAST VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Hàm Long, TDP Hàm Long, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84936091999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
391739其他塑料管材
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国66$1.09M
越南138$575.1K
中国62$283.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$5.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南66$1.51M其他塑料制品、吸尘器零件
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南71$420.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998)越南5$19.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南197$5.54M其他塑料制品、吸尘器零件
YTG Vina Co., Ltd.越南1$9.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17聚丙烯聚合物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-06-17其他饱和聚酯Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-06-17ABS共聚物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.中国$18.0K
2026-06-17聚丙烯聚合物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-17其他苯乙烯聚合物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-06-17ABS共聚物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$589
2026-06-17ABS共聚物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-17ABS共聚物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-16聚甲醛CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998)越南$713
2026-06-16丙烯共聚物CONG TY TNHH NHUA CAO SU TIEE ING VIET NAM (MST:2300312998)越南$1.4K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$891
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$242
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$814
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

IPC Plast Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →